Kết quả bóng đá trận Trujillanos vs Universidad Central de Venezuela, 04:00 ngày 02/08/2026
Primera Hạng Venezuela · 04:00 ngày 02/08/2026
Trujillanos 2 Kết thúc HT 1-0 0
Universidad Central de Venezuela
🟨 4 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Trujillanos | Phút | |
| Axel Yamil Abet | 11' | |
| ▲ Josue Vivas ▼ Manuel Granados | 19' ⇄ | |
| 31' | Gonzalo Mottes | |
| Josue Vivas | 36' | |
| Ezequiel Gnemmi(Assists:Leomar Mosquera) (Kiến tạo: Leomar Mosquera) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| 45+3' | Gonzalo Mottes | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Daniel De Sousa ▼ Williams Lugo | |
| 46' ⇄ | ▲ Kendrys Silva ▼ Samuel Alejandro Sosa Cordero | |
| Julio da Silva | 47' | |
| ▲ Kevin Gonzalez ▼ Axel Yamil Abet | 59' ⇄ | |
| ▲ Jhonny Gonzalez ▼ Franklin Gonzalez | 59' ⇄ | |
| ▲ Enderson Abreu ▼ Joantony Carmona | 59' ⇄ | |
| ▲ Darvis Rodriguez ▼ Leomar Mosquera | 75' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Roberto Sarli ▼ Alexander Gonzalez | |
| Enderson Abreu(Assists:Agustin Araujo) (Kiến tạo: Agustin Araujo) 2 - 0 ⚽ | 79' | |
| Enderson Abreu | 80' | |
| 81' ⇄ | ▲ Carlos Colmenares ▼ Edwin Mosquera | |
| 83' ⇄ | ▲ Vicente Rodriguez ▼ Francisco Sole | |
| Cesar Gabriel Atamanuk | 90+2' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 8 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 7 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 10 | 20 | 21 |
| Điểm | 4 | 0 | 4 | 8 |
Chủ = Trujillanos · Khách = Universidad Central de Venezuela
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trujillanos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 10 (32%) |
Bảng xếp hạng
Trujillanos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 12 | - | - |
Universidad Central de Venezuela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Trujillanos 0 (0%)Hòa 0 (0%)Universidad Central de Venezuela 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-0 (1-0) | Trujillanos | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Trujillanos
HBBBBBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/21 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-0 (0-0) | Trujillanos | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Trujillanos | 0-1 (0-0) | Deportivo La Guaira | -0.5 | 2 | B |
| 22/04/26 | Academia Puerto Cabello | 3-1 (1-0) | Trujillanos | -1.5 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Trujillanos | 0-2 (0-1) | Estudiantes Merida FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 3-1 (2-1) | Trujillanos | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Trujillanos | 0-3 (0-1) | Zamora Barinas | 0 | 2 | B |
| 18/03/26 | Caracas FC | 4-2 (1-1) | Trujillanos | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Trujillanos | 0-1 (0-0) | Metropolitanos FC | 0 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Monagas SC | 3-1 (0-1) | Trujillanos | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Trujillanos | 1-1 (1-1) | Academia Anzoategui | 0 | 2 | H |
| 23/02/26 | Trujillanos | 2-2 (1-0) | Portuguesa FC | 0 | 2 | H |
| 15/02/26 | Deportivo Tachira | 0-0 (0-0) | Trujillanos | -1.5 | 2.5 | H |
| 09/02/26 | Trujillanos | 1-1 (0-1) | Carabobo FC | -0.5 | 2 | H |
| 02/02/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-0 (1-0) | Trujillanos | -1 | 2.5 | B |
| 17/11/25 | Trujillanos | 2-1 (0-0) | Titanes FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/11/25 | Titanes FC | 1-2 (1-0) | Trujillanos | - | - | T |
| 03/11/25 | Trujillanos | 3-0 (2-0) | Dynamo Puerto FC | +0.5 | 1.75 | T |
| 26/10/25 | Dynamo Puerto FC | 0-1 (0-0) | Trujillanos | -0.25 | 1.75 | T |
| 20/10/25 | Trujillanos | 0-0 (0-0) | Real Frontera | +1 | 2.5 | H |
| 12/10/25 | Real Frontera | 0-1 (0-1) | Trujillanos | - | - | T |
Thành tích gần đây — Universidad Central de Venezuela
BBBTBBHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Santos | 4-2 (1-1) | Universidad Central de Venezuela | -1.75 | 3 | B |
