Kết quả bóng đá trận Tromso IL vs CFR Cluj, 00:00 ngày 14/08/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 14/08/2026
Tromso IL 2 Kết thúc HT 1-0 1
CFR Cluj
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 0
Địa điểm: Alfheim Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 9℃~10℃
Tường thuật trực tiếp
Tromso IL
CFR Cluj
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: David Dickinson
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Leon Hien 1-0, kiến tạo: Lars Olden Larsen
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Alexander Thongla-Iad Warneryd, ra Isak Dahlqvist
🔁 Thay người: vào Heine Larsen, ra Lars Olden Larsen
46'
🔁 Thay người: vào Francisco Barrios, ra Alin Fica
46'
🔁 Thay người: vào Meriton Korenica, ra Andrei Cordea
46'
🔁 Thay người: vào Viktor Kun, ra Christopher Braun
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Isak Vadebu 2-0, kiến tạo: Troy Nyhammer
49'
🟨 Thẻ vàng - Alexandru Paun
🔁 Thay người: vào Aleksander Lilletun Elvebu, ra Troy Nyhammer
63'
🟨 Thẻ vàng - Meriton Korenica
68'
🔁 Thay người: vào Bruno Costa, ra Alexandru Paun
🟨 Thẻ vàng - Heine Larsen
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mads Mikkelsen, ra David Edvardsson
⛳ Phạt góc
77'
🔁 Thay người: vào Mateo Miclaus, ra Lorenzo Biliboc
78'
⚽ BÀN THẮNG - Meriton Korenica 2-1, kiến tạo: Andres Sfait
🔁 Thay người: vào Daniel Braut, ra Ieltsin Camoes
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Tromso IL | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Leon Hien(Assists:Lars Olden Larsen) (Kiến tạo: Lars Olden Larsen) 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Alexander Thongla-Iad Warneryd ▼ Isak Dahlqvist | 46' ⇄ | |
| ▲ Heine Larsen ▼ Lars Olden Larsen | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Francisco Barrios ▼ Alin Fica | |
| 46' ⇄ | ▲ Meriton Korenica ▼ Andrei Cordea | |
| 46' ⇄ | ▲ Viktor Kun ▼ Christopher Braun | |
| Isak Vadebu(Assists:Troy Nyhammer) (Kiến tạo: Troy Nyhammer) 3 - 0 ⚽ | 48' | |
| 49' | Alexandru Paun | |
| ▲ Aleksander Lilletun Elvebu ▼ Troy Nyhammer | 62' ⇄ | |
| 63' | Meriton Korenica | |
| 68' ⇄ | ▲ Bruno Costa ▼ Alexandru Paun | |
| Heine Larsen | 70' | |
| ▲ Mads Mikkelsen ▼ David Edvardsson | 75' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Mateo Miclaus ▼ Lorenzo Biliboc | |
| 79' | ⚽ 3 - 1 Meriton Korenica(Assists:Andres Sfait) (Kiến tạo: Andres Sfait) | |
| ▲ Daniel Braut ▼ Ieltsin Camoes | 84' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 18 | 19 |
| Điểm | 6 | 4 | 14 | 13 |
Chủ = Tromso IL · Khách = CFR Cluj
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tromso IL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 8 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (20%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Tromso IL 1 (100%)Hòa 0 (0%)CFR Cluj 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | CFR Cluj | 0-5 (0-3) | Tromso IL | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Tromso IL
TTBBTTTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | CFR Cluj | 0-5 (0-3) | Tromso IL | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Aalesund FK | 2-6 (1-1) | Tromso IL | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-1) | Tromso IL | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Tromso IL | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Ham-Kam | 1-4 (0-1) | Tromso IL | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Tromso IL | 4-0 (3-0) | Valerenga | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Tromso IL | 4-1 (1-0) | Orgryte | - | - | T |
| 30/05/26 | KFUM Oslo | 0-0 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Tromso IL | 1-1 (1-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (1-0) | Tromso IL | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Molde | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Tromso IL | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | Tromso IL | 0-5 (0-3) | Brann | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Tromso IL | 3-1 (2-0) | Sandefjord | +1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Lillestrom | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Kristiansund BK | +1.25 | 3 | T |
| 07/04/26 | Tromso IL | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | +1 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Tromso IL | 1-0 (0-0) | Start Kristiansand | - | - | T |
| 22/03/26 | Brann | 1-2 (1-1) | Tromso IL | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — CFR Cluj
BBTTHBBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | CFR Cluj | 0-5 (0-3) | Tromso IL | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/08/26 | Rapid Bucuresti | 3-1 (3-0) | CFR Cluj | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | CFR Cluj | 3-0 (2-0) | Alashkert | +1 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | CFR Cluj | 5-0 (3-0) | FC Voluntari | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Alashkert | 1-1 (1-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | SC Otelul Galati | 2-1 (1-0) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/07/26 | CFR Cluj | 0-2 (0-1) | FC Gloria Bistrita | - | - | B |
