Kết quả bóng đá trận Trikala vs AEL Larisa, 22:00 ngày 11/08/2026

Cúp Hy Lạp · 22:00 ngày 11/08/2026
Trikala
0 Kết thúc HT 0-2 4
AEL Larisa
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Trikala Phút AEL Larisa
11'⚽ 0 - 1 Konstantinos Papageorgiou
45'⚽ 0 - 2 Luca Andrada
HT 0-2
52'⚽ 0 - 3 Athanasios Papageorgiou
53'
63'⚽ 0 - 4 Dimitrios Pinakas
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 45
Hòa 21 43
Bại 10 22
Ghi bàn 06 1418
Mất bàn 41 1011
Điểm 27 1618

Chủ = Trikala · Khách = AEL Larisa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Trikala (10)Hiệp 1 / Cả trậnAEL Larisa (5)
3 (30%)Thắng/Thắng2 (40%)
1 (10%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (40%)Hòa/Hòa2 (40%)
2 (20%)Bại/Bại1 (20%)

Thành tích đối đầu (12 trận)

Trikala 6 (50%)Hòa 0 (0%)AEL Larisa 6 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GRE D201/05/22AEL Larisa3-0 (0-0)Trikala---B
GRE D206/02/22Trikala0-1 (0-0)AEL Larisa1-8-1.252B
INT CF26/08/20Trikala0-1 (0-0)AEL Larisa2-2--B
INT CF08/09/19AEL Larisa1-0 (1-0)Trikala1-3--B
INT CF12/10/18AEL Larisa1-3 (0-0)Trikala6-3--T
INT CF20/08/18Trikala2-1 (0-1)AEL Larisa3-3-0.252.25T
INT CF02/09/17Trikala2-1 (1-0)AEL Larisa2-2-0.252.25T
GRE Cup15/12/16Trikala1-0 (0-0)AEL Larisa4-5-0.252.25T
INT CF13/08/16AEL Larisa1-2 (0-1)Trikala---T
INT CF07/08/16Trikala1-2 (1-0)AEL Larisa---B
GRE D227/04/16Trikala3-0 (1-0)AEL Larisa5-002T
GRE D220/12/15AEL Larisa2-0 (0-0)Trikala4-4-0.752.25B

Thành tích gần đây — Trikala

HHTHTTHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GRE D305/04/26Trikala0-0 (0-0)Aris Filiaton8-1--H
GRE D301/04/26Po Elassonas0-0 (0-0)Trikala1-6--H
Gre Atr Cup08/03/26Trikala2-0 (2-0)Ethnikos Neou Keramidiou3-4--T
GRE D321/02/26Trikala1-1 (0-0)Proodos Rogon 196610-0--H
Gre Atr Cup11/02/26Trikala3-0 (1-0)Korinthos5-1--T
GRE D307/02/26Trikala3-0 (2-0)Anagennisi Artas6-0--T
GRE D301/02/26Asteras Stavros1-1 (0-0)Trikala2-5--H
GRE D311/01/26Trikala1-0 (0-0)Lamia9-4--T
GRE D307/01/26AE Lefkimmis4-3 (3-0)Trikala4-8--B
GRE D321/12/25Trikala1-1 (0-1)Aris Filiaton7-3--H
GRE D317/12/25Po Elassonas1-1 (0-1)Trikala2-2--H
GRE D307/12/25Trikala0-0 (0-0)AE Neas Seleukeias4-2--H
GRE D330/11/25Proodos Rogon 19661-1 (0-0)Trikala6-4--H
GRE D323/11/25Trikala0-0 (0-0)Tilikratis6-1--H
GRE D309/11/25Anagennisi Artas2-0 (1-0)Trikala3-9--B
GRE D312/10/25Lamia2-2 (0-1)Trikala9-3--H
GRE D305/10/25Trikala2-0 (1-0)AE Lefkimmis5-1--T
INT CF31/08/25Asteras Karditsa0-4 (0-2)Trikala---T
INT CF27/08/25Trikala1-1 (0-0)Mykonos---H
INT CF24/08/25Elassona FC1-0 (1-0)Trikala---B

