Kết quả bóng đá trận Tromso IL vs Sarpsborg 08, 22:00 ngày 30/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 30/08/2026
Tromso IL 0 Kết thúc HT 0-0 0
Sarpsborg 08
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Alfheim Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Tromso IL | Phút | |
| Heine Larsen 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Heine Larsen(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 12' | |
| H.Larsen 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| H.Larsen 📺 VAR | 14' | |
| HT 0-0 | ||
| Heine Larsen | 57' | |
| 63' ⇄ | ▲ Victor Emanuel Halvorsen ▼ Andreas Nibe Hansen | |
| Leon Hien | 74' | |
| ▲ Ieltsin Camoes ▼ Heine Larsen | 76' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Michael Opoku ▼ Aimar Sher | |
| 82' | Claus Niyukuri | |
| ▲ Isak Dahlqvist ▼ Sander Innvaer | 82' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Eirik Wichne ▼ Anders Hiim | |
| 85' ⇄ | ▲ Peter Reinhardsen ▼ Claus Niyukuri | |
| ▲ Jesper Andreas Grundt ▼ Lars Olden Larsen | 90+2' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 18 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 14 | 13 |
Chủ = Tromso IL · Khách = Sarpsborg 08
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tromso IL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 10 (32%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (20%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Tromso IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 5 | 3 | 34 | 20 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 18 | 7 | 21 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 13 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 8 | - | - |
Sarpsborg 08
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 23 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 7 | 14 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Tromso IL 9 (45%)Hòa 4 (20%)Sarpsborg 08 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/11/25 | Tromso IL | 4-0 (3-0) | Sarpsborg 08 | +1 | 3 | T |
| 25/05/25 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-0) | Tromso IL | -0.5 | 2.75 | T |
| 13/02/25 | Sarpsborg 08 | 3-3 (1-2) | Tromso IL | -0.25 | 3 | H |
| 01/12/24 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-0) | Tromso IL | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/06/24 | Sarpsborg 08 | 1-2 (0-0) | Tromso IL | - | - | T |
| 28/04/24 | Tromso IL | 0-3 (0-2) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/08/23 | Sarpsborg 08 | 4-0 (1-0) | Tromso IL | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/06/23 | Tromso IL | 2-1 (0-1) | Sarpsborg 08 | 0 | 2.5 | T |
| 23/10/22 | Sarpsborg 08 | 1-1 (0-0) | Tromso IL | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/04/22 | Tromso IL | 2-5 (1-2) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/12/21 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-1) | Tromso IL | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/21 | Tromso IL | 0-2 (0-2) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/11/19 | Sarpsborg 08 | 3-2 (1-1) | Tromso IL | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/07/19 | Tromso IL | 2-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | 0 | 2.25 | T |
| 25/11/18 | Tromso IL | 0-2 (0-2) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/06/18 | Sarpsborg 08 | 2-3 (1-0) | Tromso IL | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/09/17 | Tromso IL | 5-0 (4-0) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/05/17 | Sarpsborg 08 | 1-1 (0-0) | Tromso IL | -0.75 | 2.75 | H |
| 31/10/16 | Sarpsborg 08 | 2-2 (0-1) | Tromso IL | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Tromso IL
BTHBTTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Brighton Hove Albion | 4-0 (3-0) | Tromso IL | -2.25 | 3.5 | B |
| 22/08/26 | Ulfstind | 0-5 (0-4) | Tromso IL | - | - | T |
| 21/08/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | -1 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Molde | 3-2 (1-0) | Tromso IL | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/08/26 | Tromso IL | 2-1 (1-0) | CFR Cluj | +1 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | CFR Cluj | 0-5 (0-3) | Tromso IL | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Aalesund FK | 2-6 (1-1) | Tromso IL | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-1) | Tromso IL | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Tromso IL | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Ham-Kam | 1-4 (0-1) | Tromso IL | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Tromso IL | 4-0 (3-0) | Valerenga | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Tromso IL | 4-1 (1-0) | Orgryte | - | - | T |
