Kết quả bóng đá trận TS Galaxy vs Mamelodi Sundowns, 00:30 ngày 12/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 12/08/2026
TS Galaxy 2 Kết thúc HT 1-1 3
Mamelodi Sundowns
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
TS Galaxy
Mamelodi Sundowns
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Eugene Mdluli
4'
🎯 Dứt điểm - Nuno Santos. (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sepana Letsoalo (chân phải) — chệch khung thành
7'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Brayan Leon Muniz 0-1
7'
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tshepo Kakora (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Nuno Santos. (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân phải) — chệch khung thành
26'
🟨 Thẻ vàng - Khuliso Johnson Mudau
🎯 Dứt điểm - Tshepo Kakora (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Sepana Letsoalo 1-1, kiến tạo: Tshepo Kakora
🎯 Dứt điểm - Sepana Letsoalo (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Lentswe Motaung
44'
🎯 Dứt điểm - Khuliso Johnson Mudau (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Antonio Van Wyk (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Bennet Mokoena, ra Nuno Santos.
48'
🎯 Dứt điểm - Antonio Van Wyk (chân phải) — bị cản phá
50'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Tashreeq Matthews (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mlungisi Mbunjana, ra Tshepo Kakora
55'
🎯 Dứt điểm - Tashreeq Matthews (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mpho Mvelase (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân trái) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Bennet Mokoena (chân phải) — bị chặn
59'
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Cassius Mailula, ra Antonio Van Wyk
63'
🔁 Thay người: vào Sphelele Mkhulise, ra Gomolemo Kekana
68'
🎯 Dứt điểm - Bennet Mokoena (chân phải) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân phải) — bị cản phá
70'
⛳ Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào Iqraam Rayners, ra Brayan Leon Muniz
72'
🔁 Thay người: vào Aubrey Modiba, ra Fawaaz Basadien
🎯 Dứt điểm - Ronwen Williams Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Ronwen Williams 2-1
🎯 Dứt điểm - Sepana Letsoalo (đánh đầu) Post
🔁 Thay người: vào Igor Salatiel, ra Sedwyn George
🎯 Dứt điểm - Sedwyn George (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Seluleko Mahlambi
84'
🎯 Dứt điểm - Sphelele Mkhulise (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Tashreeq Matthews (chân phải) — chệch khung thành
85'
⛳ Phạt góc
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Cassius Mailula (chân phải) — bị cản phá
86'
⛳ Phạt góc
88'
⚽ BÀN THẮNG - Sphelele Mkhulise 2-2
88'
🎯 Dứt điểm - Cassius Mailula (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Sphelele Mkhulise (chân phải) — vào lưới
90'
🎯 Dứt điểm - Kegan Johannes (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Bennet Mokoena (chân phải) — bị chặn
90+4'
⚽ BÀN THẮNG - Sphelele Mkhulise 2-3, kiến tạo: Khuliso Johnson Mudau
90+4'
🎯 Dứt điểm - Sphelele Mkhulise (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| TS Galaxy | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Brayan Leon Muniz | |
| 26' | Khuliso Johnson Mudau | |
| Sepana Letsoalo(Assists:Tshepo Kakora) (Kiến tạo: Tshepo Kakora) 1 - 1 ⚽ | 33' | |
| Lentswe Motaung | 37' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bennet Mokoena ▼ Nuno Santos. | |
| ▲ Mlungisi Mbunjana ▼ Tshepo Kakora | 52' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Cassius Mailula ▼ Antonio Van Wyk | |
| 63' ⇄ | ▲ Sphelele Mkhulise ▼ Gomolemo Kekana | |
| 72' ⇄ | ▲ Iqraam Rayners ▼ Brayan Leon Muniz | |
| 72' ⇄ | ▲ Aubrey Modiba ▼ Fawaaz Basadien | |
| Ronwen Williams 1 - 2 ⚽ | 77' | |
| ▲ Igor Salatiel ▼ Sedwyn George | 82' ⇄ | |
| Seluleko Mahlambi | 83' | |
| 88' | ⚽ 1 - 3 Sphelele Mkhulise | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 4 Sphelele Mkhulise(Assists:Khuliso Johnson Mudau) (Kiến tạo: Khuliso Johnson Mudau) | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 12 | 9 |
| Điểm | 1 | 7 | 11 | 23 |
Chủ = TS Galaxy · Khách = Mamelodi Sundowns
