Kết quả bóng đá trận Tru-Juice FC vs Tivoli Gardens FC, 03:30 ngày 05/10/2026

Ngoại hạng Jamaica · 03:30 ngày 05/10/2026
Tru-Juice FC
0 Kết thúc HT 0-2 2
Tivoli Gardens FC
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 28°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 510
Thắng 12 23
Hòa 10 21
Bại 11 16
Ghi bàn 58 915
Mất bàn 34 321
Điểm 46 810

Chủ = Tru-Juice FC · Khách = Tivoli Gardens FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tru-Juice FC (0)Hiệp 1 / Cả trậnTivoli Gardens FC (39)
0 (0%)Thắng/Thắng5 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Hòa/Thắng6 (15%)
0 (0%)Hòa/Hòa9 (23%)
0 (0%)Hòa/Bại8 (21%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
0 (0%)Bại/Bại9 (23%)

Bảng xếp hạng

Tru-Juice FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng

Tivoli Gardens FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3911111737584411
Sân nhà198562020298
Sân khách20361117381512
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tru-Juice FC (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Tivoli Gardens FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Tru-Juice FC Thông tin Tivoli Gardens FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.702.100.912.750.930.83-0.251.02
Live81.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓5.80 ↑2.500.01 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm2.883.402.200.882.750.910.82-0.250.94
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.60 ↑2.500.26 ↓0.41 ↓0.001.81 ↑
Mansion88Sớm2.233.052.690.972.500.791.020.250.74
Live150.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑2.500.02 ↓4.00 ↑0.250.01 ↓
InterwettenSớm2.803.452.250.652.501.05---
Live100.00 ↑25.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.01 ↓---
12betSớm2.323.052.770.992.500.810.740.001.06
Live150.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑2.500.02 ↓4.00 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.282.992.631.002.500.800.760.001.04
Live42.00 ↑7.60 ↑1.01 ↓6.66 ↑2.500.01 ↓0.50 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm2.303.202.620.752.500.95---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm2.803.502.250.832.750.880.79-0.250.92
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm2.783.602.220.862.750.840.78-0.250.93
Live81.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓7.82 ↑2.500.05 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
Bet 365Sớm2.803.502.100.852.750.950.85-0.250.95
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.06 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.