Kết quả bóng đá trận Triglav Gorenjska vs Bistrica, 23:00 ngày 04/09/2026
2.Liga (Slovenia) · 23:00 ngày 04/09/2026
Triglav Gorenjska 1 Kết thúc HT 0-0 0
Bistrica
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Sportni center Kranj Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Triglav Gorenjska | Phút | |
| 38' | ||
| 39' | ||
| 42' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 25 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 9 | 24 |
| Điểm | 9 | 6 | 22 | 8 |
Chủ = Triglav Gorenjska · Khách = Bistrica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Triglav Gorenjska | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Triglav Gorenjska
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 2 |
Bistrica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 6 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
12
Sút bóng
35
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
48%52%
Phạm lỗi
1011
Quả ném biên
1023
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Triglav Gorenjska (14 trận)
Ghi 2.93 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Bistrica (14 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Triglav Gorenjska | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2000 | Thành lập | |
| Sportni center Kranj | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Robert Pevnik | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.30 | 6.00 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.91 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 3.90 | 5.25 | 0.66 | 3.00 | 0.67 | 0.71 | 1.00 | 0.63 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 36.00 ↑ | 1.53 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.95 | 4.35 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.75 | 4.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.95 | 4.35 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 3.95 | 4.55 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 0.86 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.48 | 3.95 | 4.55 | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.86 | 1.00 | 0.84 | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.69 | 4.73 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 95.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.25 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.00 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.78 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 153.00 ↑ | 3.81 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.99 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.33 | 0.00 | 1.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 6.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.