Kết quả bóng đá trận Trindade AC Youth vs Goiania (Youth), 04:30 ngày 18/08/2026

Brazil Copa Rio OPGU20 Cúp Brazil · 04:30 ngày 18/08/2026
Trindade AC Youth
4 Kết thúc HT 0-3 3
Goiania (Youth)
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Trindade AC Youth Phút Goiania (Youth)
13'⚽ 0 - 1
16'⚽ 0 - 2
27'
43'⚽ 0 - 3
HT 0-3
47'
1 - 3 ⚽48'
2 - 3 ⚽51'
3 - 3 ⚽56'
4 - 3 ⚽60'
76'
82'
FT 4-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 21
Hòa 10 23
Bại 23 66
Ghi bàn 41 1413
Mất bàn 77 2124
Điểm 10 86

Chủ = Trindade AC Youth · Khách = Goiania (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Trindade AC Youth (18)Hiệp 1 / Cả trậnGoiania (Youth) (16)
4 (22%)Thắng/Thắng2 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
5 (28%)Hòa/Thắng2 (13%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (6%)
3 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa5 (31%)
4 (22%)Bại/Bại4 (25%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Trindade AC Youth 4 (50%)Hòa 2 (25%)Goiania (Youth) 2 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BNY08/05/22Trindade AC Youth2-1 (0-0)Goiania (Youth)9-5--T
BNY06/11/21Goiania (Youth)2-1 (1-0)Trindade AC Youth3-6--B
BNY02/11/21Trindade AC Youth0-1 (0-0)Goiania (Youth)3-5--B
BNY09/09/21Goiania (Youth)0-1 (0-0)Trindade AC Youth8-2--T
Bra CUU2001/10/19Goiania (Youth)2-2 (1-1)Trindade AC Youth1-6--H
Bra CUU2011/09/19Trindade AC Youth2-2 (2-2)Goiania (Youth)3-2--H
BRA CPY15/06/19Trindade AC Youth4-0 (1-0)Goiania (Youth)6-3+1.253.25T
BRA CPY10/06/19Goiania (Youth)0-4 (0-1)Trindade AC Youth5-7+0.53.25T

Thành tích gần đây — Trindade AC Youth

BBHTTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Bra CUU2007/08/26Atletico GO U204-1 (1-0)Trindade AC Youth8-1--B
BNY24/05/26Anapolis U203-1 (0-0)Trindade AC Youth3-2--B
BNY01/05/26Trindade AC Youth0-0 (0-0)Goias U203-5--H
BNY25/04/26Trindade AC Youth1-0 (0-0)Vila Nova (Youth)3-10--T
BNY18/04/26Atletico GO U200-2 (0-1)Trindade AC Youth8-0--T
BNY12/04/26CA Pontalinense U201-2 (1-1)Trindade AC Youth2-7--T
BNY03/04/26Trindade AC Youth1-0 (0-0)Uniao Inhumas U209-2--T
BNY28/03/26Trindade AC Youth1-0 (0-0)Guanabara City U204-5--T
BNY21/03/26Aparecidense U201-4 (1-4)Trindade AC Youth2-8--T
BNY14/03/26Trindade AC Youth2-1 (1-1)Anapolis U209-3--T
BNY07/03/26Cerrado U200-3 (0-2)Trindade AC Youth5-2--T
CSP YC10/01/26Trindade AC Youth0-1 (0-0)Luverdense U202-5--B
CSP YC07/01/26XV de Jau (Youth)2-1 (2-0)Trindade AC Youth1-2--B
CSP YC04/01/26Corinthians Paulista (Youth)1-0 (0-0)Trindade AC Youth4-9--B
Bra CUU2031/10/25Trindade AC Youth0-0 (0-0)Royal U209-2--H
Bra CUU2011/10/25Cerrado U200-1 (0-0)Trindade AC Youth1-10--T
Bra CUU2005/10/25Trindade AC Youth2-1 (1-1)Vila Nova (Youth)5-5--T
BNY27/09/25Trindade AC Youth1-0 (1-0)Goias U206-2--T
Bra CUU2020/09/25Atletico GO U200-0 (0-0)Trindade AC Youth6-9--H
Bra CUU2011/09/25Guanabara City U203-1 (3-0)Trindade AC Youth1-7--B

Thành tích gần đây — Goiania (Youth)

HBHHHTHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Bra CUU2008/08/26Goiania (Youth)1-1 (0-1)Goias U203-6--H
BNY31/05/26Vila Nova (Youth)4-2 (2-1)Goiania (Youth)8-4--B
BNY23/05/26Goiania (Youth)2-2 (2-0)Vila Nova (Youth)0-8--H
BNY09/05/26Goiania (Youth)1-1 (0-1)Guanabara City U204-6--H
BNY02/05/26Uniao Inhumas U201-1 (1-0)Goiania (Youth)3-9--H
BNY25/04/26Goiania (Youth)3-0 (1-0)Aparecidense U209-3--T
BNY18/04/26Goiania (Youth)1-1 (0-1)Cerrado U204-9--H
BNY12/04/26Royal U203-1 (2-1)Goiania (Youth)5-3--B
BNY04/04/26Anapolis U200-1 (0-0)Goiania (Youth)3-8--T
BNY28/03/26Goiania (Youth)1-0 (0-0)CA Pontalinense U206-3--T
BNY21/03/26Goias U200-0 (0-0)Goiania (Youth)6-5--H
BNY14/03/26Atletico GO U203-0 (2-0)Goiania (Youth)8-3--B
BNY07/03/26Goiania (Youth)1-1 (0-1)Vila Nova (Youth)2-4--H
BNY25/10/25Goiania (Youth)2-4 (0-0)CA Pontalinense U20---B
Bra CUU2012/10/25Goiania (Youth)1-1 (0-0)Royal U203-4--H
Bra CUU2013/09/25Cerrado U201-0 (0-0)Goiania (Youth)2-3--B
Bra CUU2030/08/25Goiania (Youth)1-1 (1-1)Guanabara City U206-2--H
Bra CUU2024/08/25Vila Nova (Youth)2-0 (1-0)Goiania (Youth)6-2--B
Bra CUU2016/08/25Atletico GO U203-1 (2-0)Goiania (Youth)10-13--B
Bra CUU2009/08/25Goiania (Youth)1-0 (0-0)Goias U207-5--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
12
14
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
110
118
Tấn công nguy hiểm
43
56
Sút ngoài cầu môn
5
7
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B2
T2 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Trindade AC Youth (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Goiania (Youth) (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)4 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Trindade AC YouthGoiania (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Trindade AC YouthGoiania (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
83
Thắng 1
39
Hòa
31
Thua 1
36
Thua 2+
Trindade AC YouthGoiania (Youth)

Thông tin đội bóng

Trindade AC Youth Thông tin Goiania (Youth)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.503.905.300.972.250.870.921.000.92
Live1.05 ↓11.00 ↑67.00 ↑4.30 ↑7.500.12 ↓0.64 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm1.453.806.000.992.500.810.891.000.90
Live1.03 ↓8.00 ↑111.00 ↑2.55 ↑7.500.26 ↓0.63 ↓0.001.17 ↑
Mansion88Sớm1.543.105.700.842.000.920.740.751.02
Live1.03 ↓5.90 ↑150.00 ↑5.88 ↑7.500.04 ↓0.740.001.02
InterwettenSớm1.533.855.751.402.500.50---
Live1.04 ↓11.00 ↑100.00 ↑3.40 ↑7.500.15 ↓---
10BETSớm1.523.616.040.702.000.95---
Live1.04 ↓9.72 ↑100.00 ↑3.31 ↑7.500.16 ↓---
12betSớm1.543.105.700.832.000.930.790.750.97
Live1.02 ↓6.20 ↑150.00 ↑7.14 ↑7.500.01 ↓0.74 ↓0.001.02 ↑
WewbetSớm1.493.705.650.952.500.750.851.000.85
Live1.08 ↓4.11 ↑19.40 ↑3.70 ↑7.500.01 ↓0.77 ↓0.000.97 ↑
LadbrokesSớm1.483.905.250.952.500.75---
Live1.01 ↓15.00 ↑61.00 ↑0.40 ↓2.501.62 ↑---
18BetSớm1.544.105.250.822.000.920.790.750.96
Live1.01 ↓19.00 ↑28.00 ↑8.76 ↑7.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.503.645.400.762.250.960.881.000.83
Live1.11 ↓5.75 ↑30.16 ↑2.54 ↑7.500.25 ↓0.77 ↓0.000.95 ↑
BwinSớm1.493.905.500.952.500.75---
Live1.01 ↓18.00 ↑101.00 ↑4.25 ↑7.500.12 ↓---
1xBetSớm1.504.105.530.952.500.761.451.500.49
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑4.17 ↑7.500.14 ↓0.61 ↓0.001.23 ↑
Bet 365Sớm1.504.005.001.002.500.800.901.000.90
Live1.01 ↓23.00 ↑126.00 ↑5.60 ↑7.500.11 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.504.005.000.952.500.75---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑7.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Trindade AC Youth+1100
Goiania (Youth)-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).