Kết quả bóng đá trận TSC Backa Topola U19 vs FK Novi Pazar U19, 15:00 ngày 26/08/2026
Giải VĐQG U19 Serbia · 15:00 ngày 26/08/2026
TSC Backa Topola U19 4 Kết thúc HT 1-0 2
FK Novi Pazar U19
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| TSC Backa Topola U19 | Phút | |
| Ognjen Bjekić 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| Ognjen Bjekić 3 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | ⚽ 3 - 1 Ahmed Ljajic | |
| 49' | ⚽ 3 - 2 Ahmed Ljajić | |
| 49' | ⚽ 3 - 3 Ljajic A. | |
| 51' | ⚽ 3 - 4 Ahmed Ljajic | |
| 51' | ⚽ 3 - 5 Ljajic A. | |
| 4 - 5 ⚽ | 73' | |
| 5 - 5 ⚽ | 73' | |
| 6 - 5 ⚽ | 76' | |
| 7 - 5 ⚽ | 77' | |
| 8 - 5 ⚽ | 77' | |
| 9 - 5 ⚽ | 87' | |
| 10 - 5 ⚽ | 87' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 19 | 28 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 10 |
Chủ = TSC Backa Topola U19 · Khách = FK Novi Pazar U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TSC Backa Topola U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
122
Phạt góc (HT)
92
Thẻ vàng
01
Sút bóng
177
Sút cầu môn
105
Tấn công
168121
Tấn công nguy hiểm
10647
Sút ngoài cầu môn
72
Đá phạt trực tiếp
1812
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Việt vị
30
Quả ném biên
2116
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TSC Backa Topola U19 (12 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
FK Novi Pazar U19 (11 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 2.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| TSC Backa Topola U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.40 | 0.93 | 3.50 | 0.84 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.30 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.00 | 0.80 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.05 ↑ | 89.17 ↑ | 2.75 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.85 | 3.40 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 89.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.15 | 4.25 | 0.81 | 3.25 | 0.89 | 0.92 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 21.00 ↑ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 3.98 | 3.91 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | 0.89 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.25 ↑ | 23.00 ↑ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.50 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 3.99 | 4.10 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.94 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.69 ↑ | 30.94 ↑ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.90 | 3.50 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.75 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 4.20 | 4.32 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 0.29 | 0.00 | 2.50 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.94 ↑ | 34.00 ↑ | 4.52 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↑ | 0.00 | 1.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.90 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.