Kết quả bóng đá trận Tristan Suarez vs Agropecuario de Carlos Casares, 01:00 ngày 23/08/2026
Hạng 2 Argentina · 01:00 ngày 23/08/2026
Tristan Suarez 2 Kết thúc HT 0-0 0
Agropecuario de Carlos Casares
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Tristan Suarez | Phút | |
| Mauricio Guzman | 19' | |
| 35' | Alan Aguirre | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Jonathan Berón ▼ Agustin Gallo | 60' ⇄ | |
| ▲ Santiago Aquino ▼ Matias Olguin | 60' ⇄ | |
| ▲ Santiago Aquino ▼ Matias Olguin | 60' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Sanchez ▼ Gianluca Banuera | 68' ⇄ | |
| 70' | Braian Aranda | |
| Diego Becker 1 - 0 ⚽ | 71' | |
| 72' ⇄ | ▲ Brian Leonel Blando ▼ Braian Aranda | |
| 77' ⇄ | ▲ Jorge Vidal Valdez Chamorro ▼ Tomas Leonardo Lecanda | |
| 77' ⇄ | ▲ Carlos Auzqui ▼ Juan Cruz Vega | |
| ▲ Mauricio Alejandro Molina Uribe ▼ Nicolas Fernandez | 80' ⇄ | |
| ▲ Maximilliano Alvarez ▼ Diego Becker | 80' ⇄ | |
| Jonathan Berón(Assists:Maximilliano Alvarez) (Kiến tạo: Maximilliano Alvarez) 2 - 0 ⚽ | 83' | |
| Mauricio Alejandro Molina Uribe | 88' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 5 | 9 |
| Điểm | 6 | 4 | 22 | 15 |
Chủ = Tristan Suarez · Khách = Agropecuario de Carlos Casares
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tristan Suarez | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 8 (29%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Tristan Suarez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 13 | 9 | 4 | 29 | 15 | 48 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 5 | 1 | 16 | 7 | 26 | 11 |
| Sân khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 13 | 8 | 22 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 3 | - | - |
Agropecuario de Carlos Casares
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 8 | 11 | 22 | 30 | 29 | 27 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 14 | 9 | 22 | 19 |
| Sân khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 8 | 21 | 7 | 33 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Tristan Suarez 4 (80%)Hòa 0 (0%)Agropecuario de Carlos Casares 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-2 (0-2) | Tristan Suarez | -0.25 | 1.75 | T |
| 13/10/25 | Tristan Suarez | 2-1 (2-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.5 | 2 | T |
| 28/10/24 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-2 (0-1) | Tristan Suarez | -0.75 | 2 | T |
| 09/06/24 | Tristan Suarez | 2-1 (0-1) | Agropecuario de Carlos Casares | 0 | 1.75 | T |
| 08/05/22 | Tristan Suarez | 0-1 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Tristan Suarez
TTTTTBHTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/4 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Tristan Suarez | 3-1 (2-0) | Almirante Brown | +0.25 | 1.5 | T |
| 11/08/26 | Gimnasia Jujuy | 0-2 (0-2) | Tristan Suarez | -0.5 | 2 | T |
| 04/08/26 | Club Atletico Guemes | 1-3 (1-1) | Tristan Suarez | 0 | 1.75 | T |
| 26/07/26 | Tristan Suarez | 1-0 (0-0) | Chacarita juniors | +0.5 | 1.75 | T |
| 12/07/26 | Tristan Suarez | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | +0.5 | 1.75 | T |
| 05/07/26 | Temperley | 1-0 (1-0) | Tristan Suarez | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/06/26 | Chacarita juniors | 0-0 (0-0) | Tristan Suarez | -0.25 | 1.75 | H |
| 15/06/26 | Deportivo Maipu | 0-1 (0-0) | Tristan Suarez | -0.25 | 2 | T |
| 07/06/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Almagro | +0.75 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Patronato Parana | 1-1 (1-1) | Tristan Suarez | -0.25 | 1.75 | H |
| 24/05/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Colegiales | +0.5 | 1.5 | H |
| 18/05/26 | Quilmes | 0-1 (0-1) | Tristan Suarez | -0.25 | 1.75 | T |
| 10/05/26 | Tristan Suarez | 1-3 (1-1) | Ferrocarril Midland | +0.25 | 1.5 | B |
| 03/05/26 | Atletico Atlanta | 3-1 (2-0) | Tristan Suarez | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/04/26 | Tristan Suarez | 2-1 (1-1) | Gimnasia yTiro | +0.25 | 1.75 | T |
| 20/04/26 | San Martin Tucuman | 0-0 (0-0) | Tristan Suarez | -0.5 | 1.75 | H |
| 14/04/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.25 | 1.75 | H |
| 09/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (0-0) | Tristan Suarez | -0.25 | 2 | B |
| 05/04/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-2 (0-2) | Tristan Suarez | -0.25 | 1.75 | T |
| 29/03/26 | Almirante Brown | 0-1 (0-1) | Tristan Suarez | 0 | 1.5 | T |
Thành tích gần đây — Agropecuario de Carlos Casares
TTBTHHBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 1-0 (0-0) | Club Ciudad de Bolivar | +0.5 | 1.75 | T |
| 09/08/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 3-0 (1-0) | Club Atletico Guemes | +0.5 | 2 | T |
| 03/08/26 | Chacarita juniors | 2-1 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/07/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 2-1 (0-1) | San Martin San Juan | +0.25 | 1.75 | T |
| 18/07/26 | Nueva Chicago | 1-1 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | -0.25 | 2 | H |
| 13/07/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-0 (0-0) | Temperley | +0.25 | 2 | H |
| 06/07/26 | Deportivo Maipu | 2-0 (2-0) | Agropecuario de Carlos Casares | -0.25 | 2 | B |
| 21/06/26 | San Martin San Juan | 2-0 (1-0) | Agropecuario de Carlos Casares | -0.5 | 1.75 | B |
| 14/06/26 | Almagro | 2-1 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | 0 | 1.75 | B |
| 08/06/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 1-1 (0-1) | Patronato Parana | +0.5 | 1.75 | H |
| 31/05/26 | Colegiales | 0-0 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | -0.25 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-0 (0-0) | Quilmes | +0.5 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | Agropecuario de Carlos Casares | -0.5 | 2 | B |