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TS Galaxy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 9 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 10 (24%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
TS Galaxy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 38 | 32 | 12 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 17 | 19 | 21 | 11 |
| Sân khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 13 | 19 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 8 | - | - |
Mamelodi Sundowns
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 20 | 8 | 2 | 57 | 21 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 12 | 3 | 0 | 40 | 13 | 39 | 1 |
| Sân khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 17 | 8 | 29 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
TS Galaxy 4 (29%)Hòa 2 (14%)Mamelodi Sundowns 8 (57%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | TS Galaxy | 3-2 (2-2) | Mamelodi Sundowns | -1.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | TS Galaxy | 2-0 (2-0) | Mamelodi Sundowns | - | - | T |
| 06/11/25 | Mamelodi Sundowns | 1-0 (0-0) | TS Galaxy | -1.5 | 2.25 | B |
| 22/02/25 | Mamelodi Sundowns | 4-1 (3-1) | TS Galaxy | -0.75 | 2 | B |
| 12/02/25 | TS Galaxy | 1-0 (1-0) | Mamelodi Sundowns | -0.75 | 2 | T |
| 22/05/24 | TS Galaxy | 1-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/04/24 | Mamelodi Sundowns | 3-0 (2-0) | TS Galaxy | - | - | B |
| 19/10/23 | TS Galaxy | 2-2 (2-0) | Mamelodi Sundowns | - | - | H |
| 25/01/23 | TS Galaxy | 1-2 (0-1) | Mamelodi Sundowns | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/08/22 | Mamelodi Sundowns | 0-1 (0-1) | TS Galaxy | -1 | 2.25 | T |
| 03/03/22 | TS Galaxy | 0-3 (0-1) | Mamelodi Sundowns | -0.75 | 2 | B |
| 19/09/21 | Mamelodi Sundowns | 3-0 (0-0) | TS Galaxy | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/05/21 | TS Galaxy | 0-1 (0-1) | Mamelodi Sundowns | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/12/20 | Mamelodi Sundowns | 2-0 (1-0) | TS Galaxy | -1 | 2 | B |
Thành tích gần đây — TS Galaxy
HHTHHBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Siwelele | 2-2 (1-0) | TS Galaxy | -0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | TS Galaxy | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | TS Galaxy | 3-2 (2-2) | Mamelodi Sundowns | -1.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | TS Galaxy | 1-1 (0-1) | Chippa United | +0.25 | 2 | H |
| 07/05/26 | Marumo Gallants FC | 1-1 (1-1) | TS Galaxy | 0 | 2 | H |
| 02/05/26 | Durban City | 2-1 (0-1) | TS Galaxy | - | - | B |
| 26/04/26 | TS Galaxy | 0-0 (0-0) | Magesi | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | TS Galaxy | 0-1 (0-1) | Richards Bay | +0.25 | 1.75 | B |
| 12/04/26 | Kaizer Chiefs | 2-0 (1-0) | TS Galaxy | -0.75 | 2 | B |
| 09/04/26 | TS Galaxy | 1-2 (0-1) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | TS Galaxy | 1-1 (0-1) | Milford | - | - | H |
| 22/03/26 | TS Galaxy | 0-6 (0-3) | Orlando Pirates | -1 | 2 | B |
| 14/03/26 | Stellenbosch FC | 1-1 (0-1) | TS Galaxy | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/03/26 | TS Galaxy | 2-0 (1-0) | Jacksa Spears | - | - | T |
| 04/03/26 | TS Galaxy | 1-2 (0-2) | Orbit College | +0.75 | 2 | B |
| 28/02/26 | Siwelele | 1-0 (0-0) | TS Galaxy | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | TS Galaxy | 2-0 (2-0) | Mamelodi Sundowns | - | - | T |
| 14/02/26 | Durban City | 2-0 (0-0) | TS Galaxy | -0.25 | 2 | B |
| 08/02/26 | TS Galaxy | 0-0 (0-0) | Marumo Gallants FC | +0.25 | 2 | H |
| 01/02/26 | TS Galaxy | 0-1 (0-1) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Mamelodi Sundowns
HHBHTHTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Mamelodi Sundowns | 2-2 (2-1) | Polokwane City FC | - | - | H |
| 27/07/26 | Mamelodi Sundowns | 1-1 (0-0) | MC Alger | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Al Hilal | 2-0 (1-0) | Mamelodi Sundowns | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Hertha Berlin | 1-1 (1-1) | Mamelodi Sundowns | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Mamelodi Sundowns | 3-1 (0-1) | RB Leipzig | -1 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | FAR Forces Armee Royales | 1-1 (1-1) | Mamelodi Sundowns | -0.25 | 1.75 | H |
| 17/05/26 | Mamelodi Sundowns | 1-0 (1-0) | FAR Forces Armee Royales | - | - | T |
