Kết quả bóng đá trận Truro City vs Maidenhead United, 21:00 ngày 08/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 08/08/2026
Truro City 2 Kết thúc HT 2-0 0
Maidenhead United
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Truro City | Phút | |
| 3' | ||
| Tyler Harvey 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| Will Dean 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| 35' | ||
| HT 2-0 | ||
| 49' | ⚽ 2 - 1 | |
| 77' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 18 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 6 | 8 |
| Điểm | 6 | 4 | 22 | 10 |
Chủ = Truro City · Khách = Maidenhead United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Truro City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 4 (40%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Truro City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 1 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 5 | - | - |
Maidenhead United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | 6 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Truro City 1 (10%)Hòa 3 (30%)Maidenhead United 6 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/17 | Truro City | 0-3 (0-2) | Maidenhead United | -1.5 | 3.25 | B |
| 29/08/16 | Maidenhead United | 2-0 (1-0) | Truro City | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/03/16 | Maidenhead United | 0-0 (0-0) | Truro City | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/01/16 | Truro City | 4-4 (3-1) | Maidenhead United | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/12/12 | Truro City | 0-1 (0-0) | Maidenhead United | - | - | B |
| 08/09/12 | Maidenhead United | 8-0 (1-0) | Truro City | - | - | B |
| 21/09/11 | Maidenhead United | 1-3 (1-0) | Truro City | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/09/11 | Truro City | 1-2 (0-0) | Maidenhead United | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/09/10 | Maidenhead United | 1-0 (0-0) | Truro City | - | - | B |
| 26/09/09 | Maidenhead United | 0-0 (0-0) | Truro City | - | - | H |
Thành tích gần đây — Truro City
BTTTBBHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Truro City | 0-1 (0-0) | Plymouth Argyle | - | - | B |
| 18/07/26 | Truro City | 1-0 (0-0) | Exeter City | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Exmouth Town | 2-5 (1-2) | Truro City | - | - | T |
| 25/04/26 | Aldershot Town | 0-2 (0-1) | Truro City | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Truro City | 0-1 (0-0) | Carlisle United | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Boston United | 1-0 (1-0) | Truro City | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Truro City | 1-1 (0-0) | Forest Green Rovers | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Yeovil Town | 1-0 (0-0) | Truro City | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Truro City | 0-0 (0-0) | Boreham Wood | -0.75 | 3 | H |
| 26/03/26 | Truro City | 1-1 (0-0) | Solihull Moors | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Sutton United | 0-3 (0-1) | Truro City | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Truro City | 1-2 (1-2) | Scunthorpe United | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Truro City | 0-1 (0-0) | Hartlepool United | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Altrincham | 2-0 (2-0) | Truro City | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Southend United | 1-1 (0-1) | Truro City | -1.5 | 3 | H |
| 28/02/26 | Truro City | 2-3 (1-1) | Braintree Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/02/26 | Eastleigh | 2-1 (0-0) | Truro City | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Truro City | 1-2 (1-1) | Gateshead | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/02/26 | Boreham Wood | 2-0 (0-0) | Truro City | -1 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Halifax Town | 1-0 (0-0) | Truro City | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Maidenhead United
BHBBTBBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Brackley Town | 1-0 (0-0) | Maidenhead United | - | - | B |
| 25/07/26 | Wimborne Town | 1-1 (1-1) | Maidenhead United | - | - | H |
| 23/07/26 | Maidenhead United | 0-1 (0-0) | Wolves | -2 | 4 | B |
| 18/07/26 | Maidenhead United | 1-3 (1-1) | Southampton U21 | - | - | B |
| 15/07/26 | Holyport FC | 1-4 (0-2) | Maidenhead United | - | - | T |
| 11/07/26 | Maidenhead United | 1-4 (0-1) | Milton Keynes Dons | -1.5 | 3 | B |
| 30/04/26 | Dorking | 2-0 (2-0) | Maidenhead United | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Hornchurch | 0-0 (0-0) | Maidenhead United | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Maidenhead United | 1-0 (0-0) | Dover Athletic | +2 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Chelmsford City | 1-1 (0-0) | Maidenhead United | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Maidenhead United | 2-1 (1-1) | Hampton Richmond Borough | +1 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Slough Town | 2-2 (0-1) | Maidenhead United | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/04/26 | Maidenhead United | 3-0 (2-0) | Bath City | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Maidenhead United | 1-2 (0-1) | Weston Super Mare | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Maidenhead United | 2-0 (1-0) | Dorking | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Maidenhead United | 2-3 (0-1) | Ebbsfleet United | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Eastbourne Borough | 0-1 (0-0) | Maidenhead United | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Worthing | 0-0 (0-0) | Maidenhead United | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Maidenhead United | 2-1 (1-0) | Maidstone United | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | Maidenhead United | 2-0 (2-0) | AFC Totton | +0.75 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
97
Phạt góc (HT)
72
Thẻ vàng
03
Sút bóng
75
Sút cầu môn
23
Tấn công
7372
Tấn công nguy hiểm
3421
Sút ngoài cầu môn
52
Đá phạt trực tiếp
1317
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
22
Quả ném biên
3115
So Sánh Sức Mạnh
40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B6T6 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Truro City (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Maidenhead United (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Truro City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1870 | |
| Sân nhà | York Road | |
| 0 | Sức chứa | 3000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Maidenhead |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.30 | 0.93 | 2.75 | 0.84 | 1.01 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.40 | 2.98 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.30 ↓ | 2.93 ↓ | 1.12 ↑ | 2.75 | 0.71 ↓ | 1.11 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.55 | 3.15 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.91 | 3.45 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↑ | 3.25 ↓ | 3.15 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.40 | 2.98 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.30 ↓ | 2.93 ↓ | 1.12 ↑ | 2.75 | 0.71 ↓ | 1.11 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.35 | 2.94 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.30 ↓ | 3.05 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.20 | 2.94 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.25 ↑ | 3.30 ↑ | 1.11 ↑ | 2.75 | 0.72 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.36 | 3.41 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.30 ↑ | 29.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.25 ↓ | 3.20 | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.15 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.30 ↓ | 3.30 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | 0.72 ↑ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.23 | 0.99 | 2.75 | 0.82 | 0.85 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.80 ↑ | 15.18 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.10 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.25 ↓ | 3.20 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.62 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.72 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.30 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.