Kết quả bóng đá trận Triglav Gorenjska vs NK Nafta, 22:30 ngày 23/10/2026
Cúp Slovenia · 22:30 ngày 23/10/2026
Triglav Gorenjska 0 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 0-0 0
NK Nafta
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 4 | 14 |
| Điểm | 9 | 4 | 24 | 14 |
Chủ = Triglav Gorenjska · Khách = NK Nafta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Triglav Gorenjska | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
63
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
48%52%
Phạm lỗi
46
Việt vị
10
Quả ném biên
711
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Triglav Gorenjska (20 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
NK Nafta (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Triglav Gorenjska | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2000 | Thành lập | 1919 |
| Sportni center Kranj | Sân nhà | Lendava Sports Park |
| 0 | Sức chứa | 2000 |
| HLV | Jozsef Bozsik | |
| Khu vực | Lendava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.20 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.79 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 2.30 ↓ | 2.60 ↓ | 4.00 ↑ | 0.91 ↓ | 1.50 | 0.91 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.50 | 2.05 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.99 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.25 ↓ | 2.63 ↓ | 3.70 ↑ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.31 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.14 ↓ | 2.58 ↓ | 3.75 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.55 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 2.65 ↓ | 3.60 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.31 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.14 ↓ | 2.58 ↓ | 3.75 ↑ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.89 ↓ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.59 | 3.45 | 2.24 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.72 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.23 ↓ | 2.61 ↓ | 3.50 ↑ | 0.91 ↓ | 1.50 | 0.89 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 3.06 | 2.48 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.14 ↓ | 2.60 ↓ | 3.71 ↑ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.92 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↓ | 2.40 ↓ | 3.25 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.05 | 0.91 | 2.75 | 0.82 | 0.92 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.25 ↓ | 2.65 ↓ | 3.70 ↑ | 0.88 ↓ | 1.50 | 0.86 ↑ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.22 | 3.50 | 2.09 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 1.34 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 2.36 ↓ | 2.62 ↓ | 3.80 ↑ | 0.97 ↑ | 1.50 | 0.83 | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.30 ↓ | 2.62 ↓ | 4.00 ↑ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Triglav Gorenjska | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| NK Nafta | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).