Kết quả bóng đá trận TSC Backa Topola U19 vs Partizan Belgrade U19, 00:00 ngày 01/09/2026
Giải VĐQG U19 Serbia · 00:00 ngày 01/09/2026
TSC Backa Topola U19 2 Kết thúc HT 1-1 1
Partizan Belgrade U19
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| TSC Backa Topola U19 | Phút | |
| 10' | ||
| 10' | ||
| 15' | ||
| 15' | ||
| Luka Dokic 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| Luka Dokic 3 - 0 ⚽ | 18' | |
| 20' | ⚽ 4 - 0 (phản lưới) | |
| 20' | ⚽ 4 - 1 | |
| 20' | ⚽ 5 - 1 (phản lưới) | |
| 21' | ||
| 21' | ||
| HT 1-1 | ||
| 6 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 22 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 16 | 22 |
| Điểm | 6 | 3 | 20 | 7 |
Chủ = TSC Backa Topola U19 · Khách = Partizan Belgrade U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TSC Backa Topola U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
43
Đá phạt trực tiếp
2013
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Việt vị
02
Quả ném biên
2523
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TSC Backa Topola U19 (11 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Partizan Belgrade U19 (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| TSC Backa Topola U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.85 | 4.00 | 0.86 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 6.94 ↑ | 1.14 ↓ | 10.88 ↑ | 3.16 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 4.44 | 5.25 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | 0.93 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 5.95 ↑ | 1.22 ↓ | 7.65 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.20 | 0.53 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.91 | 3.90 | 0.78 | 3.25 | 0.93 | 0.79 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.15 ↓ | 9.59 ↑ | 2.46 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.40 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.20 | 4.12 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 1.47 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 59.00 ↑ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.10 | 3.90 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.00 | 3.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| TSC Backa Topola U19 | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Partizan Belgrade U19 | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).