Kết quả bóng đá trận Tromso IL vs Sarpsborg 08, 22:00 ngày 30/08/2026

Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 30/08/2026
Tromso IL
0 Kết thúc HT 0-0 0
Sarpsborg 08
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Alfheim Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Diễn biến trận đấu

Tromso IL Phút Sarpsborg 08
Heine Larsen 1 - 0 ⚽12'
Heine Larsen(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR12'
H.Larsen 2 - 0 ⚽12'
H.Larsen 📺 VAR14'
HT 0-0
Heine Larsen 57'
63' ⇄▲ Victor Emanuel Halvorsen ▼ Andreas Nibe Hansen
Leon Hien 74'
▲ Ieltsin Camoes ▼ Heine Larsen76' ⇄
79' ⇄▲ Michael Opoku ▼ Aimar Sher
82' Claus Niyukuri
▲ Isak Dahlqvist ▼ Sander Innvaer82' ⇄
85' ⇄▲ Eirik Wichne ▼ Anders Hiim
85' ⇄▲ Peter Reinhardsen ▼ Claus Niyukuri
▲ Jesper Andreas Grundt ▼ Lars Olden Larsen90+2' ⇄
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 01 24
Bại 11 43
Ghi bàn 84 1714
Mất bàn 84 1813
Điểm 64 1413

Chủ = Tromso IL · Khách = Sarpsborg 08

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tromso IL (35)Hiệp 1 / Cả trậnSarpsborg 08 (31)
10 (29%)Thắng/Thắng10 (32%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
8 (23%)Hòa/Thắng3 (10%)
5 (14%)Hòa/Hòa6 (19%)
2 (6%)Hòa/Bại4 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (20%)Bại/Bại6 (19%)

Bảng xếp hạng

Tromso IL

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1810533420353
Sân nhà10631187213
Sân khách84221613143
6 gần6312148--

Sarpsborg 08

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng186572023239
Sân nhà842297149
Sân khách10235111698
6 gần622287--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Tromso IL 9 (45%)Hòa 4 (20%)Sarpsborg 08 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D119/04/26Sarpsborg 080-1 (0-0)Tromso IL10-3+0.252.5T
NOR D103/11/25Tromso IL4-0 (3-0)Sarpsborg 085-4+13T
NOR D125/05/25Sarpsborg 080-1 (0-0)Tromso IL2-2-0.52.75T
INT CF13/02/25Sarpsborg 083-3 (1-2)Tromso IL6-4-0.253H
NOR D101/12/24Sarpsborg 082-1 (1-0)Tromso IL7-2-0.252.75B
INT CF21/06/24Sarpsborg 081-2 (0-0)Tromso IL5-3--T
NOR D128/04/24Tromso IL0-3 (0-2)Sarpsborg 088-3+0.252.75B
NOR D126/08/23Sarpsborg 084-0 (1-0)Tromso IL4-1-0.52.75B
NOR D104/06/23Tromso IL2-1 (0-1)Sarpsborg 083-702.5T
NOR D123/10/22Sarpsborg 081-1 (0-0)Tromso IL10-1-0.52.5H
NOR D124/04/22Tromso IL2-5 (1-2)Sarpsborg 0812-4+0.252.5B
NOR D105/12/21Sarpsborg 080-1 (0-1)Tromso IL2-2-0.52.5T
NOR D130/05/21Tromso IL0-2 (0-2)Sarpsborg 084-4+0.252.75B
NOR D104/11/19Sarpsborg 083-2 (1-1)Tromso IL2-5-0.752.75B
NOR D106/07/19Tromso IL2-0 (1-0)Sarpsborg 085-702.25T
NOR D125/11/18Tromso IL0-2 (0-2)Sarpsborg 088-6+0.252.75B
NOR D124/06/18Sarpsborg 082-3 (1-0)Tromso IL4-6-0.752.75T
NOR D117/09/17Tromso IL5-0 (4-0)Sarpsborg 083-1-0.252.75T
NOR D113/05/17Sarpsborg 081-1 (0-0)Tromso IL9-5-0.752.75H
NOR D131/10/16Sarpsborg 082-2 (0-1)Tromso IL3-4-0.252.75H

