Kết quả bóng đá trận TS Galaxy vs Lamontville Golden Arrows, 22:30 ngày 16/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 22:30 ngày 16/08/2026
TS Galaxy
0 Kết thúc HT 0-0 0
Lamontville Golden Arrows
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

TS Galaxy Phút Lamontville Golden Arrows
HT 0-0
Lentswe Motaung 58'
▲ Mlungisi Mbunjana ▼ Makhama Rantoa76' ⇄
76' ⇄▲ Sabelo Sithole ▼ Ronaldo Van Neel
▲ Junior Zindoga ▼ Sedwyn George80' ⇄
Ntandoyenkosi Nkosi 87'
Mlondi Mncwango 87'
89' ⇄▲ Philani Kumalo ▼ Gasa Nhlanhla
90' ⇄▲ Khumalo Thokozani ▼ Sede Junior Dion
90+1'
▲ Patrick Norman Fisher ▼ Siyanda Xulu90+3' ⇄
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 23
Hòa 12 55
Bại 21 32
Ghi bàn 02 117
Mất bàn 23 126
Điểm 12 1114

Chủ = TS Galaxy · Khách = Lamontville Golden Arrows

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

TS Galaxy (42)Hiệp 1 / Cả trậnLamontville Golden Arrows (10)
7 (17%)Thắng/Thắng1 (10%)
1 (2%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (10%)Hòa/Thắng2 (20%)
9 (21%)Hòa/Hòa4 (40%)
10 (24%)Hòa/Bại1 (10%)
3 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (17%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

TS Galaxy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30881430383212
Sân nhà1563617192111
Sân khách1525813191111
6 gần614199--

Lamontville Golden Arrows

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30118113433416
Sân nhà15753157265
Sân khách154381926158
6 gần623131--

Thành tích đối đầu (15 trận)

TS Galaxy 6 (40%)Hòa 8 (53%)Lamontville Golden Arrows 1 (7%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 5 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D123/05/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)TS Galaxy5-0-0.252.25H
SAPL D123/11/25TS Galaxy2-1 (1-0)Lamontville Golden Arrows2-8+0.52T
SAPL CUP26/10/25Lamontville Golden Arrows1-1 (1-1)TS Galaxy6-4--H
SAPL D101/03/25TS Galaxy2-0 (1-0)Lamontville Golden Arrows2-2+0.52T
SAPL D118/01/25Lamontville Golden Arrows1-1 (1-1)TS Galaxy9-302H
SALC24/02/24Lamontville Golden Arrows1-2 (1-1)TS Galaxy3-5-0.252T
SAPL D118/02/24TS Galaxy3-1 (2-1)Lamontville Golden Arrows4-4--T
SAPL D123/12/23Lamontville Golden Arrows0-2 (0-0)TS Galaxy2-4-0.252T
SAPL D129/01/23TS Galaxy4-0 (2-0)Lamontville Golden Arrows4-9+0.251.75T
SAPL D120/08/22Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)TS Galaxy6-2-0.52H
SAPL D118/12/21Lamontville Golden Arrows1-1 (0-0)TS Galaxy6-4-0.252H
SAPL D111/09/21TS Galaxy2-2 (1-1)Lamontville Golden Arrows-02H
SAPL D119/05/21Lamontville Golden Arrows3-0 (2-0)TS Galaxy2-7-0.251.75B
SAPL D128/11/20TS Galaxy1-1 (0-0)Lamontville Golden Arrows-+0.252H
SALC20/04/19Lamontville Golden Arrows1-1 (0-0)TS Galaxy1-1--H

Thành tích gần đây — TS Galaxy

BHHTHHBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D112/08/26TS Galaxy2-3 (1-1)Mamelodi Sundowns0-7-12.25B
SAPL D102/08/26Siwelele2-2 (1-0)TS Galaxy10-2-0.252H
SAPL D123/05/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)TS Galaxy5-0-0.252.25H
SAPL D113/05/26TS Galaxy3-2 (2-2)Mamelodi Sundowns1-8-1.252.5T
SAPL D109/05/26TS Galaxy1-1 (0-1)Chippa United8-3+0.252H
SAPL D107/05/26Marumo Gallants FC1-1 (1-1)TS Galaxy6-502H
SALC02/05/26Durban City2-1 (0-1)TS Galaxy5-2--B
SAPL D126/04/26TS Galaxy0-0 (0-0)Magesi9-6+0.251.75H
SAPL D119/04/26TS Galaxy0-1 (0-1)Richards Bay5-8+0.251.75B
SAPL D112/04/26Kaizer Chiefs2-0 (1-0)TS Galaxy4-3-0.752B
SAPL D109/04/26TS Galaxy1-2 (0-1)Polokwane City FC4-101.75B
SALC05/04/26TS Galaxy1-1 (0-1)Milford5-3--H
SAPL D122/03/26TS Galaxy0-6 (0-3)Orlando Pirates1-10-12B
SAPL D114/03/26Stellenbosch FC1-1 (0-1)TS Galaxy8-2-0.251.75H
SALC08/03/26TS Galaxy2-0 (1-0)Jacksa Spears3-7--T
SAPL D104/03/26TS Galaxy1-2 (0-2)Orbit College6-0+0.752B
SAPL D128/02/26Siwelele1-0 (0-0)TS Galaxy3-1-0.251.75B
SALC21/02/26TS Galaxy2-0 (2-0)Mamelodi Sundowns4-9--T
SAPL D114/02/26Durban City2-0 (0-0)TS Galaxy6-1-0.252B
SALC08/02/26TS Galaxy0-0 (0-0)Marumo Gallants FC6-2+0.252H

