Kết quả bóng đá trận Troyes vs Paris FC, 01:45 ngày 23/08/2026

Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 23/08/2026
Troyes
0 Kết thúc HT 0-0 0
Paris FC
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Stade de lAube Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

TroyesParis FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marc Bollengier
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Renaud Ripart (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Iron Gomis (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Renaud Ripart (đánh đầu) — bị cản phá
16'
Phạt góc
16'
Phạt góc
19'
24'
🎯 Dứt điểm - Luca Koleosho (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Ilan Kebbal (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Renaud Ripart (đánh đầu) — bị cản phá
31'
32'
🎯 Dứt điểm - Ilan Kebbal (chân trái) Post
32'
🎯 Dứt điểm - Lassine Sinayoko (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Pablo Pagis (chân phải) — chệch khung thành
37'
🚩 Việt vị
41'
🚩 Việt vị
41'
🚩 Việt vị
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Yvann Titi (chân phải) — chệch khung thành
43'
44'
🎯 Dứt điểm - Pierre Lees Melou (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kandet Diawara (chân phải) — bị chặn
45'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Moses Simon, ra Luca Koleosho
46'
🎯 Dứt điểm - Pablo Pagis (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
49'
53'
🎯 Dứt điểm - Pablo Pagis (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Noah Donkor, ra Yvann Titi
55'
🟨 Thẻ vàng - Jr. Michel Diaz
56'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Merwan Ifnaoui (chân trái) — bị chặn
60'
62'
🟨 Thẻ vàng - Otavio Ataide da Silva
63'
🔁 Thay người: vào Maxime Baila Lopez, ra Rudy Matondo
69'
🎯 Dứt điểm - Ilan Kebbal (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Mouhamed Diop
69'
71'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Antoine Mille, ra Kandet Diawara
75'
🔁 Thay người: vào Alexandre Phliponeau, ra Iron Gomis
76'
🎯 Dứt điểm - Antoine Mille (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
79'
🔁 Thay người: vào Omar Sissoko, ra Lassine Sinayoko
81'
🔁 Thay người: vào Patrick Zabi, ra Pablo Pagis
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Antoine Mille (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Yacouba Koné, ra Renaud Ripart
86'
87'
🎯 Dứt điểm - Patrick Zabi (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Troyes Phút Paris FC
HT 0-0
46' ▲ Moses Simon ▼ Luca Koleosho
▲ Noah Donkor ▼ Yvann Titi55'
Michel Diaz 56'
62' Otavio Ataide da Silva
63' ▲ Maxime Baila Lopez ▼ Rudy Matondo
Mouhamed Diop 69'
▲ Antoine Mille ▼ Kandet Diawara75'
▲ Alexandre Phliponeau ▼ Iron Gomis76'
79' ▲ Omar Sissoko ▼ Lassine Sinayoko
81' ▲ Patrick Zabi ▼ Pablo Pagis
▲ Yacouba Koné ▼ Renaud Ripart86'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 63
Hòa 21 33
Bại 01 14
Ghi bàn 35 2012
Mất bàn 23 1014
Điểm 54 2112

Chủ = Troyes · Khách = Paris FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Troyes (8)Hiệp 1 / Cả trậnParis FC (9)
4 (50%)Thắng/Thắng2 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (11%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (11%)
2 (25%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (13%)Bại/Hòa1 (11%)
0 (0%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

Troyes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102146
Sân nhà101000112
Sân khách11002135
6 gần6420145--

