Kết quả bóng đá trận Trinec vs MFK Karvina, 22:00 ngày 11/09/2026
2.Liga (Séc) · 22:00 ngày 11/09/2026
Trinec 3 Kết thúc HT 0-2 2
MFK Karvina
🟨 2 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Trinec | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 Jakub Selnar | |
| HT 0-2 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 14 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 18 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 11 | 20 |
Chủ = Trinec · Khách = MFK Karvina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trinec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Trinec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 23 | 7 | 4 | 75 | 27 | 76 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 16 | 1 | 0 | 52 | 8 | 49 | 1 |
| Sân khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 23 | 19 | 27 | 5 |
MFK Karvina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 12 | 3 | 15 | 43 | 51 | 39 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 2 | 8 | 20 | 24 | 17 | 12 |
| Sân khách | 15 | 7 | 1 | 7 | 23 | 27 | 22 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
25
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trinec (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
MFK Karvina (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Trinec | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | |
| Sân nhà | Mestsky stadion Karvina | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.54 | 0.99 | 3.00 | 0.78 | 0.79 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.57 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.78 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.55 | 3.85 | 1.55 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.82 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.65 | 3.90 | 1.54 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.82 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.57 | 0.96 | 3.00 | 0.74 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.49 | 3.74 | 1.53 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.30 ↓ | 6.40 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 3.70 | 1.61 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.61 | 0.97 | 3.00 | 0.74 | 0.95 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 57.00 ↑ | 5.51 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.24 | 3.55 | 1.75 | 0.58 | 2.50 | 1.18 | 1.97 | 0.00 | 0.31 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.84 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.60 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 1.03 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Trinec | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
| MFK Karvina | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).