Kết quả bóng đá trận Treowen Stars vs Trey Thomas Drossel, 20:30 ngày 10/10/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 10/10/2026
Treowen Stars 1 Kết thúc HT 0-2 3
Trey Thomas Drossel
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 9 - 5
Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 22 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 16 | 24 |
| Điểm | 1 | 3 | 16 | 14 |
Chủ = Treowen Stars · Khách = Trey Thomas Drossel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Treowen Stars | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (12%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 10 (23%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Treowen Stars
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 9 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 6 | 5 |
Trey Thomas Drossel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 11 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 8 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Treowen Stars (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Trey Thomas Drossel (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Treowen Stars | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.90 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.65 ↓ | 2.80 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.85 | 0.67 | 3.00 | 0.87 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.80 ↑ | 2.80 ↓ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.81 | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.64 | 2.95 | 0.97 | 3.25 | 0.71 | 0.79 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.88 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Treowen Stars | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Trey Thomas Drossel | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).