Kết quả bóng đá trận Troyes vs Paris FC, 01:45 ngày 23/08/2026
Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 23/08/2026
Troyes 0 Kết thúc HT 0-0 0
Paris FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Stade de lAube Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Troyes
Paris FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marc Bollengier
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Renaud Ripart (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Iron Gomis (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Renaud Ripart (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Luca Koleosho (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Ilan Kebbal (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Renaud Ripart (đánh đầu) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Ilan Kebbal (chân trái) Post
32'
🎯 Dứt điểm - Lassine Sinayoko (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Pablo Pagis (chân phải) — chệch khung thành
37'
🚩 Việt vị
41'
🚩 Việt vị
41'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yvann Titi (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Pierre Lees Melou (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kandet Diawara (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Moses Simon, ra Luca Koleosho
46'
🎯 Dứt điểm - Pablo Pagis (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
53'
🎯 Dứt điểm - Pablo Pagis (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Noah Donkor, ra Yvann Titi
🟨 Thẻ vàng - Jr. Michel Diaz
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Merwan Ifnaoui (chân trái) — bị chặn
62'
🟨 Thẻ vàng - Otavio Ataide da Silva
63'
🔁 Thay người: vào Maxime Baila Lopez, ra Rudy Matondo
69'
🎯 Dứt điểm - Ilan Kebbal (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Mouhamed Diop
71'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Antoine Mille, ra Kandet Diawara
🔁 Thay người: vào Alexandre Phliponeau, ra Iron Gomis
🎯 Dứt điểm - Antoine Mille (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Omar Sissoko, ra Lassine Sinayoko
81'
🔁 Thay người: vào Patrick Zabi, ra Pablo Pagis
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Antoine Mille (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Yacouba Koné, ra Renaud Ripart
87'
🎯 Dứt điểm - Patrick Zabi (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Troyes | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Moses Simon ▼ Luca Koleosho | |
| ▲ Noah Donkor ▼ Yvann Titi | 55' ⇄ | |
| Michel Diaz | 56' | |
| 62' | Otavio Ataide da Silva | |
| 63' ⇄ | ▲ Maxime Baila Lopez ▼ Rudy Matondo | |
| Mouhamed Diop | 69' | |
| ▲ Antoine Mille ▼ Kandet Diawara | 75' ⇄ | |
| ▲ Alexandre Phliponeau ▼ Iron Gomis | 76' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Omar Sissoko ▼ Lassine Sinayoko | |
| 81' ⇄ | ▲ Patrick Zabi ▼ Pablo Pagis | |
| ▲ Yacouba Koné ▼ Renaud Ripart | 86' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 14 |
| Điểm | 5 | 4 | 21 | 12 |
Chủ = Troyes · Khách = Paris FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Troyes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Troyes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 5 | - | - |
Paris FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Troyes 3 (16%)Hòa 7 (37%)Paris FC 9 (47%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/25 | Paris FC | 1-0 (0-0) | Troyes | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/10/24 | Troyes | 0-3 (0-2) | Paris FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/07/24 | Troyes | 1-2 (0-0) | Paris FC | - | - | B |
| 14/04/24 | Troyes | 1-2 (0-1) | Paris FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/10/23 | Paris FC | 2-2 (0-0) | Troyes | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/12/22 | Paris FC | 1-0 (1-0) | Troyes | - | - | B |
| 10/04/21 | Paris FC | 1-1 (1-1) | Troyes | 0 | 2.25 | H |
| 05/12/20 | Troyes | 2-1 (2-0) | Paris FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/08/20 | Paris FC | 2-1 (0-1) | Troyes | - | - | B |
| 07/03/20 | Troyes | 1-1 (1-1) | Paris FC | +0.5 | 2 | H |
| 05/10/19 | Paris FC | 1-0 (1-0) | Troyes | +0.25 | 2 | B |
| 09/02/19 | Troyes | 0-1 (0-0) | Paris FC | +0.25 | 2 | B |
| 01/09/18 | Paris FC | 2-0 (1-0) | Troyes | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/09/17 | Troyes | 0-0 (0-0) | Paris FC | - | - | H |
| 22/07/14 | Troyes | 2-0 (0-0) | Paris FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/01/10 | Troyes | 1-0 (1-0) | Paris FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/08/09 | Paris FC | 2-2 (0-2) | Troyes | 0 | 2 | H |
| 22/07/08 | Paris FC | 1-1 (1-1) | Troyes | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/07/07 | Troyes | 0-0 (0-0) | Paris FC | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Troyes
HHTTTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Troyes | 1-1 (0-0) | Panaitolikos Agrinio | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | AJ Auxerre | 1-1 (1-0) | Troyes | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Troyes | 5-2 (3-1) | GOAL FC | - | - | T |
