Kết quả bóng đá trận Tromso U19 vs Lillestrom U19, 18:00 ngày 20/08/2026
Junior U19 (Na Uy) · 18:00 ngày 20/08/2026
Tromso U19 Sắp đá --:--:--
Lillestrom U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 12 | 19 | 34 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 18 | 18 |
| Điểm | 2 | 6 | 14 | 20 |
Chủ = Tromso U19 · Khách = Lillestrom U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tromso U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Tromso U19 1 (13%)Hòa 1 (13%)Lillestrom U19 6 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/26 | Lillestrom U19 | 3-2 (2-0) | Tromso U19 | -1 | 4 | B |
| 09/03/25 | Tromso U19 | 4-3 (2-1) | Lillestrom U19 | - | - | T |
| 01/03/25 | Lillestrom U19 | 3-1 (1-0) | Tromso U19 | - | - | B |
| 05/04/23 | Tromso U19 | 1-4 (1-3) | Lillestrom U19 | - | - | B |
| 25/08/22 | Lillestrom U19 | 1-0 (0-0) | Tromso U19 | +0.25 | 4.25 | B |
| 22/06/22 | Tromso U19 | 2-2 (0-2) | Lillestrom U19 | 0 | 4.25 | H |
| 28/05/22 | Lillestrom U19 | 3-0 (2-0) | Tromso U19 | - | - | B |
| 14/08/19 | Lillestrom U19 | 3-1 (3-0) | Tromso U19 | -0.5 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Tromso U19
HHBTTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Tromso U19 | 1-1 (0-1) | Stromsgodset U19 | - | - | H |
| 29/07/26 | Stromsgodset U19 | 1-1 (0-0) | Tromso U19 | -0.75 | 4.25 | H |
| 17/06/26 | Bodo Glimt U19 | 2-1 (0-1) | Tromso U19 | +0.5 | 4 | B |
| 15/04/26 | Bodo Glimt U19 | 1-2 (0-0) | Tromso U19 | +1 | 4.25 | T |
| 22/03/26 | Tromso U19 | 4-1 (1-0) | Ham-Kam U19 | - | - | T |
| 16/03/26 | Tromso U19 | 4-1 (2-0) | Fredrikstad U19 | - | - | T |
| 11/03/26 | Lillestrom U19 | 3-2 (2-0) | Tromso U19 | -1 | 4 | B |
| 07/03/26 | Tromso U19 | 3-2 (1-0) | Sarpsborg 08 U19 | - | - | T |
| 18/02/26 | Rosenborg U19 | 6-1 (4-0) | Tromso U19 | -0.5 | 4.5 | B |
| 18/09/25 | Stabaek U19 | 3-0 (2-0) | Tromso U19 | -1.5 | 4.25 | B |
| 03/09/25 | Brann U19 | 4-3 (0-2) | Tromso U19 | - | - | B |
| 21/08/25 | Tromso U19 | 1-2 (1-1) | Brann U19 | - | - | B |
| 09/03/25 | Tromso U19 | 4-3 (2-1) | Lillestrom U19 | - | - | T |
| 01/03/25 | Lillestrom U19 | 3-1 (1-0) | Tromso U19 | - | - | B |
| 23/02/25 | Ham-Kam U19 | 2-3 (0-2) | Tromso U19 | - | - | T |
| 26/01/25 | Bodo Glimt U19 | 0-4 (0-2) | Tromso U19 | - | - | T |
| 28/08/24 | Haugesund U19 | 3-2 (0-1) | Tromso U19 | - | - | B |
| 07/08/24 | Tromso U19 | 3-2 (1-0) | Haugesund U19 | +0.25 | 4.5 | T |
| 20/06/24 | Lorenskog U19 | 0-6 (0-0) | Tromso U19 | - | - | T |
| 02/04/24 | Tromso U19 | 3-2 (2-2) | Bodo Glimt U19 | +0.75 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Lillestrom U19
TTBTTHHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 34/16 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Lillestrom U19 | 5-0 (2-0) | Bodo Glimt U19 | +2.25 | 4.75 | T |
| 06/08/26 | Lillestrom U19 | 6-0 (2-0) | Aalesund FKU19 | +1.75 | 4.25 | T |
| 28/07/26 | Aalesund FKU19 | 3-1 (1-0) | Lillestrom U19 | +0.5 | 4 | B |
| 14/03/26 | Aalesund FKU19 | 0-5 (0-3) | Lillestrom U19 | - | - | T |
| 11/03/26 | Lillestrom U19 | 3-2 (2-0) | Tromso U19 | +1 | 4 | T |