Thành tích gần đây — Tromso IL

BTHBTTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL28/08/26Brighton Hove Albion4-0 (3-0)Tromso IL7-0-2.253.5B
NORC22/08/26Ulfstind0-5 (0-4)Tromso IL---T
UEFA ECL21/08/26Tromso IL0-0 (0-0)Brighton Hove Albion5-11-12.75H
NOR D116/08/26Molde3-2 (1-0)Tromso IL3-2-0.252.75B
UEFA ECL14/08/26Tromso IL2-1 (1-0)CFR Cluj9-0+12.75T
UEFA ECL06/08/26CFR Cluj0-5 (0-3)Tromso IL4-0+0.252.25T
NOR D102/08/26Aalesund FK2-6 (1-1)Tromso IL9-4+0.52.75T
UEFA EL31/07/26Hradec Kralove3-1 (1-1)Tromso IL3-6+0.52.5B
UEFA EL24/07/26Tromso IL0-1 (0-0)Hradec Kralove4-1+0.752.25B
NOR D118/07/26Ham-Kam1-4 (0-1)Tromso IL1-5+0.252.25T
NOR D111/07/26Tromso IL4-0 (3-0)Valerenga4-7+0.752.75T
INT CF25/06/26Tromso IL4-1 (1-0)Orgryte---T
NOR D130/05/26KFUM Oslo0-0 (0-0)Tromso IL3-5+0.252.5H
NOR D125/05/26Tromso IL1-1 (1-0)Aalesund FK6-9+1.253H
NOR D116/05/26Bodo Glimt5-0 (1-0)Tromso IL4-1-1.253B
NOR D110/05/26Tromso IL2-0 (0-0)Molde5-4+0.52.75T
NOR D103/05/26Start Kristiansand1-1 (0-1)Tromso IL3-2+0.752.75H
NOR D130/04/26Tromso IL0-5 (0-3)Brann6-2+0.52.5B
NOR D126/04/26Tromso IL3-1 (2-0)Sandefjord10-6+12.75T
NOR D119/04/26Sarpsborg 080-1 (0-0)Tromso IL10-3+0.252.5T

Thành tích gần đây — Sarpsborg 08

TBBHTHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORC22/08/26IL Sparta Sarpsborg0-2 (0-1)Sarpsborg 082-6--T
NOR D116/08/26Sarpsborg 081-2 (1-1)Sandefjord4-6+0.753B
NOR D108/08/26Viking2-1 (1-0)Sarpsborg 0811-8-1.53.5B
NOR D102/08/26Molde3-3 (1-1)Sarpsborg 085-4-0.753.25H
NOR D126/07/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Ham-Kam4-3+0.753T
NOR D118/07/26Kristiansund BK0-0 (0-0)Sarpsborg 084-8+0.252.75H
NOR D113/07/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Viking3-4-0.753T
INT CF03/07/26Lillestrom3-1 (3-1)Sarpsborg 088-4-0.53.25B
NOR D130/05/26Brann1-2 (1-2)Sarpsborg 088-5-0.753.25T
NOR D125/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Molde2-803.25T
NOR D117/05/26Valerenga3-2 (2-2)Sarpsborg 087-0-0.53B
NOR D109/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Fredrikstad11-3+0.53.25T
NOR D103/05/26Lillestrom4-0 (2-0)Sarpsborg 083-3-0.753.25B
NOR D126/04/26KFUM Oslo1-0 (1-0)Sarpsborg 081-2-0.253B
NOR D119/04/26Sarpsborg 080-1 (0-0)Tromso IL10-3-0.252.5B
NOR D116/04/26Sarpsborg 081-1 (1-0)Bodo Glimt4-6-1.53.75H
NOR D112/04/26Rosenborg BK2-1 (1-1)Sarpsborg 087-4-0.53B
NOR D106/04/26Sarpsborg 081-1 (1-1)Start Kristiansand7-2+0.753H
INT CF26/03/26Sarpsborg 082-2 (0-0)Ham-Kam2-2+0.53H
NOR D122/03/26Sandefjord0-2 (0-2)Sarpsborg 089-6-0.253.25T

Đội hình

Tromso ILSarpsborg 08
1Jakob Haugaard21Leon Hien24Vince Osuji29Alexander Thongla-Iad Warneryd30Isak Vadebu37Sander Innvaer5David Edvardsson7Lars Olden Larsen11CRuben Yttergard Jenssen10Troy Nyhammer22Heine Larsen87Leander Oy2Marius Lode4Bjorn Inge Utvik12Claus Niyukuri21Anders Hiim6Aimar Sher8CSander Christiansen10Sondre Sorli77Olaus Skarsem11Daniel Seland Karlsbakk33Andreas Nibe Hansen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
15
5
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
150
100
Tấn công nguy hiểm
76
39
Sút ngoài cầu môn
6
1
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
6
11
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
540
535
TL chuyền bóng thành công
84%
83%
Phạm lỗi
11
6
Việt vị
2
0
Cứu thua
2
7
Tắc bóng
11
7
Quả ném biên
23
19
Cắt bóng
9
10
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
48
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.38
0.37
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B4
T4 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tromso IL (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Sarpsborg 08 (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tromso IL (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Sarpsborg 08 (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (18%)Hòa 2 (12%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUUU

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
37
1 Bàn
55
2 Bàn
11
3 Bàn
40
4+ Bàn
1215
B.thắng H1
225
B.thắng H2
Tromso ILSarpsborg 08

