Kết quả bóng đá trận Trường Tươi Đồng Nai vs Viettel FC, 18:00 ngày 04/09/2026
V.League 1 · 18:00 ngày 04/09/2026
Trường Tươi Đồng Nai 0 Kết thúc HT 0-0 2
Viettel FC
🟨 0 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Trường Tươi Đồng Nai | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 63' | ⚽ 0 - 1 Ribamar | |
| 63' | ⚽ 0 - 2 Ribamar | |
| 77' | ||
| Jovic F. | 77' | |
| 79' | ||
| 87' | ||
| 90' | ⚽ 0 - 3 | |
| 90' | ⚽ 0 - 4 Kyle Colonna | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 6 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 19 | 19 |
Chủ = Trường Tươi Đồng Nai · Khách = Viettel FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trường Tươi Đồng Nai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (38%) | Thắng/Thắng | 9 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (23%) | Hòa/Thắng | 8 (26%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Bảng xếp hạng
Trường Tươi Đồng Nai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 15 | 5 | 2 | 47 | 14 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 32 | 5 | 29 | 1 |
| Sân khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 9 | 21 | 2 |
Viettel FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Đội hình
Trường Tươi Đồng Nai
Viettel FC
2Dương Văn Khoa7Vulic M.9Ivan A.15Nguyễn Hữu Tuấn17Phạm Văn Phong18Nguyễn Văn Đức19Lương Ngọc Lâm20Lưu Tú Nhân22Jovic F.68Bùi Tiến Dũng77Sầm Ngọc Đức2Kyle Colonna5André Luiz7Wesley Nata9Lucao12Phan Tuấn Tài15Lucas17Nguyễn Đức Hoàng Minh18Đinh Việt Tú28Nguyễn Văn Việt89Lê Quốc Nhật Nam97Triệu Việt Hưng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Thẻ vàng
02
Sút bóng
812
Sút cầu môn
36
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
50%50%
Phạm lỗi
1020
Việt vị
11
Quả ném biên
1716
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trường Tươi Đồng Nai (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận
Viettel FC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Trường Tươi Đồng Nai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Viet Thang Nguyen | HLV | Duc Thang Nguyen |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.00 | 3.08 | 1.93 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | 0.77 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 4.15 ↑ | 3.43 ↑ | 1.55 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.20 | 1.81 | 0.76 | 2.25 | 1.01 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.30 ↑ | 0.00 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.50 | 1.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 111.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.01 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.79 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.00 | 0.06 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.01 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.79 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.97 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.79 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.05 | 2.91 | 2.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 215.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.12 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.73 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.20 | 3.30 | 1.73 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.25 | 1.69 | 0.66 | 2.25 | 0.92 | 0.73 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 47.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.50 | 3.40 | 1.79 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.34 | -0.25 | 0.53 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 3.29 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.25 | 1.70 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 3.25 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.