Paris FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21103044
Sân nhà11003035
Sân khách101000111
6 gần6123712--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Troyes 3 (16%)Hòa 7 (37%)Paris FC 9 (47%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D222/02/25Paris FC1-0 (0-0)Troyes3-5-0.752.25B
FRA D222/10/24Troyes0-3 (0-2)Paris FC6-3-0.52.5B
INT CF17/07/24Troyes1-2 (0-0)Paris FC---B
FRA D214/04/24Troyes1-2 (0-1)Paris FC5-2-0.252.25B
FRA D229/10/23Paris FC2-2 (0-0)Troyes6-3-0.52.25H
INT CF21/12/22Paris FC1-0 (1-0)Troyes---B
FRA D210/04/21Paris FC1-1 (1-1)Troyes5-602.25H
FRA D205/12/20Troyes2-1 (2-0)Paris FC3-5+0.52.25T
INT CF08/08/20Paris FC2-1 (0-1)Troyes---B
FRA D207/03/20Troyes1-1 (1-1)Paris FC7-3+0.52H
FRA D205/10/19Paris FC1-0 (1-0)Troyes3-6+0.252B
FRA D209/02/19Troyes0-1 (0-0)Paris FC5-2+0.252B
FRA D201/09/18Paris FC2-0 (1-0)Troyes1-8-0.252.25B
INT CF01/09/17Troyes0-0 (0-0)Paris FC---H
INT CF22/07/14Troyes2-0 (0-0)Paris FC2-1+0.52.5T
FRA D321/01/10Troyes1-0 (1-0)Paris FC-+0.52.25T
FRA D312/08/09Paris FC2-2 (0-2)Troyes-02H
INT CF22/07/08Paris FC1-1 (1-1)Troyes-+0.52.25H
INT CF04/07/07Troyes0-0 (0-0)Paris FC-+0.52.25H

Thành tích gần đây — Troyes

HHTTTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Troyes1-1 (0-0)Panaitolikos Agrinio5-2+0.52.5H
INT CF08/08/26AJ Auxerre1-1 (1-0)Troyes4-7-0.252.5H
INT CF31/07/26Troyes5-2 (3-1)GOAL FC---T
INT CF25/07/26Grenoble0-3 (0-3)Troyes---T
INT CF18/07/26Troyes1-0 (0-0)Red Star FC 93---T
INT CF11/07/26Nancy1-3 (0-1)Troyes---T
FRA D210/05/26Grenoble1-0 (0-0)Troyes2-10+0.52.75B
FRA D203/05/26Troyes4-0 (2-0)Stade Lavallois MFC4-3+12.75T
FRA D226/04/26Saint Etienne0-3 (0-0)Troyes9-3-0.52.75T
FRA D218/04/26Troyes1-0 (0-0)Boulogne8-1+12.5T
FRA D214/04/26Rodez Aveyron2-1 (0-1)Troyes3-3+0.52.75B
FRA D204/04/26Montpellier2-2 (2-1)Troyes5-902.5H
FRA D221/03/26Troyes5-1 (2-1)USL Dunkerque6-3+0.52.5T
FRA D217/03/26FC Annecy1-2 (1-0)Troyes2-102.25T
FRA D207/03/26Troyes2-1 (0-0)Clermont6-1+0.752.5T
FRA D203/03/26Amiens0-2 (0-0)Troyes8-4+0.752.5T
FRA D221/02/26Troyes4-3 (2-2)Pau FC5-2+0.52.75T
FRA D217/02/26Bastia0-0 (0-0)Troyes5-2+0.252.25H
FRA D207/02/26Nancy2-1 (1-1)Troyes4-7+0.252.25B
FRAC05/02/26Troyes2-4 (1-1)Lens6-8-12.75B