| 13/05/26 | TS Galaxy | 3-2 (2-2) | Mamelodi Sundowns | +1.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Mamelodi Sundowns | 7-4 (5-1) | Siwelele | +1.5 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Mamelodi Sundowns | 1-1 (0-1) | Kaizer Chiefs | +1 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Mamelodi Sundowns | 3-0 (1-0) | Polokwane City FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | +1 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Mamelodi Sundowns | +1 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Mamelodi Sundowns | 1-1 (1-0) | Stellenbosch FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Mamelodi Sundowns | 1-0 (1-0) | Esperance Sportive de Tunis | +0.5 | 2 | T |
| 13/04/26 | Esperance Sportive de Tunis | 0-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -0.5 | 2 | T |
| 08/04/26 | Durban City | 0-1 (0-1) | Mamelodi Sundowns | +0.75 | 2 | T |
| 04/04/26 | Mamelodi Sundowns | 4-1 (2-1) | Chippa United | - | - | T |
| 22/03/26 | Stade Malien de Bamako | 2-0 (2-0) | Mamelodi Sundowns | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Mamelodi Sundowns | 3-1 (1-1) | Marumo Gallants FC | +1.5 | 2.5 | T |
Đội hình
TS Galaxy
Mamelodi Sundowns
16Tape Ira Eliezer3Mlondi Mncwango22Lentswe Motaung45Veluyeke Zulu2CMpho Mvelase6Ntandoyenkosi Nkosi7Seluleko Mahlambi14Tshepo Kakora21Junior Zindoga17Sepana Letsoalo19Sedwyn George30CRonwen Williams23Fawaaz Basadien25Khuliso Johnson Mudau37Kegan Johannes42Malibongwe Khoza10Nuno Santos.11Marcelo Allende44Gomolemo Kekana12Brayan Leon Muniz17Tashreeq Matthews29Antonio Van Wyk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 2Mpho Mvelase C6
- 3Mlondi Mncwango6.4
- 6Ntandoyenkosi Nkosi6.4
- 7Seluleko Mahlambi🟨 Thẻ vàng 83'6.4
- 14Tshepo Kakora🎯 Kiến tạo 33' · ▼ Rời sân 52'7.2
- 16Tape Ira Eliezer7.2
- 17Sepana Letsoalo⚽ Ghi bàn 33'6.9
- 19Sedwyn George▼ Rời sân 82'6
- 21Junior Zindoga5.4
- 22Lentswe Motaung🟨 Thẻ vàng 37'5.2
- 45Veluyeke Zulu6.2
Khách · 433
- 10Nuno Santos.▼ Rời sân 46'5.8
- 11Marcelo Allende8
- 12Brayan Leon Muniz⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 72'7.4
- 17Tashreeq Matthews8
- 23Fawaaz Basadien▼ Rời sân 72'7.5
- 25Khuliso Johnson Mudau🎯 Kiến tạo 90+4' · 🟨 Thẻ vàng 26'8.1
- 29Antonio Van Wyk▼ Rời sân 63'7.3
- 30Ronwen Williams C⚽ Phản lưới 77'5.7
- 37Kegan Johannes6.7
- 42Malibongwe Khoza7.3
- 44Gomolemo Kekana▼ Rời sân 63'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
07
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
21
Sút bóng
721
Sút cầu môn
27
Tấn công
83139
Tấn công nguy hiểm
3280
Sút ngoài cầu môn
29
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
712
TL kiểm soát bóng
25%75%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
239764
TL chuyền bóng thành công
73%89%
Phạm lỗi
137
Việt vị
32
Cứu thua
41
Tắc bóng
95
Quả ném biên
1124
Cắt bóng
1710
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
2131
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.563.77
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
38 62
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B8T8 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TS Galaxy (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Mamelodi Sundowns (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
TS Galaxy (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
TS Galaxy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Tape Ira Eliezer Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 13/19 | 0 | |||
| 14Tshepo Kakora Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 2/1 | 10/11 | 3 | ||
| 17Sepana Letsoalo Trung phong | 6.9 | 1 | 3/1 | 17/26 | 2 | ||
| 7Seluleko Mahlambi Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 10/17 | 0 | 🟨 | ||
| 6Ntandoyenkosi Nkosi Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 22/25 | 3 | |||
| 3Mlondi Mncwango Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 15/22 | 4 | |||
| 45Veluyeke Zulu Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 12/17 | 5 | |||
| 2Mpho Mvelase Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/0 | 19/24 | 2 | |||
| 19Sedwyn George Trung phong | 6 | 1/0 | 12/15 | 2 | |||
| 21Junior Zindoga Tiền đạo cánh phải | 5.4 | 0/0 | 17/21 | 3 | |||
| 22Lentswe Motaung Hậu vệ phải | 5.2 | 0/0 | 19/29 | 0 | 🟨 | ||