| 08/03/26 | Bodo Glimt U19 | 3-3 (0-2) | Lillestrom U19 | - | - | H |
| 02/03/26 | Lillestrom U19 | 1-1 (0-1) | KFUM U19 | - | - | H |
| 15/02/26 | Bryne FK U19 | 2-5 (1-2) | Lillestrom U19 | - | - | T |
| 01/02/26 | Lillestrom U19 | 4-3 (2-2) | Haugesund U19 | - | - | T |
| 09/10/25 | Brann U19 | 2-1 (0-1) | Lillestrom U19 | -0.75 | 4.5 | B |
| 25/09/25 | Lillestrom U19 | 3-2 (2-1) | Brann U19 | 0 | 3.75 | T |
| 27/08/25 | Valerenga U19 | 1-3 (1-1) | Lillestrom U19 | - | - | T |
| 20/08/25 | Lillestrom U19 | 0-0 (0-0) | Valerenga U19 | 0 | 4.25 | H |
| 15/08/25 | Ham-Kam U19 | 4-2 (2-1) | Lillestrom U19 | - | - | B |
| 19/06/25 | Lillestrom U19 | 6-1 (3-1) | Kongsvinger U19 | +0.75 | 4.25 | T |
| 11/04/25 | Lillestrom U19 | 4-0 (4-0) | Ham-Kam U19 | - | - | T |
| 23/03/25 | Lillestrom U19 | 3-4 (0-1) | Bodo Glimt U19 | - | - | B |
| 09/03/25 | Tromso U19 | 4-3 (2-1) | Lillestrom U19 | - | - | B |
| 01/03/25 | Lillestrom U19 | 3-1 (1-0) | Tromso U19 | - | - | T |
| 23/02/25 | Bodo Glimt U19 | 0-3 (0-3) | Lillestrom U19 | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B6T6 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tromso U19 (9 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Lillestrom U19 (13 trận)
Ghi 2.92 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tromso U19 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 2 (50%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
Lillestrom U19 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 1 (25%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tromso U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Lillestrom |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.90 | 1.70 | 0.66 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.90 | 1.70 | 0.65 ↓ | 4.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 4.20 | 1.72 | 0.83 | 4.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 4.20 | 1.77 ↑ | 0.83 | 4.50 | 0.84 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 4.70 | 1.66 | 0.84 | 4.50 | 0.86 | 0.88 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 3.30 | 4.70 | 1.66 | 0.84 | 4.50 | 0.86 | 0.88 | -0.75 | 0.82 | |
| Wewbet | Sớm | 3.21 | 4.41 | 1.64 | 0.84 | 4.50 | 0.84 | 0.90 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 3.23 ↑ | 4.43 ↑ | 1.63 ↓ | 0.81 ↓ | 4.50 | 0.87 ↑ | 0.92 ↑ | -0.75 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 4.08 | 2.03 | 0.89 | 4.50 | 0.82 | 0.86 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.41 ↑ | 4.46 ↑ | 1.65 ↓ | 0.81 ↓ | 4.50 | 0.91 ↑ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 4.60 | 1.95 | 1.17 | 4.50 | 0.61 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 3.63 ↑ | 4.40 ↓ | 1.70 ↓ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | 0.43 ↓ | -1.50 | 1.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 4.50 | 1.91 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 2.70 | 4.50 | 1.91 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.70 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 4.00 | 1.70 | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.