| 30/05/26 | KFUM Oslo | 0-0 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Tromso IL | 1-1 (1-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (1-0) | Tromso IL | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Molde | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Tromso IL | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | Tromso IL | 0-5 (0-3) | Brann | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Tromso IL | 3-1 (2-0) | Sandefjord | +1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Sarpsborg 08
TBBHTHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | IL Sparta Sarpsborg | 0-2 (0-1) | Sarpsborg 08 | - | - | T |
| 16/08/26 | Sarpsborg 08 | 1-2 (1-1) | Sandefjord | +0.75 | 3 | B |
| 08/08/26 | Viking | 2-1 (1-0) | Sarpsborg 08 | -1.5 | 3.5 | B |
| 02/08/26 | Molde | 3-3 (1-1) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Ham-Kam | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Kristiansund BK | 0-0 (0-0) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/07/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Viking | -0.75 | 3 | T |
| 03/07/26 | Lillestrom | 3-1 (3-1) | Sarpsborg 08 | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Brann | 1-2 (1-2) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Molde | 0 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Valerenga | 3-2 (2-2) | Sarpsborg 08 | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Fredrikstad | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Lillestrom | 4-0 (2-0) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | KFUM Oslo | 1-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-0) | Tromso IL | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-0) | Bodo Glimt | -1.5 | 3.75 | H |
| 12/04/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | -0.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-1) | Start Kristiansand | +0.75 | 3 | H |
| 26/03/26 | Sarpsborg 08 | 2-2 (0-0) | Ham-Kam | +0.5 | 3 | H |
| 22/03/26 | Sandefjord | 0-2 (0-2) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 3.25 | T |
Đội hình
Tromso IL
Sarpsborg 08
1Jakob Haugaard21Leon Hien24Vince Osuji29Alexander Thongla-Iad Warneryd30Isak Vadebu37Sander Innvaer5David Edvardsson7Lars Olden Larsen11CRuben Yttergard Jenssen10Troy Nyhammer22Heine Larsen87Leander Oy2Marius Lode4Bjorn Inge Utvik12Claus Niyukuri21Anders Hiim6Aimar Sher8CSander Christiansen10Sondre Sorli77Olaus Skarsem11Daniel Seland Karlsbakk33Andreas Nibe Hansen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Jakob Haugaard7
- 5David Edvardsson6.8
- 7Lars Olden Larsen▼ Rời sân 90+2'7.5
- 10Troy Nyhammer7.8
- 11Ruben Yttergard Jenssen C6.7
- 21Leon Hien🟨 Thẻ vàng 74'7.3
- 22Heine Larsen⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 12' · 🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 76'6.4
- 24Vince Osuji7.8
- 29Alexander Thongla-Iad Warneryd7.4
- 30Isak Vadebu8.3
- 37Sander Innvaer▼ Rời sân 82'7
Khách · 442
- 2Marius Lode7.1
- 4Bjorn Inge Utvik6.4
- 6Aimar Sher▼ Rời sân 79'6.8
- 8Sander Christiansen C6.8
- 10Sondre Sorli6
- 11Daniel Seland Karlsbakk5.8
- 12Claus Niyukuri🟨 Thẻ vàng 82' · ▼ Rời sân 85'7.4
- 21Anders Hiim▼ Rời sân 85'6.9
- 33Andreas Nibe Hansen▼ Rời sân 63'6.6
- 77Olaus Skarsem6.5
- 87Leander Oy8.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
155
Sút cầu môn
72
Tấn công
150100
Tấn công nguy hiểm
7639
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
611
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
540535
TL chuyền bóng thành công
84%83%
Phạm lỗi
116
Việt vị
20
Cứu thua
27
Tắc bóng
117
Quả ném biên
2319
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
4828
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.380.37
So Sánh Sức Mạnh
58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B4T4 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tromso IL (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Sarpsborg 08 (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tromso IL (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Sarpsborg 08 (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (18%)Hòa 2 (12%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tromso IL
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Isak Vadebu Trung vệ | 8.3 | 1/0 | 72/82 | 2 | |||
| 10Troy Nyhammer Tiền vệ tấn công | 7.8 | 3/2 | 34/38 | 1 | |||
| 24Vince Osuji Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 59/63 | 2 | |||
| 7Lars Olden Larsen Hộ công | 7.5 | 4/2 | 22/28 | 5 | |||
| 29Alexander Thongla-Iad Warneryd Tiền vệ trái | 7.4 | 3/1 | 43/53 | 2 | |||