| 09/07/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/07/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | FC Noah | +0.75 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-1 (1-1) | CFR Cluj | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | FC Neftci Baku | 1-2 (0-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | CFR Cluj | - | - | T |
| 23/05/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | Arges | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CFR Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Arges | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | 0 | 2 | T |
| 13/04/26 | CFR Cluj | 1-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | CS Universitatea Craiova | 2-0 (0-0) | CFR Cluj | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Tromso IL
CFR Cluj
1CJakob Haugaard3Mathias Tonnessen17Isak Dahlqvist21Leon Hien30Isak Vadebu37Sander Innvaer5David Edvardsson7Lars Olden Larsen8Jesper Andreas Grundt10Troy Nyhammer20Ieltsin Camoes31Octavian Valceanu3Aly Abeid42Renato Pantalon45CMario Camora47Christopher Braun8Alin Fica10Alexandru Paun88Damjan Djokovic11Andrei Cordea17Lorenzo Biliboc77Andres Sfait
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Jakob Haugaard C
- 3Mathias Tonnessen
- 5David Edvardsson▼ Rời sân 75'
- 7Lars Olden Larsen🎯 Kiến tạo 6' · ▼ Rời sân 46'
- 8Jesper Andreas Grundt
- 10Troy Nyhammer🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 62'
- 17Isak Dahlqvist▼ Rời sân 46'
- 20Ieltsin Camoes▼ Rời sân 84'
- 21Leon Hien⚽ Ghi bàn 6'
- 30Isak Vadebu⚽ Ghi bàn 48'
- 37Sander Innvaer
Khách · 433
- 3Aly Abeid
- 8Alin Fica▼ Rời sân 46'
- 10Alexandru Paun🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 68'
- 11Andrei Cordea▼ Rời sân 46'
- 17Lorenzo Biliboc▼ Rời sân 77'
- 31Octavian Valceanu
- 42Renato Pantalon
- 45Mario Camora C
- 47Christopher Braun▼ Rời sân 46'
- 77Andres Sfait🎯 Kiến tạo 79'
- 88Damjan Djokovic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
90
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
12
Sút bóng
193
Sút cầu môn
61
Tấn công
13977
Tấn công nguy hiểm
10232
Sút ngoài cầu môn
132
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
1219
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Phạm lỗi
1714
Việt vị
20
Quả ném biên
1220
So Sánh Sức Mạnh
58 42
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tromso IL (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
CFR Cluj (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tromso IL (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
CFR Cluj (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tromso IL | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920-9-20 | Thành lập | 1907 |
| Alfheim Stadion | Sân nhà | Gruia Stadionul |
| 10000 | Sức chứa | 10000 |
| Jorgen Vik | HLV | Antonio Folha |
| Tromso | Khu vực | CLUJ |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 3.91 | 4.95 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.79 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.38 | 3.91 | 4.95 | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 1.12 ↑ | 1.25 | 0.58 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 3.80 | 5.30 | 0.92 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.20 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.80 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.80 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.35 | 0.74 | 2.50 | 1.00 | 0.79 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.50 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.30 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.31 ↑ | 100.00 ↑ | 4.55 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.35 | 0.74 | 2.50 | 1.00 | 0.79 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.20 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.79 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.51 | 4.36 | 0.78 | 2.50 | 1.02 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 165.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.70 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.90 ↑ | 62.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.20 | 5.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.60 | 0.91 | 2.75 | 0.78 | 0.87 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 3.79 | 4.89 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.88 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.68 ↑ | 30.89 ↑ | 2.98 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.25 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.68 | 4.13 | 0.74 | 2.50 | 1.14 | 0.66 | 0.75 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 3.60 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 4.00 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.25 ↑ | 5.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.25 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.77 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tromso IL | +1 | 1 | 0 | 0 |
| CFR Cluj | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).