Kết quả bóng đá trận Troyes vs Panaitolikos Agrinio, 00:00 ngày 15/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 15/08/2026
Troyes
1 Kết thúc HT 0-0 1
Panaitolikos Agrinio
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Stade de lAube Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Troyes Phút Panaitolikos Agrinio
HT 0-0
56'
59'⚽ 0 - 1
69'
1 - 1 ⚽77'
90+2'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 23
Hòa 10 41
Bại 23 46
Ghi bàn 21 1311
Mất bàn 68 1918
Điểm 10 1010

Chủ = Troyes · Khách = Panaitolikos Agrinio

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Troyes (12)Hiệp 1 / Cả trậnPanaitolikos Agrinio (11)
4 (33%)Thắng/Thắng3 (27%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (18%)
2 (17%)Hòa/Hòa1 (9%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (25%)Bại/Bại3 (27%)

Thành tích gần đây — Troyes

HTTTTBTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26AJ Auxerre1-1 (1-0)Troyes4-7-0.252.5H
INT CF31/07/26Troyes5-2 (3-1)GOAL FC---T
INT CF25/07/26Grenoble0-3 (0-3)Troyes---T
INT CF18/07/26Troyes1-0 (0-0)Red Star FC 93---T
INT CF11/07/26Nancy1-3 (0-1)Troyes---T
FRA D210/05/26Grenoble1-0 (0-0)Troyes2-10+0.52.75B
FRA D203/05/26Troyes4-0 (2-0)Stade Lavallois MFC4-3+12.75T
FRA D226/04/26Saint Etienne0-3 (0-0)Troyes9-3-0.52.75T
FRA D218/04/26Troyes1-0 (0-0)Boulogne8-1+12.5T
FRA D214/04/26Rodez Aveyron2-1 (0-1)Troyes3-3+0.52.75B
FRA D204/04/26Montpellier2-2 (2-1)Troyes5-902.5H
FRA D221/03/26Troyes5-1 (2-1)USL Dunkerque6-3+0.52.5T
FRA D217/03/26FC Annecy1-2 (1-0)Troyes2-102.25T
FRA D207/03/26Troyes2-1 (0-0)Clermont6-1+0.752.5T
FRA D203/03/26Amiens0-2 (0-0)Troyes8-4+0.752.5T
FRA D221/02/26Troyes4-3 (2-2)Pau FC5-2+0.52.75T
FRA D217/02/26Bastia0-0 (0-0)Troyes5-2+0.252.25H
FRA D207/02/26Nancy2-1 (1-1)Troyes4-7+0.252.25B
FRAC05/02/26Troyes2-4 (1-1)Lens6-8-12.75B
FRA D231/01/26Troyes0-2 (0-2)Le Mans3-3+0.52.25B

Thành tích gần đây — Panaitolikos Agrinio

BBTTBBHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Skenderbeu Korca3-0 (2-0)Panaitolikos Agrinio---B
INT CF06/08/26Levadiakos1-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio3-1-12.75B
INT CF01/08/26Panionios0-1 (0-0)Panaitolikos Agrinio---T
INT CF29/07/26Panaitolikos Agrinio3-1 (3-1)Pyrgos AFC---T
INT CF17/07/26Omonia Nicosia FC2-1 (0-1)Panaitolikos Agrinio1-3-1.753.5B
GRE D121/05/26Panaitolikos Agrinio1-2 (0-1)Asteras Tripolis5-7+0.252.25B
GRE D117/05/26Panserraikos1-1 (0-1)Panaitolikos Agrinio4-202H
GRE D112/05/26Panaitolikos Agrinio1-1 (0-0)AEL Larisa11-1+0.252.25H
GRE D109/05/26Atromitos Athens1-2 (1-0)Panaitolikos Agrinio4-3-0.252.25T
GRE D102/05/26Panaitolikos Agrinio0-1 (0-0)AE Kifisias5-202.25B
GRE D126/04/26AE Kifisias0-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio3-1-0.252.25H
GRE D123/04/26Asteras Tripolis2-1 (1-1)Panaitolikos Agrinio1-2-0.252.25B
GRE D119/04/26Panaitolikos Agrinio2-3 (1-2)Panserraikos2-0+0.52B
GRE D108/04/26AEL Larisa1-2 (0-1)Panaitolikos Agrinio5-1-0.252T
GRE D105/04/26Panaitolikos Agrinio1-1 (1-0)Atromitos Athens3-1002H
GRE D123/03/26Panaitolikos Agrinio0-0 (0-0)Panserraikos9-1+0.52.25H
GRE D116/03/26Panathinaikos0-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio5-6-1.52.5H
GRE D109/03/26Panaitolikos Agrinio2-1 (2-1)AE Kifisias6-5+0.252.25T
GRE D101/03/26Atromitos Athens1-0 (1-0)Panaitolikos Agrinio4-0-0.52.25B
GRE D121/02/26Olympiakos Piraeus2-0 (1-0)Panaitolikos Agrinio12-4-2.253.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
13
10
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
64
71
Tấn công nguy hiểm
72
44
Sút ngoài cầu môn
7
7
Đá phạt trực tiếp
0
1
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Troyes (19 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Panaitolikos Agrinio (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
10
B.thắng H2
TroyesPanaitolikos Agrinio