| 21Leon Hien Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 67/80 | 2 | 🟨 | ||
| 1Jakob Haugaard Thủ môn | 7 | 0/0 | 32/44 | 0 | |||
| 37Sander Innvaer Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 41/47 | 1 | |||
| 5David Edvardsson Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 39/47 | 2 | |||
| 11Ruben Yttergard Jenssen Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 23/26 | 2 | |||
| 22Heine Larsen Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/1 | 11/18 | 0 | 🟨 | ||
| 20Ieltsin Camoes (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 5/9 | 0 | |||
| 17Isak Dahlqvist (dự bị) Tiền vệ phải | - | 0/0 | 5/5 | 1 |
Sarpsborg 08
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87Leander Oy Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 19/35 | 0 | |||
| 12Claus Niyukuri Hậu vệ phải | 7.4 | 2/1 | 42/54 | 6 | 🟨 | ||
| 2Marius Lode Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 62/68 | 0 | |||
| 21Anders Hiim Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 62/68 | 0 | |||
| 6Aimar Sher Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 61/66 | 2 | |||
| 8Sander Christiansen Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 34/45 | 6 | |||
| 33Andreas Nibe Hansen Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 18/22 | 1 | |||
| 77Olaus Skarsem Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 43/51 | 0 | |||
| 4Bjorn Inge Utvik Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 46/53 | 1 | |||
| 10Sondre Sorli Tiền đạo cánh phải | 6 | 2/1 | 22/28 | 1 | |||
| 11Daniel Seland Karlsbakk Trung phong | 5.8 | 0/0 | 14/21 | 1 | |||
| 15Michael Opoku (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 22Victor Emanuel Halvorsen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 32Eirik Wichne (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 20Peter Reinhardsen (dự bị) Hậu vệ phải | - | 1/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tromso IL | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920-9-20 | Thành lập | |
| Alfheim Stadion | Sân nhà | Sarpsborg Stadion |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Jorgen Vik | HLV | Even Sel |
| Tromso | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.52 | 3.95 | 4.70 | 0.90 | 3.00 | 0.82 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.85 ↓ | 3.25 ↓ | 0.90 | 3.00 | 0.82 | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.62 | 4.10 | 5.30 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.99 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.60 | 0.97 | 3.00 | 0.88 | 0.82 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 4.05 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.95 | 4.45 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.00 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.18 ↓ | 14.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.85 | 4.60 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.90 ↑ | 1.09 ↓ | 21.27 ↑ | 5.48 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.95 | 4.45 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 4.20 | 5.00 | 0.97 | 3.00 | 0.90 | 1.04 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 4.00 | 4.70 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 1.03 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.50 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 4.21 | 5.50 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 5.15 ↑ | 1.31 ↓ | 8.15 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.40 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 1.25 ↓ | 7.50 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 4.00 | 5.25 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 17.00 ↑ | 9.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 4.45 | 5.03 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 8.71 ↑ | 1.15 ↓ | 13.79 ↑ | 4.44 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.48 | 4.00 | 4.80 | 1.15 | 3.25 | 0.62 | 0.97 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.85 ↓ | 3.90 ↓ | 1.02 ↓ | 3.25 | 0.70 ↑ | 0.94 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 4.14 | 5.38 | 0.70 | 2.50 | 1.18 | 1.47 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 17.40 ↑ | 1.05 ↓ | 27.00 ↑ | 4.43 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 4.00 | 4.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.25 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.96 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 1.70 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tromso IL | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Sarpsborg 08 | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).