Thành tích gần đây — AEL Larisa

HBTHHHBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF06/08/26AEL Larisa0-0 (0-0)Zakynthos---H
GRE D121/05/26AE Kifisias3-2 (2-1)AEL Larisa6-2-0.252.25B
GRE D116/05/26AEL Larisa2-1 (2-0)Atromitos Athens3-6+0.252.25T
GRE D112/05/26Panaitolikos Agrinio1-1 (0-0)AEL Larisa11-1-0.252.25H
GRE D109/05/26AEL Larisa1-1 (1-1)Asteras Tripolis6-302.25H
GRE D102/05/26Panserraikos1-1 (0-0)AEL Larisa5-202.25H
GRE D127/04/26AEL Larisa0-1 (0-0)Panserraikos4-2+0.52B
GRE D122/04/26AEL Larisa1-1 (0-1)AE Kifisias8-402H
GRE D118/04/26Atromitos Athens3-2 (3-0)AEL Larisa2-4-0.52B
GRE D108/04/26AEL Larisa1-2 (0-1)Panaitolikos Agrinio5-1+0.252B
GRE D104/04/26Asteras Tripolis3-1 (1-0)AEL Larisa4-8-0.252B
GRE D123/03/26Olympiakos Piraeus0-0 (0-0)AEL Larisa10-0-22.75H
GRE D115/03/26AEL Larisa1-1 (0-1)Asteras Tripolis6-5+0.252H
GRE D107/03/26AEK Athens1-0 (1-0)AEL Larisa7-3-1.752.75B
GRE D128/02/26OFI Crete3-0 (2-0)AEL Larisa4-7-0.252.25B
GRE D122/02/26AEL Larisa1-1 (0-1)PAOK Saloniki4-5-1.52.75H
GRE D116/02/26Panathinaikos1-1 (0-0)AEL Larisa4-1-1.52.5H
GRE D107/02/26AEL Larisa1-4 (1-3)Panaitolikos Agrinio5-2+0.52B
GRE D101/02/26Volos NFC0-2 (0-2)AEL Larisa7-4-0.52.25T
GRE D125/01/26AEL Larisa1-0 (0-0)Panserraikos5-1+0.52.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
7
17
Sút cầu môn
5
11
Tấn công
72
97
Tấn công nguy hiểm
34
74
Sút ngoài cầu môn
2
6
Đá phạt trực tiếp
22
3
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Phạm lỗi
3
21
Việt vị
0
1
Quả ném biên
18
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T6 H0 B6
T6 H0 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B3
T3 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Trikala (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
AEL Larisa (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
TrikalaAEL Larisa

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TrikalaAEL Larisa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
12
Thắng 1
119
Hòa
25
Thua 1
13
Thua 2+
TrikalaAEL Larisa

Thông tin đội bóng

Trikala Thông tin AEL Larisa
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Georgios Petrakis
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.903.881.280.842.500.780.78-1.500.92
Live6.10 ↓4.00 ↑1.30 ↑0.94 ↑2.750.68 ↓0.80 ↑-1.250.90 ↓
EasybetsSớm13.004.801.230.922.750.810.81-1.750.96
Live67.00 ↑51.00 ↑1.05 ↓0.82 ↓4.501.02 ↑0.97 ↑-0.500.87 ↓
VcbetSớm8.504.501.360.912.500.880.91-1.250.86
Live67.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓2.10 ↑4.500.33 ↓0.45 ↓-0.251.69 ↑
Mansion88Sớm8.204.751.270.852.501.030.96-1.500.94
Live80.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓2.22 ↑4.500.21 ↓0.18 ↓-0.252.38 ↑
InterwettenSớm8.004.201.40------
Live8.004.201.40------
10BETSớm7.404.001.360.792.250.84---
Live7.20 ↓4.001.40 ↑0.84 ↑2.500.83 ↓---
12betSớm8.204.751.270.852.501.030.96-1.500.94
Live80.00 ↑8.30 ↑1.03 ↓2.17 ↑4.500.22 ↓2.56 ↑0.000.15 ↓
CrownSớm9.404.801.270.822.500.940.84-1.500.92
Live23.00 ↑9.40 ↑1.05 ↓0.70 ↓3.501.11 ↑1.47 ↑-0.750.50 ↓
WewbetSớm8.954.011.360.852.250.910.87-1.250.91
Live57.00 ↑11.60 ↑1.02 ↓2.43 ↑4.500.29 ↓0.35 ↓-0.252.12 ↑
LadbrokesSớm8.504.601.280.752.500.95---
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.13 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm7.504.001.320.882.250.930.89-1.250.92
Live126.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm8.044.531.320.932.500.820.96-1.250.80
Live29.57 ↑9.11 ↑1.06 ↓2.61 ↑4.500.26 ↓0.26 ↓-0.252.54 ↑
BwinSớm9.004.751.280.772.500.93---
Live226.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓0.90 ↑4.500.78 ↓---
1xBetSớm7.904.001.371.102.500.650.87-1.250.83
Live64.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓0.80 ↓4.501.01 ↑0.95 ↑-0.500.85 ↑
SNAISớm10.004.751.28------
Live8.00 ↓4.25 ↓1.33 ↑------
Bet 365Sớm8.003.801.380.902.500.900.95-1.250.85
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓4.501.00 ↑0.95-0.500.85
William HillSớm13.004.601.250.802.500.910.73-1.501.00
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑4.500.70 ↓0.71 ↓-1.251.00

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.