Kết quả bóng đá trận Tromsdalen vs Lorenskog, 20:30 ngày 09/08/2026

2.Liga (Na Uy) · 20:30 ngày 09/08/2026
Tromsdalen
2 Kết thúc HT 0-0 0
Lorenskog
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

Tromsdalen Phút Lorenskog
Johansen Peder Meen 15'
Asgeir Eliassen 33'
HT 0-0
Iver Selnes 1 - 0 47'
2 - 0 51'
Iver Koht Selnes 52'
Kent Malic Swaleh 3 - 0 80'
90' Aiden Connor Harvey
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 53
Hòa 00 11
Bại 13 46
Ghi bàn 41 1314
Mất bàn 315 1723
Điểm 60 1610

Chủ = Tromsdalen · Khách = Lorenskog

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tromsdalen (17)Hiệp 1 / Cả trậnLorenskog (25)
5 (29%)Thắng/Thắng6 (24%)
3 (18%)Hòa/Thắng3 (12%)
2 (12%)Hòa/Hòa2 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
7 (41%)Bại/Bại6 (24%)

Bảng xếp hạng

Tromsdalen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167272530239
Sân nhà94141414139
Sân khách73131116109
6 gần6213713--

Lorenskog

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178272729266
Sân nhà85031814156
Sân khách9324915117
6 gần6312136--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Tromsdalen 2 (67%)Hòa 0 (0%)Lorenskog 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D214/06/26Lorenskog6-0 (3-0)Tromsdalen5-4-0.53B
NOR D204/08/13Lorenskog2-3 (1-1)Tromsdalen-+0.253.5T
NOR D221/04/13Tromsdalen3-2 (2-1)Lorenskog---T

Thành tích gần đây — Tromsdalen

THBBBTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D202/08/26Ullensaker/Kisa IL1-2 (1-1)Tromsdalen-+0.53.5T
NOR D225/07/26Tromsdalen0-0 (0-0)Follo---H
NOR D226/06/26Eidsvold Turn2-1 (1-0)Tromsdalen2-2-13.5B
NOR D220/06/26Tromsdalen2-4 (1-3)Stjordals Blink2-3+13.25B
NOR D214/06/26Lorenskog6-0 (3-0)Tromsdalen5-4-0.53B
NOR D231/05/26Tromsdalen2-0 (1-0)Skeid Oslo---T
NOR D224/05/26SK Trygg Lade1-2 (0-2)Tromsdalen9-10+13.25T
NOR D214/05/26Tromsdalen0-2 (0-1)Grorud5-3+0.53B
NOR D210/05/26Tromsdalen0-3 (0-1)Honefoss BK---B
NOR D203/05/26Levanger FK2-3 (1-1)Tromsdalen5-3--T
NOR D225/04/26Tromsdalen2-1 (2-0)Rana FK4-3+1.753.75T
NOR D219/04/26Kjelsas3-2 (1-0)Tromsdalen4-3-0.253B
NOR D212/04/26Tromsdalen5-1 (2-0)Ullensaker/Kisa IL2-3+0.753.5T
NOR D206/04/26Junkeren1-1 (0-0)Tromsdalen6-5+13.5H
NORC08/03/26Tromsdalen2-2 (0-1)Brann--1.753.5H
NOR D225/10/25Tromsdalen1-2 (1-1)Grorud-+0.53.25B
NOR D219/10/25Ullensaker/Kisa IL3-6 (2-0)Tromsdalen2-4+0.53.25T
NOR D212/10/25Tromsdalen0-1 (0-1)Strommen---B
NOR D205/10/25Strindheim IL2-1 (1-1)Tromsdalen0-4+1.53.5B
NOR D227/09/25Tromsdalen3-2 (2-2)Rana FK---T

