Kết quả bóng đá trận Tromso IL vs Hradec Kralove, 00:00 ngày 24/07/2026
UEFA Europa League · 00:00 ngày 24/07/2026
Tromso IL 0 Kết thúc HT 0-0 1
Hradec Kralove
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Alfheim Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Tromso IL
Hradec Kralove
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Snir Levy
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🟨 Thẻ vàng - Frantisek Cech
52'
🟨 Thẻ vàng - Adam Zadrazil
🥅 Phạt đền
55'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Mick van Buren, ra Tom Sloncik
60'
🔁 Thay người: vào Samuel Dancak, ra Daniel Trubac
🔁 Thay người: vào Ieltsin Camoes, ra Heine Larsen
🔁 Thay người: vào Lars Olden Larsen, ra Ruben Yttergard Jenssen
🔁 Thay người: vào Sander Innvaer, ra Leo Cornic
70'
🔁 Thay người: vào Jakub Kucera, ra Adam Vlkanova
81'
🔁 Thay người: vào Abdullahi Umar, ra Tomas Wiesner
85'
⚽ BÀN THẮNG - Mick van Buren 0-1, kiến tạo: Samuel Dancak
🔁 Thay người: vào Daniel Braut, ra Troy Nyhammer
🔁 Thay người: vào Isak Dahlqvist, ra Alexander Thongla-Iad Warneryd
🟨 Thẻ vàng - David Edvardsson
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Tromso IL | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | Frantisek Cech | |
| 52' | Adam Zadrazil | |
| Jens Hjertoe-Dahl ❌ Đá hỏng penalty | 53' | |
| 60' ⇄ | ▲ Mick van Buren ▼ Tom Sloncik | |
| 60' ⇄ | ▲ Samuel Dancak ▼ Daniel Trubac | |
| ▲ Ieltsin Camoes ▼ Heine Larsen | 62' ⇄ | |
| ▲ Lars Olden Larsen ▼ Ruben Yttergard Jenssen | 62' ⇄ | |
| ▲ Sander Innvaer ▼ Leo Cornic | 66' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Jakub Kucera ▼ Adam Vlkanova | |
| 81' ⇄ | ▲ Abdullahi Umar ▼ Tomas Wiesner | |
| 85' | ⚽ 0 - 1 Mick van Buren(Assists:Samuel Dancak) (Kiến tạo: Samuel Dancak) | |
| ▲ Daniel Braut ▼ Troy Nyhammer | 88' ⇄ | |
| ▲ Isak Dahlqvist ▼ Alexander Thongla-Iad Warneryd | 88' ⇄ | |
| David Edvardsson | 90+2' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 15 | 12 |
| Điểm | 6 | 5 | 15 | 18 |
Chủ = Tromso IL · Khách = Hradec Kralove
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tromso IL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 7 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Tromso IL
TTTHHBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Ham-Kam | 1-4 (0-1) | Tromso IL | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Tromso IL | 4-0 (3-0) | Valerenga | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Tromso IL | 4-1 (1-0) | Orgryte | - | - | T |
| 30/05/26 | KFUM Oslo | 0-0 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Tromso IL | 1-1 (1-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (1-0) | Tromso IL | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Molde | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Tromso IL | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | Tromso IL | 0-5 (0-3) | Brann | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Tromso IL | 3-1 (2-0) | Sandefjord | +1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Lillestrom | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Kristiansund BK | +1.25 | 3 | T |
| 07/04/26 | Tromso IL | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | +1 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Tromso IL | 1-0 (0-0) | Start Kristiansand | - | - | T |
| 22/03/26 | Brann | 1-2 (1-1) | Tromso IL | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Tromso IL | 4-0 (1-0) | Fredrikstad | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | KFUM Oslo | 2-1 (1-1) | Tromso IL | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | Lillestrom | 0-0 (0-0) | Tromso IL | - | - | H |
| 20/02/26 | Tromso IL | 1-1 (0-1) | Viking | -0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Hradec Kralove
HHTTBTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 3-3 (2-0) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/07/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.25 | 3 | H |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-3 (0-3) | Hradec Kralove | -0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Sparta Praha B | +2 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (1-1) | Hradec Kralove | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-0) | Slavia Praha | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Hradec Kralove | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | FC Viktoria Plzen | 3-1 (1-1) | Hradec Kralove | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Teplice | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-1) | Slavia Praha | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Synot Slovacko | 1-3 (1-1) | Hradec Kralove | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Hradec Kralove | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Chrudim | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Hradec Kralove | 1-0 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Hradec Kralove | 0-3 (0-1) | FC Viktoria Plzen | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Hradec Kralove | 0-0 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Slovan Liberec | 0-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Hradec Kralove | 0-0 (0-0) | Tescoma Zlin | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/02/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | Hradec Kralove | -1.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Tromso IL
Hradec Kralove
1Jakob Haugaard2Leo Cornic4Vetle Skjaervik21Tobias Kvalvagnes Guddal29Alexander Thongla-Iad Warneryd30Isak Vadebu5David Edvardsson6Jens Hjertoe-Dahl11CRuben Yttergard Jenssen10Troy Nyhammer22Heine Larsen12Adam Zadrazil5Filip Cihak7Jakub Uhrincat25Frantisek Cech16CVladimir Darida21Tomas Wiesner26Daniel Horak27Daniel Trubac19Tom Sloncik58Adam Vlkanova17Ondrej Mihalik
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Jakob Haugaard
- 2Leo Cornic▼ Rời sân 66'
- 4Vetle Skjaervik
- 5David Edvardsson🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 6Jens Hjertoe-Dahl❌ Hỏng pen 53'
- 10Troy Nyhammer▼ Rời sân 88'
- 11Ruben Yttergard Jenssen C▼ Rời sân 62'
- 21Tobias Kvalvagnes Guddal
- 22Heine Larsen▼ Rời sân 62'
- 29Alexander Thongla-Iad Warneryd▼ Rời sân 88'
- 30Isak Vadebu
Khách · 3421
- 5Filip Cihak
- 7Jakub Uhrincat
- 12Adam Zadrazil🟨 Thẻ vàng 52'
- 16Vladimir Darida C
- 17Ondrej Mihalik
- 19Tom Sloncik▼ Rời sân 60'
- 21Tomas Wiesner▼ Rời sân 81'
- 25Frantisek Cech🟨 Thẻ vàng 46'
- 26Daniel Horak
- 27Daniel Trubac▼ Rời sân 60'
- 58Adam Vlkanova▼ Rời sân 70'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
186
Sút cầu môn
91
Tấn công
11073
Tấn công nguy hiểm
6132
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Phạm lỗi
88
Việt vị
31
Quả ném biên
139
So Sánh Sức Mạnh
54 46
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tromso IL (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Hradec Kralove (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tromso IL (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tromso IL | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920-9-20 | Thành lập | 1905 |
| Alfheim Stadion | Sân nhà | Malsovicka arena |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Jorgen Vik | HLV | David Horejs |
| Tromso | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 3.53 | 4.85 | 0.73 | 2.25 | 0.89 | 0.68 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.34 ↓ | 3.80 ↑ | 5.80 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.70 ↑ | 1.00 | 1.00 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.30 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.82 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.50 | 0.81 | 2.25 | 0.93 | 0.98 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.20 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.68 | 0.50 | 1.08 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.60 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.78 ↑ | 1.03 ↓ | 6.30 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.20 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.71 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 3.60 | 4.70 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.13 | 3.80 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.09 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.43 | 4.58 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.92 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.80 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.70 | 0.85 | 2.25 | 0.87 | 0.87 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 3.39 | 4.41 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 29.34 ↑ | 5.14 ↑ | 1.19 ↓ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.86 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.37 | 3.95 | 6.50 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 4.45 ↑ | 7.75 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.75 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.69 | 1.01 | 2.50 | 0.74 | 1.81 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 144.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↑ | 1.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.