Thành tích gần đây — Paris FC

BBHBHTTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Angers3-2 (1-2)Paris FC8-6+0.252.5B
INT CF08/08/26FSV Mainz 054-0 (2-0)Paris FC7-3-0.53.25B
INT CF01/08/26VfB Stuttgart2-2 (1-0)Paris FC---H
INT CF28/07/26Paris FC0-1 (0-1)Greuther Furth---B
INT CF24/07/26Como2-2 (1-2)Paris FC2-1-0.753.25H
INT CF18/07/26Paris FC1-0 (0-0)Reims---T
FRA D118/05/26Paris FC2-1 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)3-3-1.253.5T
FRA D111/05/26Rennes2-1 (0-0)Paris FC8-2-13.25B
FRA D103/05/26Paris FC4-0 (2-0)Stade Brestois7-3+0.252.5T
FRA D126/04/26Paris FC0-1 (0-1)Lille7-3-0.52.5B
FRA D119/04/26Metz1-3 (1-1)Paris FC6-5+0.252.5T
FRA D111/04/26Paris FC4-1 (3-1)Monaco1-11-0.252.75T
FRA D105/04/26Lorient1-1 (0-0)Paris FC5-6-0.252.25H
INT CF28/03/26Paris FC2-0 (2-0)Red Star FC 93---T
FRA D122/03/26Paris FC3-2 (2-0)Le Havre9-5+0.52.25T
FRA D115/03/26Strasbourg0-0 (0-0)Paris FC13-4-0.752.75H
FRA D109/03/26Lyon1-1 (0-0)Paris FC8-2-12.5H
FRA D101/03/26Paris FC1-0 (1-0)Nice8-6+0.252.5T
FRA D122/02/26Toulouse1-1 (0-1)Paris FC12-3-0.52.25H
FRA D115/02/26Paris FC0-5 (0-2)Lens3-5-0.52.5B

Đội hình

TroyesParis FC
33Patrick Beach3Anis Ouzenadji4Michel Diaz4Jr. Michel Diaz6CAdrien Monfray44Yvann Titi8Mouhamed Diop11Iron Gomis22Hugo Picard7Kandet Diawara10Merwan Ifnaoui20Renaud Ripart1Kevin Trapp5Mamadou Mbow6Otavio Ataide da Silva17Adama Camara42Diego Coppola23Rudy Matondo33CPierre Lees Melou7Pablo Pagis10Ilan Kebbal15Luca Koleosho9Lassine Sinayoko

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
9
10
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
101
94
Tấn công nguy hiểm
77
22
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
14
8
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
458
681
TL chuyền bóng thành công
84%
89%
Phạm lỗi
8
14
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
8
18
Quả ném biên
15
11
Cắt bóng
12
8
Tạt bóng thành công
7
0
Chuyền dài
29
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.41
1.76
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B9
T9 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Troyes (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Paris FC (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
TroyesParis FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TroyesParis FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
54
Thắng 1
46
Hòa
34
Thua 1
12
Thua 2+
TroyesParis FC

Troyes

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Adrien Monfray
Trung vệ
7.90/073/793
10Merwan Ifnaoui
Tiền đạo cánh phải
7.31/034/440
3Anis Ouzenadji
Hậu vệ trái
7.30/048/594
20Renaud Ripart
Trung phong
7.13/24/140
22Hugo Picard
Tiền vệ trái
7.10/032/382
11Iron Gomis
Tiền vệ trung tâm
6.91/011/143
4Michel Diaz
Trung vệ
6.90/052/554🟨
33Patrick Beach
Thủ môn
6.90/013/230
8Mouhamed Diop
Tiền vệ trung tâm
6.70/046/494🟨
44Yvann Titi
Hậu vệ phải
6.71/030/340
7Kandet Diawara
Tiền đạo cánh trái
6.61/019/240
31Noah Donkor (dự bị)
Hậu vệ
6.90/06/71
26Alexandre Phliponeau (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/09/91
17Antoine Mille (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.62/07/91
39Yacouba Koné (dự bị)
Tiền đạo
6.30/00/00