| 25/07/26 | Grenoble | 0-3 (0-3) | Troyes | - | - | T |
| 18/07/26 | Troyes | 1-0 (0-0) | Red Star FC 93 | - | - | T |
| 11/07/26 | Nancy | 1-3 (0-1) | Troyes | - | - | T |
| 10/05/26 | Grenoble | 1-0 (0-0) | Troyes | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Troyes | 4-0 (2-0) | Stade Lavallois MFC | +1 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Saint Etienne | 0-3 (0-0) | Troyes | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Troyes | 1-0 (0-0) | Boulogne | +1 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Rodez Aveyron | 2-1 (0-1) | Troyes | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Montpellier | 2-2 (2-1) | Troyes | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Troyes | 5-1 (2-1) | USL Dunkerque | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | FC Annecy | 1-2 (1-0) | Troyes | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Troyes | 2-1 (0-0) | Clermont | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/03/26 | Amiens | 0-2 (0-0) | Troyes | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Troyes | 4-3 (2-2) | Pau FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/02/26 | Bastia | 0-0 (0-0) | Troyes | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Nancy | 2-1 (1-1) | Troyes | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/02/26 | Troyes | 2-4 (1-1) | Lens | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Paris FC
BBHBHTTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Angers | 3-2 (1-2) | Paris FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | FSV Mainz 05 | 4-0 (2-0) | Paris FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | VfB Stuttgart | 2-2 (1-0) | Paris FC | - | - | H |
| 28/07/26 | Paris FC | 0-1 (0-1) | Greuther Furth | - | - | B |
| 24/07/26 | Como | 2-2 (1-2) | Paris FC | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Paris FC | 1-0 (0-0) | Reims | - | - | T |
| 18/05/26 | Paris FC | 2-1 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | -1.25 | 3.5 | T |
| 11/05/26 | Rennes | 2-1 (0-0) | Paris FC | -1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Paris FC | 4-0 (2-0) | Stade Brestois | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Paris FC | 0-1 (0-1) | Lille | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Metz | 1-3 (1-1) | Paris FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Paris FC | 4-1 (3-1) | Monaco | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Lorient | 1-1 (0-0) | Paris FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Paris FC | 2-0 (2-0) | Red Star FC 93 | - | - | T |
| 22/03/26 | Paris FC | 3-2 (2-0) | Le Havre | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Strasbourg | 0-0 (0-0) | Paris FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | Lyon | 1-1 (0-0) | Paris FC | -1 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Paris FC | 1-0 (1-0) | Nice | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Toulouse | 1-1 (0-1) | Paris FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Paris FC | 0-5 (0-2) | Lens | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Troyes
Paris FC
33Patrick Beach3Anis Ouzenadji4Michel Diaz4Jr. Michel Diaz6CAdrien Monfray44Yvann Titi8Mouhamed Diop11Iron Gomis22Hugo Picard7Kandet Diawara10Merwan Ifnaoui20Renaud Ripart1Kevin Trapp5Mamadou Mbow6Otavio Ataide da Silva17Adama Camara42Diego Coppola23Rudy Matondo33CPierre Lees Melou7Pablo Pagis10Ilan Kebbal15Luca Koleosho9Lassine Sinayoko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Anis Ouzenadji7.3
- 4Michel Diaz🟨 Thẻ vàng 56'6.9
- 4Jr. Michel Diaz
- 6Adrien Monfray C7.9
- 7Kandet Diawara▼ Rời sân 75'6.6
- 8Mouhamed Diop🟨 Thẻ vàng 69'6.7
- 10Merwan Ifnaoui7.3
- 11Iron Gomis▼ Rời sân 76'6.9
- 20Renaud Ripart▼ Rời sân 86'7.1
- 22Hugo Picard7.1
- 33Patrick Beach6.9
- 44Yvann Titi▼ Rời sân 55'6.7
Khách · 4231
- 1Kevin Trapp7.5
- 5Mamadou Mbow7.4
- 6Otavio Ataide da Silva🟨 Thẻ vàng 62'7.7
- 7Pablo Pagis▼ Rời sân 81'6.6
- 9Lassine Sinayoko▼ Rời sân 79'7.2
- 10Ilan Kebbal6.3
- 15Luca Koleosho▼ Rời sân 46'6.6
- 17Adama Camara6.9
- 23Rudy Matondo▼ Rời sân 63'6.3
- 33Pierre Lees Melou C7.3
- 42Diego Coppola7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
21
Sút bóng
910
Sút cầu môn
21
Tấn công
10194
Tấn công nguy hiểm
7722
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
148
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
458681
TL chuyền bóng thành công
84%89%
Phạm lỗi
814
Việt vị
12
Cứu thua
12
Tắc bóng
818
Quả ném biên
1511
Cắt bóng
128
Tạt bóng thành công
70
Chuyền dài
2920
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.411.76
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
64 36
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B9T9 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Troyes (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Paris FC (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Troyes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Adrien Monfray Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 73/79 | 3 | |||
