Kết quả bóng đá trận Trinec vs Usti nad Labem, 23:00 ngày 17/08/2026

2.Liga (Séc) · 23:00 ngày 17/08/2026
Trinec
Sắp đá --:--:--
Usti nad Labem
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 22°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 24
Hòa 11 33
Bại 10 53
Ghi bàn 48 1419
Mất bàn 43 1819
Điểm 47 915

Chủ = Trinec · Khách = Usti nad Labem

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Trinec (13)Hiệp 1 / Cả trậnUsti nad Labem (15)
3 (23%)Thắng/Thắng6 (40%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (7%)
3 (23%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (23%)Bại/Bại3 (20%)

Bảng xếp hạng

Trinec

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3423747527761
Sân nhà171610528491
Sân khách177642319275
6 gần613289--

Usti nad Labem

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32107476
Sân nhà21105444
Sân khách11002037
6 gần63211512--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Trinec 7 (35%)Hòa 3 (15%)Usti nad Labem 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D214/05/22Usti nad Labem3-2 (2-1)Trinec2-14-0.252.75B
CZE D224/07/21Trinec2-3 (0-1)Usti nad Labem4-6+0.252.5B
CZE D205/05/21Trinec1-0 (1-0)Usti nad Labem5-8+0.252.5T
CZE D228/11/20Usti nad Labem0-1 (0-1)Trinec3-3-0.252.5T
CZE D228/06/20Usti nad Labem3-3 (2-1)Trinec6-1-0.52.75H
CZE D226/10/19Trinec0-1 (0-0)Usti nad Labem6-2+0.252.5B
CZE D202/03/19Trinec1-2 (0-2)Usti nad Labem8-9+0.52.5B
CZE D203/08/18Usti nad Labem1-0 (1-0)Trinec3-3-0.52.5B
CZE D207/04/18Trinec1-1 (1-0)Usti nad Labem2-3+12.5H
CZE D208/09/17Usti nad Labem0-3 (0-3)Trinec5-4-0.252.5T
CZE D214/04/17Usti nad Labem1-1 (0-1)Trinec9-4-0.52.5H
CZE D224/09/16Trinec0-2 (0-1)Usti nad Labem2-6+0.252.5B
CZE D216/04/16Trinec2-0 (0-0)Usti nad Labem3-402.25T
CZE D202/10/15Usti nad Labem3-1 (3-1)Trinec8-4-0.52.5B
CZE D221/03/15Trinec3-1 (1-1)Usti nad Labem6-12+0.252.5T
CZE D229/08/14Usti nad Labem1-3 (1-0)Trinec7-4-0.252.5T
CZE D208/03/14Trinec1-0 (0-0)Usti nad Labem8-8-0.252.5T
CZE D210/08/13Usti nad Labem3-1 (3-1)Trinec--0.752.5B
CZE D221/04/12Trinec1-2 (0-2)Usti nad Labem--0.252.5B
CZE D208/10/11Usti nad Labem1-0 (0-0)Trinec--0.753B

Thành tích gần đây — Trinec

TBHHHBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC12/08/26FK Bohumin1-2 (1-1)Trinec3-10--T
CZE D207/08/26Slavia Prague B3-2 (3-2)Trinec1-7-0.752.75B
CZE D201/08/26Trinec0-0 (0-0)Vysocina jihlava7-902.5H
CZE D224/07/26SK Prostejov1-1 (0-0)Trinec9-3-0.52.5H
INT CF18/07/26GKS Tychy1-1 (0-1)Trinec6-1--H
INT CF11/07/26Trinec2-3 (0-2)Unie Hlubina4-3+1.253.25B
INT CF08/07/26MSK Zilina B2-1 (1-1)Trinec4-10--B
INT CF04/07/26Banik Lehota Pod Vtacnikom2-1 (1-0)Trinec---B
INT CF27/06/26Trinec3-2 (2-1)MSK Puchov---T
CZE CFL10/06/26Sigma Olomouc B3-1 (3-0)Trinec7-3--B
CZE CFL06/06/26Trinec5-0 (3-0)Blansko4-2--T
CZE CFL30/05/26Vitkovice0-1 (0-1)Trinec4-3--T
CZE CFL23/05/26Trinec2-0 (1-0)Frydek-Mistek3-8--T
CZE CFL20/05/26Trinec1-1 (1-0)Slovacko II6-2+1.52.75H
CZE CFL17/05/26Unicov3-3 (3-3)Trinec3-3--H
CZE CFL09/05/26Trinec3-0 (2-0)Polanka4-4--T
CZE CFL02/05/26Vrchovina1-1 (0-1)Trinec6-4--H
CZE CFL29/04/26Hodonin Sardice1-1 (0-1)Trinec6-303H
CZE CFL25/04/26Trinec1-0 (0-0)FC Vsetin7-3--T
CZE CFL19/04/26Brno B2-1 (1-1)Trinec4-6+0.252.75B