| 11/05/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-0 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.75 | H |
| 05/05/26 | Gimnasia yTiro | 2-3 (2-1) | Agropecuario de Carlos Casares | -0.5 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 2-0 (1-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | T |
| 21/04/26 | Atletico Rafaela | 4-1 (1-0) | Agropecuario de Carlos Casares | -0.25 | 1.75 | B |
| 13/04/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 1-2 (1-1) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 2 | B |
| 05/04/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-2 (0-2) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | B |
| 31/03/26 | Club Atlético Unión | 2-0 (1-0) | Agropecuario de Carlos Casares | -0.25 | 2 | B |
Đội hình
Tristan Suarez
Agropecuario de Carlos Casares
1Joaquin Bigo2Mauricio Guzman4Manuel Guillen4Manuel Agustin Guillen6Brian Mauricio Aguilar Caraballo3Nicolas Fernandez5Marcos Enrique7Matias Olguin8CNicolas Del Priore10Diego Becker11Gianluca Banuera9Agustin Gallo1Luciano Acosta2Alan Perez3Milton Ramos4Tomas Leonardo Lecanda6Alan Aguirre5CSantiago Alejandro Gallucci Otero8Rodrigo Castro7Enzo Aguirre10Braian Aranda11Rodrigo Mosqueira9Juan Cruz Vega
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Joaquin Bigo
- 2Mauricio Guzman🟨 Thẻ vàng 19'
- 3Nicolas Fernandez▼ Rời sân 80'
- 4Manuel Guillen
- 4Manuel Agustin Guillen
- 5Marcos Enrique
- 6Brian Mauricio Aguilar Caraballo
- 7Matias Olguin▼ Rời sân 60'
- 8Nicolas Del Priore C
- 9Agustin Gallo▼ Rời sân 60'
- 10Diego Becker⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 80'
- 11Gianluca Banuera▼ Rời sân 68'
Khách · 4231
- 1Luciano Acosta
- 2Alan Perez
- 3Milton Ramos
- 4Tomas Leonardo Lecanda▼ Rời sân 77'
- 5Santiago Alejandro Gallucci Otero C
- 6Alan Aguirre🟨 Thẻ vàng 35'
- 7Enzo Aguirre
- 8Rodrigo Castro
- 9Juan Cruz Vega▼ Rời sân 77'
- 10Braian Aranda🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 72'
- 11Rodrigo Mosqueira
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
99
Sút cầu môn
62
Tấn công
114118
Tấn công nguy hiểm
7153
Sút ngoài cầu môn
37
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tristan Suarez (28 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Agropecuario de Carlos Casares (29 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tristan Suarez (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (42%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUU
Agropecuario de Carlos Casares (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (40%)Hòa 1 (4%)Bại 14 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (56%)Hòa 4 (16%)Xỉu 7 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tristan Suarez
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Diego Becker Tiền vệ trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 2Mauricio Guzman Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 1Joaquin Bigo Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 14Mauricio Alejandro Molina Uribe (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 20Jonathan Berón (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 19Maximilliano Alvarez (dự bị) Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Agropecuario de Carlos Casares
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Alan Aguirre Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 10Braian Aranda Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tristan Suarez | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| José María Martínez | HLV | Adrian Adrover |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.99 | 2.90 | 4.20 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.97 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.00 | 4.50 | 0.84 | 1.75 | 0.96 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 4.65 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 2.91 | 3.85 | 0.82 | 1.75 | 0.96 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 101.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 2.80 | 4.40 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 45.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 2.70 | 3.40 | 0.77 | 1.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.21 ↑ | 89.38 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 2.91 | 3.85 | 0.82 | 1.75 | 0.96 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 101.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 2.99 | 4.00 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.80 ↑ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 2.72 | 3.76 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 46.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 2.77 | 3.44 | 0.82 | 1.75 | 0.94 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 4.98 ↑ | 31.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.70 | 3.20 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.75 | 3.45 | 0.80 | 1.75 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 75.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 3.14 | 4.70 | 0.78 | 1.75 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 3.77 ↑ | 1.51 ↓ | 6.53 ↑ | 3.14 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 2.75 | 3.25 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 2.75 | 3.43 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.54 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 2.90 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 2.90 | 4.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.75 | 3.50 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.63 | 3.40 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tristan Suarez | +1/4 | 4 | 0 | 0 |
| Agropecuario de Carlos Casares | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).