| 10Merwan Ifnaoui Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1/0 | 34/44 | 0 | |||
| 3Anis Ouzenadji Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 48/59 | 4 | |||
| 20Renaud Ripart Trung phong | 7.1 | 3/2 | 4/14 | 0 | |||
| 22Hugo Picard Tiền vệ trái | 7.1 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 11Iron Gomis Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 11/14 | 3 | |||
| 4Michel Diaz Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 52/55 | 4 | 🟨 | ||
| 33Patrick Beach Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 13/23 | 0 | |||
| 8Mouhamed Diop Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 46/49 | 4 | 🟨 | ||
| 44Yvann Titi Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 30/34 | 0 | |||
| 7Kandet Diawara Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 19/24 | 0 | |||
| 31Noah Donkor (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 26Alexandre Phliponeau (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 17Antoine Mille (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 7/9 | 1 | |||
| 39Yacouba Koné (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Paris FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Otavio Ataide da Silva Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 84/87 | 4 | 🟨 | ||
| 1Kevin Trapp Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 33/40 | 0 | |||
| 5Mamadou Mbow Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 116/117 | 1 | |||
| 33Pierre Lees Melou Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 65/77 | 4 | |||
| 42Diego Coppola Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 83/93 | 3 | |||
| 9Lassine Sinayoko Trung phong | 7.2 | 1/0 | 13/16 | 5 | |||
| 17Adama Camara Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 44/52 | 5 | |||
| 7Pablo Pagis Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/0 | 21/24 | 1 | |||
| 15Luca Koleosho Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 17/22 | 2 | |||
| 10Ilan Kebbal Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 3/1 | 51/63 | 1 | |||
| 23Rudy Matondo Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 27Moses Simon (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 0/0 | 23/24 | 1 | |||
| 20Maxime Baila Lopez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 30/33 | 2 | |||
| 18Omar Sissoko (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 8Patrick Zabi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6 | 1/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Troyes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1986 | Thành lập | 1970 |
| Stade de lAube | Sân nhà | Stade Sebastien Charlety |
| 21877 | Sức chứa | 25000 |
| Stephane Dumont | HLV | Liam Rosenior |
| Troyes | Khu vực | Paris |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.51 | 3.52 | 2.33 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.73 ↑ | 3.50 ↓ | 2.18 ↓ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.94 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.50 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.40 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.55 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.61 | 3.45 | 2.46 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.55 | 0.63 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.50 | 0.79 | 2.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 17.14 ↑ | 1.08 ↓ | 11.75 ↑ | 5.61 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.61 | 3.45 | 2.46 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.33 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 3.25 | 2.34 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.80 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.66 | 3.79 | 2.46 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 1.02 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.45 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.50 | 0.80 | 2.75 | 0.97 | 0.97 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 10.46 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.72 | 3.42 | 2.50 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 1.00 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 15.63 ↑ | 1.11 ↓ | 10.80 ↑ | 4.33 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.62 | 3.20 | 2.28 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 1.02 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 3.15 ↑ | 3.30 ↑ | 1.95 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 1.00 ↓ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.20 | 2.45 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.50 ↑ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.90 | 3.43 | 2.64 | 0.73 | 2.50 | 1.28 | 1.07 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 7.32 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.40 ↓ | 2.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.50 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 1.03 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 1.15 | 0.55 | -0.50 | 1.40 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.