Thành tích gần đây — Lamontville Golden Arrows

HTHBHTHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 6/3 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D113/08/26Durban City0-0 (0-0)Lamontville Golden Arrows8-502H
INT CF09/08/26Kaizer Chiefs0-1 (0-0)Lamontville Golden Arrows5-3--T
SAPL D101/08/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Chippa United13-2+0.52.25H
INT CF25/07/26Lamontville Golden Arrows0-1 (0-0)Milford9-1--B
SAPL D123/05/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)TS Galaxy5-0+0.252.25H
SAPL D116/05/26Chippa United0-2 (0-2)Lamontville Golden Arrows5-5-0.252.25T
SAPL D109/05/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Polokwane City FC12-301.75H
SAPL D107/05/26AmaZulu1-1 (1-0)Lamontville Golden Arrows4-6-0.52.25H
SAPL D125/04/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Siwelele7-102H
SAPL D118/04/26Orbit College1-2 (0-0)Lamontville Golden Arrows4-502T
SAPL D111/04/26Lamontville Golden Arrows1-0 (1-0)Durban City5-7-0.252T
SAPL D108/04/26Orlando Pirates5-0 (3-0)Lamontville Golden Arrows4-0-1.752.5B
SAPL D122/03/26Lamontville Golden Arrows1-0 (0-0)Sekhukhune United5-002T
SAPL D119/03/26Lamontville Golden Arrows1-1 (0-0)Stellenbosch FC4-3-0.251.75H
SAPL D114/03/26Marumo Gallants FC1-2 (0-1)Lamontville Golden Arrows2-4-0.251.75T
SALC08/03/26Lamontville Golden Arrows1-1 (0-1)Durban City4-3-0.252H
SAPL D105/03/26Mamelodi Sundowns2-1 (1-0)Lamontville Golden Arrows5-2-1.752.75B
SAPL D128/02/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Chippa United7-5+0.251.75H
SALC21/02/26Lamontville Golden Arrows1-0 (0-0)Stellenbosch FC3-9--T
SAPL D114/02/26Magesi0-2 (0-0)Lamontville Golden Arrows3-7-0.51.75T

Đội hình

TS GalaxyLamontville Golden Arrows
16Tape Ira Eliezer3Mlondi Mncwango22Lentswe Motaung45Veluyeke Zulu2CMpho Mvelase6Ntandoyenkosi Nkosi7Seluleko Mahlambi13Siyanda Xulu15Makhama Rantoa17Sepana Letsoalo19Sedwyn George34Edward Maova3Khulekani Shezi4CAyanda Jiyane20Osborn Maluleke38Ntandoyenkosi Mabaso24Nqobeko Siphelele Dlamini25Maxwele Ayabulela41Nhlanhla Zwane18Sede Junior Dion28Ronaldo Van Neel49Gasa Nhlanhla

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
8
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
110
115
Tấn công nguy hiểm
61
97
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
8
11
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
391
502
TL chuyền bóng thành công
77%
86%
Phạm lỗi
11
8
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
13
13
Quả ném biên
19
28
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
6
7
Chuyền dài
41
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.44
0.66
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B1
T1 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0
T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

TS Galaxy (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Lamontville Golden Arrows (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

TS Galaxy (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Lamontville Golden Arrows (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
00
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
30
B.thắng H2
TS GalaxyLamontville Golden Arrows

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
02
H/H
10
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
TS GalaxyLamontville Golden Arrows

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
16
Thắng 1
89
Hòa
62
Thua 1
31
Thua 2+
TS GalaxyLamontville Golden Arrows