| 8Mlungisi Mbunjana (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 8/13 | 2 | |||
| 5Igor Salatiel (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Mamelodi Sundowns
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Khuliso Johnson Mudau Hậu vệ phải | 8.1 | 1 | 1/0 | 62/66 | 0 | 🟨 | |
| 11Marcelo Allende Tiền vệ tấn công | 8 | 0/0 | 96/105 | 3 | |||
| 17Tashreeq Matthews Tiền đạo cánh trái | 8 | 3/0 | 29/35 | 1 | |||
| 23Fawaaz Basadien Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 51/56 | 3 | |||
| 12Brayan Leon Muniz Trung phong | 7.4 | 1 | 4/2 | 8/13 | 1 | ||
| 29Antonio Van Wyk Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 2/1 | 18/21 | 0 | |||
| 42Malibongwe Khoza Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 97/106 | 3 | |||
| 37Kegan Johannes Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 103/110 | 2 | |||
| 44Gomolemo Kekana Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 66/78 | 0 | |||
| 10Nuno Santos. Tiền vệ tấn công | 5.8 | 2/0 | 24/30 | 0 | |||
| 30Ronwen Williams Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 41/43 | 0 | |||
| 21Sphelele Mkhulise (dự bị) Tiền vệ tấn công | 9.2 | 2 | 3/2 | 26/30 | 1 | ||
| 33Cassius Mailula (dự bị) Trung phong | 7.3 | 2/2 | 17/21 | 1 | |||
| 46Bennet Mokoena (dự bị) Trung phong | 7 | 3/0 | 23/29 | 0 | |||
| 6Aubrey Modiba (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 17/17 | 0 | |||
| 13Iqraam Rayners (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| TS Galaxy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1970 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bernard Parker | HLV | Jose Miguel Azevedo Cardoso |
| Khu vực | Mamelodi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.38 | 3.62 | 1.40 | 0.74 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 5.38 | 3.62 | 1.40 | 0.74 | 2.25 | 0.88 | 0.78 ↓ | -1.00 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.30 | 3.80 | 1.49 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.86 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 8.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 3.75 | 1.50 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.90 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.10 | 3.70 | 1.53 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.30 | 1.43 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 7.00 | 4.40 | 1.44 | 0.99 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 30.07 ↑ | 1.01 ↓ | 14.24 ↑ | 3.41 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.10 | 3.70 | 1.53 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.50 | 3.70 | 1.43 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.88 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.80 ↑ | 23.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.40 | 3.54 | 1.46 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.87 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.09 ↓ | 7.70 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.60 | 3.79 | 1.46 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.98 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 13.20 ↑ | 1.17 ↓ | 6.05 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.44 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 4.10 | 1.41 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.98 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.06 | 3.75 | 1.50 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 0.86 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 20.82 ↑ | 1.13 ↓ | 7.28 ↑ | 3.21 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.86 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 4.20 | 1.44 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.28 | 4.20 | 1.41 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.54 | -1.50 | 1.26 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.10 ↑ | 5.95 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 2.54 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 3.70 | 1.45 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.44 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| TS Galaxy | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Mamelodi Sundowns | +1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).