Chi tiết về HT/FT

54
T/T
21
T/H
00
T/B
52
H/T
23
H/H
04
H/B
00
B/T
00
B/H
33
B/B
Tromso ILSarpsborg 08

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

82
Thắng 2+
25
Thắng 1
45
Hòa
26
Thua 1
42
Thua 2+
Tromso ILSarpsborg 08

Tromso IL

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Isak Vadebu
Trung vệ
8.31/072/822
10Troy Nyhammer
Tiền vệ tấn công
7.83/234/381
24Vince Osuji
Trung vệ
7.80/059/632
7Lars Olden Larsen
Hộ công
7.54/222/285
29Alexander Thongla-Iad Warneryd
Tiền vệ trái
7.43/143/532
21Leon Hien
Trung vệ
7.31/067/802🟨
1Jakob Haugaard
Thủ môn
70/032/440
37Sander Innvaer
Hậu vệ trái
70/041/471
5David Edvardsson
Tiền vệ trung tâm
6.80/039/472
11Ruben Yttergard Jenssen
Tiền vệ trung tâm
6.70/023/262
22Heine Larsen
Tiền vệ tấn công
6.42/111/180🟨
20Ieltsin Camoes (dự bị)
Trung phong
6.71/15/90
17Isak Dahlqvist (dự bị)
Tiền vệ phải
-0/05/51

Sarpsborg 08

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
87Leander Oy
Thủ môn
8.30/019/350
12Claus Niyukuri
Hậu vệ phải
7.42/142/546🟨
2Marius Lode
Hậu vệ
7.10/062/680
21Anders Hiim
Hậu vệ trái
6.90/062/680
6Aimar Sher
Tiền vệ trung tâm
6.80/061/662
8Sander Christiansen
Tiền vệ trung tâm
6.80/034/456
33Andreas Nibe Hansen
Tiền vệ tấn công
6.60/018/221
77Olaus Skarsem
Tiền vệ trung tâm
6.50/043/510
4Bjorn Inge Utvik
Trung vệ
6.40/046/531
10Sondre Sorli
Tiền đạo cánh phải
62/122/281
11Daniel Seland Karlsbakk
Trung phong
5.80/014/211
15Michael Opoku (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/06/80
22Victor Emanuel Halvorsen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/08/90
32Eirik Wichne (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/02/20
20Peter Reinhardsen (dự bị)
Hậu vệ phải
-1/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Tromso IL Thông tin Sarpsborg 08
1920-9-20 Thành lập
Alfheim Stadion Sân nhà Sarpsborg Stadion
10000 Sức chứa 0
Jorgen Vik HLV Even Sel
Tromso Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.523.954.700.903.000.820.991.000.79
Live1.80 ↑3.85 ↓3.25 ↓0.903.000.820.80 ↓0.500.98 ↑
EasybetsSớm1.624.105.300.893.000.910.991.000.81
Live13.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.50 ↑0.500.02 ↓3.10 ↑0.250.15 ↓
VcbetSớm1.604.004.600.973.000.880.820.751.04
Live11.50 ↑1.06 ↓17.00 ↑4.05 ↑0.500.19 ↓0.49 ↓0.001.62 ↑
Mansion88Sớm1.663.954.450.963.000.900.850.751.03
Live11.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
InterwettenSớm1.634.005.000.602.501.200.951.000.75
Live7.00 ↑1.18 ↓14.00 ↑3.00 ↑0.500.17 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.583.854.600.893.000.75---
Live8.90 ↑1.09 ↓21.27 ↑5.48 ↑0.500.09 ↓---
12betSớm1.663.954.450.963.000.900.850.751.03
Live11.00 ↑1.05 ↓18.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
CrownSớm1.624.205.000.973.000.901.041.000.84
Live20.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑7.14 ↑0.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.564.004.700.933.000.931.031.000.85
Live11.00 ↑1.06 ↓15.50 ↑5.88 ↑0.500.07 ↓0.53 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm1.594.215.500.892.750.971.001.000.88
Live5.15 ↑1.31 ↓8.15 ↑5.25 ↑0.500.09 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
LadbrokesSớm1.603.804.400.572.501.25---
Live4.80 ↑1.25 ↓7.50 ↑1.37 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm1.564.005.250.872.750.870.931.000.82
Live10.50 ↑1.09 ↓17.00 ↑9.14 ↑0.500.04 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
PinnacleSớm1.564.455.030.943.000.860.931.000.88
Live8.71 ↑1.15 ↓13.79 ↑4.44 ↑0.500.17 ↓0.53 ↓0.001.57 ↑
HK Jockey ClubSớm1.484.004.801.153.250.620.971.000.80
Live1.62 ↑3.85 ↓3.90 ↓1.02 ↓3.250.70 ↑0.94 ↓0.750.86 ↑
BwinSớm1.634.104.750.572.501.25---
Live7.00 ↑1.17 ↓11.00 ↑3.50 ↑0.500.17 ↓---
1xBetSớm1.614.145.380.702.501.181.471.500.56
Live17.40 ↑1.05 ↓27.00 ↑4.43 ↑0.500.16 ↓0.50 ↓0.001.63 ↑
SNAISớm1.574.005.00------
Live1.62 ↑4.004.50 ↓------
Bet 365Sớm1.554.005.250.852.750.950.951.000.85
Live15.00 ↑1.04 ↓29.00 ↑6.00 ↑0.500.10 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.573.805.000.672.501.100.961.000.77
Live17.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑1.70 ↑1.500.40 ↓0.88 ↓0.750.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tromso IL+1100
Sarpsborg 08-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).