Kết quả bóng đá trận Trujillanos vs Academia Puerto Cabello, 03:00 ngày 12/10/2026
Primera Hạng Venezuela · 03:00 ngày 12/10/2026
Trujillanos 0 Kết thúc HT 0-0 1
Academia Puerto Cabello
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Trujillanos | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Enderson Abreu ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Paredes J. ▼ | 57' ⇄ | |
| 59' | Flores Barrios R. D. | |
| 61' | ⚽ 0 - 1 Flores Barrios R. D. (Kiến tạo: Rosales Roberto) | |
| Manuel Granados | 69' | |
| 70' | Gonzalez G. | |
| 70' ⇄ | ▲ Osorio D. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Chavez J. ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Ortuno J. ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Moreno J. ▼ | |
| Paredes J. | 82' | |
| ▲ Mendez J. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Jorge Echeverria ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Joantony Carmona ▼ | 85' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Lima P. ▼ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 17 | 6 |
| Điểm | 2 | 7 | 9 | 19 |
Chủ = Trujillanos · Khách = Academia Puerto Cabello
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trujillanos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 12 (33%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 6 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Trujillanos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 10 |
Academia Puerto Cabello
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 3 |
Đội hình
Trujillanos
Academia Puerto Cabello
1Victor Lopez4Gnemmi E.15Darvis Rodriguez30Granados J.33Mayker González11Leomar Mosquera22Kevin Gonzalez88Manuel Granados90Linarez D.9Gonzalez F.26Agustin Araujo55Romero L.4Baptista F.14Bortagaray G.16Rosales R.29Vargas J.5Gonzalez G.15Saggiomo D.24H.Contreras11Pernia E.19J.Castillo70Flores Barrios R. D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 433
- 4Baptista F.
- 5Gonzalez G.🟨 Thẻ vàng 70'
- 11Pernia E.
- 14Bortagaray G.
- 15Saggiomo D.
- 16Rosales R.🎯 Kiến tạo 61'
- 19J.Castillo
- 24H.Contreras
- 29Vargas J.
- 55Romero L.
- 70Flores Barrios R. D.⚽ Ghi bàn 61' · 🟨 Thẻ vàng 59'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Thẻ vàng
22
Sút bóng
717
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
24
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
363467
TL chuyền bóng thành công
83%87%
Phạm lỗi
1420
Việt vị
11
Cứu thua
20
Quả ném biên
129
Chuyền dài
3721
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trujillanos (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Academia Puerto Cabello (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Trujillanos | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ivan Fernandez | |
| Valera | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.20 | 1.74 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 401.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.40 | 1.75 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.76 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.71 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.86 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.45 | 1.73 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.04 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.71 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.86 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.66 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 15.50 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.08 | 3.31 | 1.65 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 155.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.50 | 1.67 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.15 | 1.72 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.88 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.61 | 3.30 | 1.79 | 1.15 | 2.50 | 0.63 | 1.18 | -0.25 | 0.61 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.82 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.20 | 1.75 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Trujillanos | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Academia Puerto Cabello | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).