Paris FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Otavio Ataide da Silva
Trung vệ
7.70/084/874🟨
1Kevin Trapp
Thủ môn
7.50/033/400
5Mamadou Mbow
Trung vệ
7.40/0116/1171
33Pierre Lees Melou
Tiền vệ phòng ngự
7.31/065/774
42Diego Coppola
Trung vệ
7.30/083/933
9Lassine Sinayoko
Trung phong
7.21/013/165
17Adama Camara
Tiền vệ phòng ngự
6.90/044/525
7Pablo Pagis
Tiền đạo cánh trái
6.63/021/241
15Luca Koleosho
Tiền đạo cánh phải
6.61/017/222
10Ilan Kebbal
Tiền đạo cánh phải
6.33/151/631
23Rudy Matondo
Tiền vệ trung tâm
6.30/017/220
27Moses Simon (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.10/023/241
20Maxime Baila Lopez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/030/332
18Omar Sissoko (dự bị)
Trung phong
6.60/05/50
8Patrick Zabi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
61/06/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Troyes Thông tin Paris FC
1986 Thành lập 1970
Stade de lAube Sân nhà Stade Sebastien Charlety
21877 Sức chứa 25000
Stephane Dumont HLV Liam Rosenior
Troyes Khu vực Paris
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.513.522.330.882.750.921.020.000.82
Live2.73 ↑3.50 ↓2.18 ↓1.00 ↑2.750.80 ↓0.94 ↓-0.250.90 ↑
EasybetsSớm2.703.302.500.842.751.000.980.000.80
Live26.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑4.90 ↑0.500.01 ↓0.03 ↓-0.254.10 ↑
VcbetSớm2.603.502.400.812.751.010.980.000.84
Live20.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑3.55 ↑0.500.22 ↓1.27 ↑0.000.67 ↓
Mansion88Sớm2.613.452.460.932.750.931.000.000.88
Live21.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑9.09 ↑0.500.04 ↓1.58 ↑0.000.55 ↓
InterwettenSớm2.803.302.550.632.501.200.950.000.77
Live18.00 ↑1.08 ↓12.00 ↑6.00 ↑0.500.05 ↓0.65 ↓-0.501.20 ↑
10BETSớm2.753.252.500.792.750.95---
Live17.14 ↑1.08 ↓11.75 ↑5.61 ↑0.500.08 ↓---
12betSớm2.613.452.460.932.750.931.000.000.88
Live21.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓1.53 ↑0.000.57 ↓
CrownSớm2.553.602.330.902.750.901.000.000.82
Live17.00 ↑1.01 ↓13.50 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.593.252.340.902.750.921.020.000.82
Live13.00 ↑1.11 ↓9.80 ↑7.69 ↑0.500.05 ↓0.07 ↓-0.256.66 ↑
WewbetSớm2.663.792.460.822.751.041.020.000.86
Live27.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑9.00 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.259.00 ↑
LadbrokesSớm3.003.102.450.652.501.10---
Live15.00 ↑1.09 ↓11.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.753.302.500.802.750.970.970.000.80
Live20.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑10.46 ↑0.500.04 ↓0.01 ↓-0.5017.84 ↑
PinnacleSớm2.723.422.500.852.750.941.000.000.83
Live15.63 ↑1.11 ↓10.80 ↑4.33 ↑0.500.18 ↓1.47 ↑0.000.58 ↓
HK Jockey ClubSớm2.623.202.280.792.500.911.020.000.76
Live3.15 ↑3.30 ↑1.95 ↓0.75 ↓2.500.95 ↑1.00 ↓-0.250.82 ↑
BwinSớm2.953.202.450.652.501.10---
Live21.00 ↑1.06 ↓16.50 ↑1.25 ↑0.500.57 ↓---
1xBetSớm2.903.432.640.732.501.281.070.000.88
Live31.00 ↑1.04 ↓28.00 ↑7.32 ↑0.500.08 ↓1.19 ↑0.000.74 ↓
SNAISớm2.703.502.45------
Live3.00 ↑3.40 ↓2.25 ↓------
Bet 365Sớm2.753.252.500.832.751.031.030.000.83
Live23.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.00 ↑0.500.09 ↓1.20 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm2.633.402.400.702.501.150.55-0.501.40
Live17.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑6.00 ↑0.500.08 ↓0.88 ↑-0.250.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.