Kết quả bóng đá trận Tru-Juice FC vs Mount Pleasant FA, 03:30 ngày 14/09/2026
Ngoại hạng Jamaica · 03:30 ngày 14/09/2026
Tru-Juice FC 4 Kết thúc HT 2-0 0
Mount Pleasant FA
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Diễn biến trận đấu
| Tru-Juice FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 39' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 50' | |
| 4 - 0 ⚽ | 56' | |
| 74' | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 4 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 0 | 9 |
| Điểm | 4 | 3 | 4 | 19 |
Chủ = Tru-Juice FC · Khách = Mount Pleasant FA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tru-Juice FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 19 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 9 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 10 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (13%) |
Bảng xếp hạng
Tru-Juice FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Mount Pleasant FA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 39 | 20 | 14 | 5 | 69 | 25 | 74 | 1 |
| Sân nhà | 20 | 13 | 6 | 1 | 48 | 14 | 45 | 1 |
| Sân khách | 19 | 7 | 8 | 4 | 21 | 11 | 29 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
1211
TL kiểm soát bóng
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tru-Juice FC (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Mount Pleasant FA (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tru-Juice FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.20 | 4.40 | 1.34 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | -1.50 | 1.09 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.30 | 4.70 | 1.33 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 1.02 | -1.25 | 0.74 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.90 ↑ | 30.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 4.60 | 1.35 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.30 | 4.70 | 1.33 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 1.02 | -1.25 | 0.74 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 32.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.50 | 4.25 | 1.31 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 1.00 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 25.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 4.50 | 1.33 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.25 | 4.30 | 1.39 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.91 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.37 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 7.90 | 3.80 | 1.43 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.45 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 3.75 | 1.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.