Thành tích gần đây — Usti nad Labem

THTTHBHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC12/08/26Karlovy Vary Dvory0-3 (0-3)Usti nad Labem---T
CZE D207/08/26Usti nad Labem3-3 (3-0)Arsenal Ceska Lipa7-5+0.753H
CZE D201/08/26Slavia Kromeriz0-2 (0-1)Usti nad Labem3-0-0.252.75T
CZE D224/07/26Usti nad Labem2-1 (1-1)SK Kladno6-2+0.752.75T
INT CF17/07/26Usti nad Labem2-2 (0-2)Dukla Prague8-5-0.253.25H
INT CF11/07/26Zwickau6-3 (3-2)Usti nad Labem---B
INT CF03/07/26Baumit Jablonec1-1 (0-0)Usti nad Labem7-1-1.53.25H
INT CF27/06/26Slovan Liberec2-0 (0-0)Usti nad Labem9-0-1.253.25B
CZE D223/05/26Vysocina jihlava3-1 (3-0)Usti nad Labem3-6-0.752.75B
CZE D216/05/26Usti nad Labem2-1 (2-0)Slavia Prague B5-9+0.53T
CZE D210/05/26Banik Ostrava B1-2 (1-0)Usti nad Labem5-4-0.53T
CZE D206/05/26Usti nad Labem2-1 (1-0)Opava8-902.75T
CZE D202/05/26Brno3-0 (1-0)Usti nad Labem6-4-13B
CZE D224/04/26Usti nad Labem3-0 (2-0)Viktoria Zizkov6-5+0.52.75T
CZE D218/04/26SK Prostejov2-1 (0-1)Usti nad Labem2-1102.75B
CZE D215/04/26Usti nad Labem1-0 (0-0)Chrudim9-9+0.52.75T
CZE D210/04/26Dynamo Ceske Budejovice1-2 (1-1)Usti nad Labem5-702.5T
CZE D203/04/26Usti nad Labem4-0 (2-0)FK MAS Taborsko7-402.75T
INT CF27/03/26Usti nad Labem4-0 (2-0)Dynamo Dresden (Youth)---T
CZE D222/03/26Artis Brno1-3 (0-1)Usti nad Labem6-3-12.75T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10
T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5
T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Trinec (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Usti nad Labem (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Trinec (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Usti nad Labem (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
12
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
25
B.thắng H1
12
B.thắng H2
TrinecUsti nad Labem

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
20
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
TrinecUsti nad Labem

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
46
Thắng 1
73
Hòa
51
Thua 1
14
Thua 2+
TrinecUsti nad Labem

Thông tin đội bóng

Trinec Thông tin Usti nad Labem
1921 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Svatopluk Habanec
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.103.501.980.852.750.890.97-0.250.80
Live3.103.501.980.84 ↓2.750.97 ↑0.80 ↓-0.500.98 ↑
VcbetSớm3.253.502.000.892.750.901.01-0.250.78
Live3.20 ↓3.90 ↑2.000.81 ↓2.750.99 ↑0.80 ↓-0.500.98 ↑
Mansion88Sớm3.203.451.920.862.750.901.01-0.250.75
Live3.15 ↓3.50 ↑1.93 ↑0.81 ↓2.751.01 ↑1.03 ↑-0.250.81 ↑
InterwettenSớm3.153.602.050.652.501.05---
Live3.10 ↓3.40 ↓2.10 ↑0.60 ↓2.501.10 ↑---
10BETSớm2.903.252.120.812.750.83---
Live3.10 ↑3.50 ↑2.03 ↓0.77 ↓2.750.90 ↑---
12betSớm3.203.451.920.862.750.901.01-0.250.75
Live3.15 ↓3.50 ↑1.93 ↑0.81 ↓2.751.01 ↑1.03 ↑-0.250.81 ↑
CrownSớm2.643.502.300.882.750.881.020.000.74
Live3.10 ↑3.55 ↑2.02 ↓0.84 ↓2.750.98 ↑0.82 ↓-0.501.02 ↑
SbobetSớm2.993.281.990.852.750.950.99-0.250.83
Live3.08 ↑3.32 ↑2.02 ↑0.852.750.97 ↑0.82 ↓-0.501.02 ↑
WewbetSớm2.583.372.320.862.750.881.000.000.74
Live3.03 ↑3.46 ↑2.01 ↓0.79 ↓2.750.99 ↑0.77 ↓-0.501.01 ↑
LadbrokesSớm3.103.501.950.672.501.10---
Live3.103.40 ↓2.00 ↑0.672.501.10---
18BetSớm2.653.352.350.822.750.860.990.000.71
Live3.40 ↑3.70 ↑1.95 ↓0.80 ↓2.750.95 ↑0.82 ↓-0.500.93 ↑
PinnacleSớm2.743.272.270.912.750.830.76-0.251.00
Live3.15 ↑3.93 ↑1.93 ↓1.00 ↑3.000.80 ↓0.85 ↑-0.500.93 ↓
BwinSớm3.103.501.950.662.501.05---
Live3.103.40 ↓2.00 ↑0.65 ↓2.501.10 ↑---
1xBetSớm3.043.352.180.672.501.051.160.000.59
Live3.19 ↑3.68 ↑1.94 ↓0.74 ↑2.750.96 ↓0.96 ↓-0.250.68 ↑
Bet 365Sớm2.603.302.300.882.750.931.030.000.78
Live3.00 ↑3.302.05 ↓0.80 ↓2.751.00 ↑0.80 ↓-0.501.00 ↑
William HillSớm2.633.252.300.672.501.05---
Live3.00 ↑3.50 ↑2.00 ↓0.62 ↓2.501.15 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Trinec0010
Usti nad Labem0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).