| 22/07/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-4 (0-1) | Santos | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-3 (0-2) | Portuguesa FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Club Libertad | 0-1 (0-0) | Universidad Central de Venezuela | -1.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Academia Puerto Cabello | 2-1 (0-0) | Universidad Central de Venezuela | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Rosario Central | 4-0 (2-0) | Universidad Central de Venezuela | -1.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Deportivo La Guaira | 0-0 (0-0) | Universidad Central de Venezuela | -0.75 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-1 (0-0) | Deportivo La Guaira | 0 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Universidad Central de Venezuela | 3-1 (1-1) | Academia Puerto Cabello | 0 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-0 (0-0) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Portuguesa FC | 1-1 (1-0) | Universidad Central de Venezuela | - | - | H |
| 29/04/26 | Universidad Central de Venezuela | 0-3 (0-1) | Rosario Central | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Portuguesa FC | 3-0 (2-0) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-1 (0-0) | Deportivo Tachira | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | Independiente del Valle | 3-1 (2-1) | Universidad Central de Venezuela | -1.75 | 3 | B |
| 13/04/26 | Carabobo FC | 4-2 (2-2) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Universidad Central de Venezuela | 3-1 (1-0) | Club Libertad | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Academia Anzoategui | 2-3 (1-1) | Universidad Central de Venezuela | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Universidad Central de Venezuela | 0-1 (0-1) | Deportivo La Guaira | - | - | B |
| 18/03/26 | Academia Puerto Cabello | 3-0 (1-0) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Trujillanos
Universidad Central de Venezuela
32Cesar Gabriel Atamanuk4Ezequiel Gnemmi21Julio da Silva30CJose Luis Granados88Manuel Granados5Axel Yamil Abet11Leomar Mosquera26Agustin Araujo36Joantony Carmona7Christian Santos9Franklin Gonzalez1Giancarlo Schiavone Modica6Gonzalo Mottes13Edwin Peraza24Yohan Cumana28Maicol Ruiz5Francisco Sole7Edwin Mosquera11Williams Lugo30Alexander Gonzalez8CJuan Camilo Zapata Londono10Samuel Alejandro Sosa Cordero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Ezequiel Gnemmi⚽ Ghi bàn 45'8.4
- 5Axel Yamil Abet🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 59'6.7
- 7Christian Santos6.6
- 9Franklin Gonzalez▼ Rời sân 59'6.7
- 11Leomar Mosquera🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 75'8
- 21Julio da Silva🟥 Thẻ đỏ 47'5
- 26Agustin Araujo🎯 Kiến tạo 79'8.4
- 30Jose Luis Granados C7.5
- 32Cesar Gabriel Atamanuk🟨 Thẻ vàng 90+2'7.6
- 36Joantony Carmona▼ Rời sân 59'7.1
- 88Manuel Granados▼ Rời sân 19'6.5
Khách · 442
- 1Giancarlo Schiavone Modica7.2
- 5Francisco Sole▼ Rời sân 83'7.1
- 6Gonzalo Mottes🟨 Thẻ vàng 31' · 🟥 Thẻ đỏ 45+3'4.2
- 7Edwin Mosquera▼ Rời sân 81'7.6
- 8Juan Camilo Zapata Londono C6.6
- 10Samuel Alejandro Sosa Cordero▼ Rời sân 46'6.8
- 11Williams Lugo▼ Rời sân 46'5.9
- 13Edwin Peraza6.9
- 24Yohan Cumana6.2
- 28Maicol Ruiz5.8
- 30Alexander Gonzalez▼ Rời sân 76'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1515
Sút cầu môn
63
Tấn công
6366
Tấn công nguy hiểm
3145
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
273417
TL chuyền bóng thành công
76%85%
Phạm lỗi
911
Việt vị
12
Cứu thua
34
Tắc bóng
149
Quả ném biên
1520
Cắt bóng
121
Tạt bóng thành công
75
Chuyền dài
3226
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.710.87
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trujillanos (15 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Universidad Central de Venezuela (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Trujillanos (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (15%)Hòa 2 (15%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 2 (15%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Universidad Central de Venezuela (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Trujillanos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Agustin Araujo Tiền đạo cánh phải | 8.4 | 1 | 5/2 | 23/29 | 2 | ||
| 4Ezequiel Gnemmi Hậu vệ | 8.4 | 1 | 1/1 | 16/19 | 3 | ||
| 11Leomar Mosquera Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 3/1 | 24/32 | 4 | ||