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
TroyesPanaitolikos Agrinio

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

71
Thắng 2+
54
Thắng 1
36
Hòa
37
Thua 1
22
Thua 2+
TroyesPanaitolikos Agrinio

Thông tin đội bóng

Troyes Thông tin Panaitolikos Agrinio
1986 Thành lập 1926
Stade de lAube Sân nhà Panetolikos Stadium
21877 Sức chứa 7000
Stephane Dumont HLV Giannis Anastasiou
Troyes Khu vực Agrinio
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.013.283.080.922.500.800.810.250.97
Live2.02 ↑3.30 ↑3.05 ↓0.80 ↓2.500.92 ↑1.02 ↑0.500.76 ↓
EasybetsSớm1.953.303.500.872.500.970.990.500.84
Live13.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓0.24 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.803.503.900.872.500.870.800.500.91
Live6.50 ↑1.14 ↓15.00 ↑3.30 ↑2.500.18 ↓0.28 ↓0.002.30 ↑
Mansion88Sớm2.143.083.221.032.250.850.920.250.98
Live9.30 ↑1.06 ↓21.00 ↑6.25 ↑2.500.08 ↓4.54 ↑0.250.12 ↓
InterwettenSớm2.053.203.250.832.500.83---
Live8.75 ↑1.07 ↓21.00 ↑6.00 ↑2.500.05 ↓---
10BETSớm1.763.654.400.822.750.89---
Live5.45 ↑1.21 ↓14.36 ↑3.02 ↑2.500.23 ↓---
12betSớm2.093.153.301.012.250.870.920.250.98
Live7.60 ↑1.10 ↓17.00 ↑5.00 ↑2.500.12 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
CrownSớm2.023.303.100.962.500.841.020.500.80
Live6.90 ↑1.12 ↓12.00 ↑3.33 ↑2.500.16 ↓0.43 ↓0.001.81 ↑
SbobetSớm2.013.063.050.962.500.800.810.250.95
Live8.80 ↑1.09 ↓14.50 ↑5.00 ↑2.500.10 ↓0.44 ↓0.001.85 ↑
WewbetSớm2.083.263.200.962.500.840.830.250.99
Live8.20 ↑1.10 ↓20.00 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓0.38 ↓0.001.92 ↑
LadbrokesSớm1.603.904.200.552.501.30---
Live9.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.484.605.500.743.001.010.741.001.00
Live2.05 ↑3.60 ↓3.30 ↓0.82 ↑2.500.93 ↓0.99 ↑0.500.77 ↓
PinnacleSớm1.573.624.670.782.500.940.740.750.99
Live2.11 ↑3.29 ↓3.00 ↓0.85 ↑2.500.89 ↓0.85 ↑0.250.88 ↓
BwinSớm1.713.503.900.712.501.00---
Live9.75 ↑1.07 ↓18.50 ↑1.05 ↑1.500.65 ↓---
1xBetSớm1.414.525.551.273.500.531.271.500.53
Live8.85 ↑1.10 ↓16.90 ↑4.54 ↑2.500.11 ↓0.28 ↓0.002.47 ↑
Bet 365Sớm1.753.404.100.852.500.950.800.501.00
Live13.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑7.10 ↑2.500.09 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm2.003.203.300.912.500.80---
Live126.00 ↑1.01 ↓151.00 ↑5.50 ↑2.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Troyes+1/2100
Panaitolikos Agrinio-1/2101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).