Kết quả bóng đá trận Truro City vs Dagenham Redbridge, 21:00 ngày 29/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Truro City 3 Kết thúc HT 1-0 0
Dagenham Redbridge
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Truro City | Phút | |
| Conor Riley Lowe 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | ||
| Conor Riley Lowe 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| 57' | Henry Hawkins | |
| Omar Bogle 3 - 0 ⚽ | 85' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 18 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 6 | 7 |
| Điểm | 6 | 4 | 22 | 22 |
Chủ = Truro City · Khách = Dagenham Redbridge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Truro City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 8 (57%) |
| 4 (40%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Truro City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 1 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 2 | - | - |
Dagenham Redbridge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 4 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 7 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Truro City 0 (0%)Hòa 1 (100%)Dagenham Redbridge 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/12/21 | Truro City | 1-1 (0-0) | Dagenham Redbridge | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Truro City
TTHTBTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Tonbridge Angels | 0-2 (0-0) | Truro City | 0 | 2.5 | T |
| 19/08/26 | Truro City | 2-1 (0-0) | Southampton U21 | -0.25 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | Chelmsford City | 0-0 (0-0) | Truro City | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Truro City | 2-0 (2-0) | Maidenhead United | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Truro City | 0-1 (0-0) | Plymouth Argyle | - | - | B |
| 18/07/26 | Truro City | 1-0 (0-0) | Exeter City | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Exmouth Town | 2-5 (1-2) | Truro City | - | - | T |
| 25/04/26 | Aldershot Town | 0-2 (0-1) | Truro City | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Truro City | 0-1 (0-0) | Carlisle United | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Boston United | 1-0 (1-0) | Truro City | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Truro City | 1-1 (0-0) | Forest Green Rovers | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Yeovil Town | 1-0 (0-0) | Truro City | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Truro City | 0-0 (0-0) | Boreham Wood | -0.75 | 3 | H |
| 26/03/26 | Truro City | 1-1 (0-0) | Solihull Moors | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Sutton United | 0-3 (0-1) | Truro City | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Truro City | 1-2 (1-2) | Scunthorpe United | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Truro City | 0-1 (0-0) | Hartlepool United | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Altrincham | 2-0 (2-0) | Truro City | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Southend United | 1-1 (0-1) | Truro City | -1.5 | 3 | H |
| 28/02/26 | Truro City | 2-3 (1-1) | Braintree Town | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Dagenham Redbridge
TTTTBTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Dagenham Redbridge | 2-0 (1-0) | Torquay United | 0 | 2.5 | T |
| 19/08/26 | Walton Hersham | 0-2 (0-0) | Dagenham Redbridge | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Dagenham Redbridge | 2-1 (1-0) | Farnham Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Dorking | 0-1 (0-1) | Dagenham Redbridge | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Dagenham Redbridge | 1-2 (0-2) | Boreham Wood | -0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Dagenham Redbridge | 4-0 (1-0) | Buxton FC | - | - | T |
| 22/07/26 | Dagenham Redbridge | 5-0 (3-0) | Crystal Palace U21 | -0.5 | 3.5 | T |
| 21/07/26 | Dagenham Redbridge | 0-1 (0-1) | Welwyn Garden City | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Hashtag United | 1-2 (0-2) | Dagenham Redbridge | - | - | T |
| 15/07/26 | Hitchin Town | 0-2 (0-1) | Dagenham Redbridge | +0.5 | 3 | T |
| 08/07/26 | Hornchurch | 0-0 (0-0) | Dagenham Redbridge | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Slough Town | 3-2 (2-2) | Dagenham Redbridge | 0 | 3 | B |
| 18/04/26 | Dagenham Redbridge | 0-0 (0-0) | Weston Super Mare | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Worthing | 7-2 (2-1) | Dagenham Redbridge | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Dagenham Redbridge | 3-3 (0-1) | Chelmsford City | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Hornchurch | 3-0 (2-0) | Dagenham Redbridge | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Dagenham Redbridge | 3-1 (3-0) | Hampton Richmond Borough | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Dagenham Redbridge | 1-0 (0-0) | Torquay United | 0 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Farnborough Town | 2-3 (1-2) | Dagenham Redbridge | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Enfield Town | 0-0 (0-0) | Dagenham Redbridge | +0.75 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
14
Sút bóng
101
Sút cầu môn
31
Tấn công
7567
Tấn công nguy hiểm
3624
Sút ngoài cầu môn
70
Đá phạt trực tiếp
1819
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
1417
Việt vị
40
Quả ném biên
2526
So Sánh Sức Mạnh
43 57
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Truro City (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Dagenham Redbridge (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Truro City (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Dagenham Redbridge (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Truro City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1992 | |
| Sân nhà | Victoria Road Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 6077 |
| HLV | Wayne Burnett | |
| Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.63 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.25 | 3.00 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.30 | 2.58 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.35 ↑ | 3.05 ↑ | 0.71 ↓ | 2.25 | 1.12 ↑ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.10 | 2.50 | 0.66 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.16 ↓ | 3.10 | 2.85 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.30 | 2.58 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.35 ↑ | 3.05 ↑ | 0.71 ↓ | 2.25 | 1.12 ↑ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.50 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.77 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.25 ↑ | 2.78 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 3.02 | 2.55 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.13 ↑ | 2.97 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.83 | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.68 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.80 ↑ | 29.00 ↑ | 1.58 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.20 ↓ | 2.80 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.60 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 92.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 3.28 | 2.68 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 0.78 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.18 ↑ | 11.89 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.39 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.55 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.20 ↓ | 2.80 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 2.03 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.70 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.63 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Truro City | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Dagenham Redbridge | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).