| 32Cesar Gabriel Atamanuk Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 11/20 | 0 | 🟨 | ||
| 30Jose Luis Granados Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 20/23 | 2 | |||
| 36Joantony Carmona | 7.1 | 1/0 | 13/17 | 4 | |||
| 9Franklin Gonzalez Trung phong | 6.7 | 1/0 | 8/12 | 0 | |||
| 5Axel Yamil Abet Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 13/15 | 1 | 🟨 | ||
| 7Christian Santos Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 15/25 | 1 | |||
| 88Manuel Granados Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 21Julio da Silva Hậu vệ trái | 5 | 0/0 | 13/14 | 0 | 🟥 | ||
| 10Enderson Abreu (dự bị) Tiền vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 11/12 | 2 | 🟨 | |
| 40Josue Vivas (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 18/25 | 2 | 🟨 | ||
| 22Kevin Gonzalez (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 10/11 | 2 | |||
| 17Darvis Rodriguez (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 6Jhonny Gonzalez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 2 |
Universidad Central de Venezuela
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Edwin Mosquera Tiền đạo | 7.6 | 3/0 | 23/30 | 0 | |||
| 1Giancarlo Schiavone Modica Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 5Francisco Sole Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 46/57 | 0 | |||
| 13Edwin Peraza Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 45/51 | 2 | |||
| 30Alexander Gonzalez Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 49/54 | 1 | |||
| 10Samuel Alejandro Sosa Cordero Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 8Juan Camilo Zapata Londono Trung phong | 6.6 | 4/1 | 10/13 | 1 | |||
| 24Yohan Cumana Tiền vệ trái | 6.2 | 0/0 | 31/38 | 1 | |||
| 11Williams Lugo Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 1/1 | 10/12 | 0 | |||
| 28Maicol Ruiz Tiền vệ phải | 5.8 | 1/0 | 34/35 | 2 | |||
| 6Gonzalo Mottes Trung vệ | 4.2 | 0/0 | 9/10 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 2Kendrys Silva (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 39/43 | 2 | |||
| 18Roberto Sarli (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 16Daniel De Sousa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 13/17 | 0 | |||
| 21Vicente Rodriguez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 2/1 | 10/14 | 0 | |||
| 33Carlos Colmenares (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Trujillanos | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Daniel Sasso | |
| Valera | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.07 | 0.75 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.10 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.94 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.05 | 2.07 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.05 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.00 ↓ | 2.30 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.12 | 0.96 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.10 ↑ | 2.22 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.05 | 2.07 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.93 | 3.15 | 2.03 | 0.77 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.97 | 3.02 | 2.06 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.92 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.28 ↓ | 3.47 ↑ | 12.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.84 | 2.92 | 2.08 | 0.78 | 2.25 | 0.96 | 0.90 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.55 ↑ | 21.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.95 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.87 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.32 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.66 | 3.19 | 1.98 | 0.79 | 2.25 | 1.00 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.01 ↑ | 17.78 ↑ | 2.93 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.93 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.60 | 3.20 | 1.96 | 0.88 | 2.25 | 0.80 | 0.98 | -0.25 | 0.67 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 7.54 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.10 | 1.91 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.83 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.