TS Galaxy

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Lentswe Motaung
Hậu vệ phải
8.30/054/604🟨
3Mlondi Mncwango
Trung vệ
80/041/495🟨
6Ntandoyenkosi Nkosi
Tiền vệ trung tâm
7.50/033/398🟨
13Siyanda Xulu
Tiền vệ
70/028/341
45Veluyeke Zulu
Trung vệ
70/024/302
16Tape Ira Eliezer
Thủ môn
6.90/018/330
7Seluleko Mahlambi
Tiền đạo cánh trái
6.83/017/263
15Makhama Rantoa
Trung phong
6.80/025/300
17Sepana Letsoalo
Trung phong
6.65/218/250
19Sedwyn George
Trung phong
6.62/010/170
2Mpho Mvelase
Tiền vệ phòng ngự
6.41/023/351
8Mlungisi Mbunjana (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/08/100
23Patrick Norman Fisher (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/00/00
21Junior Zindoga (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/03/30

Lamontville Golden Arrows

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Ayanda Jiyane
Trung vệ
8.83/165/733
34Edward Maova
Thủ môn
7.50/028/290
24Nqobeko Siphelele Dlamini
Tiền vệ phòng ngự
7.42/153/626
38Ntandoyenkosi Mabaso
Trung vệ
7.40/064/722
25Maxwele Ayabulela
Tiền vệ tấn công
7.21/041/464
18Sede Junior Dion
Trung phong
6.72/09/100
3Khulekani Shezi
Hậu vệ phải
6.70/021/321
20Osborn Maluleke
Hậu vệ trái
6.71/053/633
49Gasa Nhlanhla
Tiền đạo cánh trái
6.50/031/350
28Ronaldo Van Neel
Tiền vệ
6.33/124/293
41Nhlanhla Zwane
Tiền vệ tấn công
6.20/039/451
29Sabelo Sithole (dự bị)
Hậu vệ trái
6.61/01/30
36Philani Kumalo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/01/10
17Khumalo Thokozani (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

TS Galaxy Thông tin Lamontville Golden Arrows
Thành lập 1943
Sân nhà King Zwelithini Stadium
0 Sức chứa 0
Bernard Parker HLV Pitso Dladla
Khu vực Durban
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.702.802.600.872.000.860.940.000.84
Live15.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑7.50 ↑0.500.01 ↓1.32 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm2.252.903.250.932.000.860.940.250.85
Live17.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑3.40 ↑0.500.21 ↓1.20 ↑0.000.64 ↓
Mansion88Sớm2.642.822.590.872.000.890.900.000.86
Live20.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
InterwettenSớm2.752.752.801.402.500.500.850.000.85
Live17.00 ↑1.07 ↓10.00 ↑6.00 ↑0.500.05 ↓0.90 ↑0.000.80 ↓
10BETSớm2.752.902.750.822.000.89---
Live12.23 ↑1.12 ↓8.52 ↑3.81 ↑0.500.12 ↓---
12betSớm2.642.822.590.872.000.890.900.000.86
Live20.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
CrownSớm2.622.992.480.872.000.830.900.000.80
Live13.50 ↑1.05 ↓10.50 ↑3.84 ↑0.500.06 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm2.602.722.380.892.000.850.960.000.78
Live11.50 ↑1.10 ↓8.20 ↑3.84 ↑0.500.12 ↓1.42 ↑0.000.54 ↓
WewbetSớm2.232.853.230.942.000.860.950.250.87
Live12.80 ↑1.09 ↓9.70 ↑5.55 ↑0.500.02 ↓0.03 ↓-0.254.75 ↑
LadbrokesSớm2.252.903.101.502.500.48---
Live15.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.252.953.100.902.000.790.900.250.79
Live16.00 ↑1.06 ↓12.50 ↑7.30 ↑0.500.05 ↓0.01 ↓-0.5011.51 ↑
PinnacleSớm2.932.772.520.882.000.871.050.000.75
Live16.37 ↑1.09 ↓11.65 ↑3.25 ↑0.500.23 ↓1.38 ↑0.000.59 ↓
BwinSớm2.252.953.101.502.500.46---
Live13.50 ↑1.06 ↓10.50 ↑1.20 ↓0.500.53 ↑---
1xBetSớm2.273.003.320.501.501.400.580.001.25
Live15.40 ↑1.08 ↓13.00 ↑3.30 ↑0.500.22 ↓1.31 ↑0.000.62 ↓
Bet 365Sớm2.302.883.000.982.000.830.950.250.85
Live17.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑4.25 ↑0.500.16 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm2.802.752.700.501.501.50---
Live34.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑10.00 ↑0.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
TS Galaxy+1/4001
Lamontville Golden Arrows-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).