Kết quả bóng đá trận Trujillanos vs Deportivo Rayo Zuliano, 06:00 ngày 17/09/2026
Primera Hạng Venezuela · 06:00 ngày 17/09/2026
Trujillanos 2 Kết thúc HT 1-3 4
Deportivo Rayo Zuliano
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Trujillanos | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 Jose Luis Ochoa (Kiến tạo: Deiber Andres Vasquez Ferrer) | |
| 9' | ⚽ 0 - 3 Joiser Arias (Kiến tạo: Javier Marquez) | |
| 10' | ⚽ 0 - 4 Joiser Arias | |
| 25' | ⚽ 0 - 5 Jose Luis Ochoa (Kiến tạo: Deiber Andres Vasquez Ferrer) | |
| Agustin Araujo 1 - 5 ⚽ | 27' | |
| Axel Yamil Abet | 40' | |
| 43' | Joiser Arias | |
| Darvis Rodriguez | 45' | |
| HT 1-3 | ||
| ▲ Enderson Abreu ▼ | 46' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Pacheco K. ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Moran J. ▼ | |
| ▲ Jorge Echeverria ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Jhonny Gonzalez ▼ | 61' ⇄ | |
| 67' | Moran J. | |
| 69' ⇄ | ▲ Cristian Maldonado ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Cristian Maldonado ▼ | |
| 2 - 5 ⚽ | 75' | |
| Gonzalez F. (Kiến tạo: Kevin Gonzalez) 3 - 5 ⚽ | 75' | |
| 79' ⇄ | ▲ Paolo Chacon ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Paolo Chacon ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Fernando Diaz ▼ | |
| ▲ Santos C. ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Linarez D. ▼ | 84' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 3 - 6 | |
| 90' | ⚽ 3 - 7 Moran J. (Kiến tạo: Cristian Maldonado) | |
| Granados J. | 90' | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 17 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 9 | 10 |
Chủ = Trujillanos · Khách = Deportivo Rayo Zuliano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trujillanos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 6 (26%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
Trujillanos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 10 |
Deportivo Rayo Zuliano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 9 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 12 |
Đội hình
Trujillanos
Deportivo Rayo Zuliano
12Garcia O.4Gnemmi E.15Darvis Rodriguez30Granados J.88Manuel Granados5Axel Yamil Abet11Leomar Mosquera22Kevin Gonzalez26Agustin Araujo9Gonzalez F.23Paredes J.12Luis Corredor2Frank Chavez3Javier Marquez6Kinsler A.22Orejuela S.79Santiago Garces7Vasquez Ferrer D. A.10Joiser Arias26Jorge Luis Gomez99Barrios J.23Jose Luis Ochoa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Gnemmi E.
- 5Axel Yamil Abet🟨 Thẻ vàng 40'
- 9Gonzalez F.⚽ Ghi bàn 75'
- 11Leomar Mosquera
- 12Garcia O.
- 15Darvis Rodriguez🟥 Thẻ đỏ 45'
- 22Kevin Gonzalez🎯 Kiến tạo 75'
- 23Paredes J.
- 26Agustin Araujo⚽ Ghi bàn 27'
- 30Granados J.🟨 Thẻ vàng 90'
- 88Manuel Granados
Khách · 541
- 2Frank Chavez
- 3Javier Marquez🎯 Kiến tạo 9'
- 6Kinsler A.
- 7Vasquez Ferrer D. A.🎯 Kiến tạo 7' · 🎯 Kiến tạo 25'
- 10Joiser Arias⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 10' · 🟨 Thẻ vàng 43'
- 12Luis Corredor
- 22Orejuela S.
- 23Jose Luis Ochoa⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 25'
- 26Jorge Luis Gomez
- 79Santiago Garces
- 99Barrios J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1514
Sút cầu môn
47
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
52
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
404331
TL chuyền bóng thành công
83%76%
Phạm lỗi
1617
Việt vị
24
Cứu thua
32
Quả ném biên
1712
Chuyền dài
3631
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trujillanos (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Deportivo Rayo Zuliano (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Trujillanos | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Jose Villafraz | |
| Valera | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.40 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.60 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.40 | 3.85 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 131.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.07 ↓ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.70 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.40 | 3.85 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 136.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.07 ↓ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.35 | 3.65 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 18.50 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.29 | 3.95 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 100.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.25 | 3.50 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 292.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.63 ↑ | 5.75 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.80 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.44 | 0.00 | 1.65 |
| Live | 351.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.39 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 351.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Trujillanos | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Deportivo Rayo Zuliano | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).