Thành tích gần đây — Lorenskog

BBTTTHTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D201/08/26Lorenskog1-3 (1-1)Honefoss BK6-903.25B
NOR D225/07/26Junkeren1-0 (0-0)Lorenskog7-6--B
NOR D227/06/26Lorenskog1-0 (1-0)Grorud1-5+0.253T
NOR D221/06/26SK Trygg Lade1-4 (1-2)Lorenskog8-5+0.753T
NOR D214/06/26Lorenskog6-0 (3-0)Tromsdalen5-4+0.53T
NOR D231/05/26Honefoss BK1-1 (1-0)Lorenskog5-6-0.53.25H
NOR D225/05/26Lorenskog1-0 (0-0)Levanger FK4-3+0.253T
NOR D216/05/26Follo0-1 (0-0)Lorenskog5-5+0.53.25T
NOR D210/05/26Lorenskog1-2 (0-0)Rana FK3-1+13.25B
NOR D202/05/26Kjelsas4-1 (2-0)Lorenskog4-7--B
NOR D225/04/26Lorenskog5-1 (2-0)Ullensaker/Kisa IL3-4+0.53.25T
NOR D218/04/26Skeid Oslo1-2 (0-0)Lorenskog3-4-0.753T
NOR D211/04/26Lorenskog2-1 (0-1)Stjordals Blink9-003T
NOR D206/04/26Eidsvold Turn0-0 (0-0)Lorenskog7-3-0.753H
INT CF14/03/26Lorenskog3-2 (2-1)Asker---T
INT CF07/03/26Lorenskog1-3 (0-0)Grorud---B
INT CF28/02/26Eidsvold Turn2-2 (0-0)Lorenskog---H
INT CF14/02/26Lorenskog1-2 (0-1)Kjelsas5-2-0.753.5B
INT CF07/02/26Lorenskog3-1 (3-0)Eik-Tonsberg5-5+0.253T
INT CF31/01/26Notodden FK2-1 (2-0)Lorenskog9-6+0.253.25B

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tromsdalen (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Lorenskog (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tromsdalen (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Lorenskog (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 2 (17%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
26
1 Bàn
52
2 Bàn
00
3 Bàn
13
4+ Bàn
89
B.thắng H1
916
B.thắng H2
TromsdalenLorenskog

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
00
T/H
00
T/B
13
H/T
11
H/H
02
H/B
01
B/T
01
B/H
50
B/B
TromsdalenLorenskog

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
56
Thắng 1
33
Hòa
54
Thua 1
43
Thua 2+
TromsdalenLorenskog

Thông tin đội bóng

Tromsdalen Thông tin Lorenskog
1938-10-23 Thành lập
Tromsdalen Stadion Sân nhà Rolvsrud kunstgress
0 Sức chứa 0
Alexander Salamonsen Samuelsen HLV
Tromsdalen Khu vực Lorenskog
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.943.172.860.743.000.880.740.250.96
Live1.943.172.860.743.000.880.740.250.96
EasybetsSớm1.973.603.200.763.000.911.010.500.79
Live1.973.603.200.763.000.910.81 ↓0.251.02 ↑
VcbetSớm2.003.703.130.823.000.960.760.250.97
Live2.003.703.130.823.000.960.760.250.97
InterwettenSớm2.053.503.001.203.500.55---
Live2.00 ↓3.503.10 ↑1.203.500.55---
10BETSớm1.993.402.900.783.000.86---
Live1.94 ↓3.45 ↑3.00 ↑0.74 ↓3.000.90 ↑---
WewbetSớm1.993.703.070.823.000.940.990.500.79
Live2.03 ↑3.703.00 ↓0.823.000.98 ↑0.80 ↓0.251.02 ↑
LadbrokesSớm1.913.603.100.502.501.45---
Live1.913.603.100.502.501.45---
18BetSớm2.053.603.100.793.000.940.780.250.95
Live2.053.70 ↑3.15 ↑0.80 ↑3.000.95 ↑0.77 ↓0.250.98 ↑
PinnacleSớm2.433.482.640.863.000.940.830.000.99
Live2.07 ↓3.76 ↑3.18 ↑0.85 ↓3.000.98 ↑0.830.251.03 ↑
BwinSớm1.903.603.101.203.500.58---
Live1.903.603.101.203.500.58---
1xBetSớm1.873.703.530.983.250.740.630.251.14
Live1.97 ↑3.58 ↓3.19 ↓0.983.250.72 ↓0.74 ↑0.250.95 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.