Kết quả bóng đá trận Trenkwalder Admira Wacker vs First Wien 1894, 01:30 ngày 22/08/2026
Erste Hạng Áo · 01:30 ngày 22/08/2026
Trenkwalder Admira Wacker 0 Kết thúc HT 0-0 1
First Wien 1894
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Trenkwalder Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Trenkwalder Admira Wacker | Phút | |
| Nadir Ajanovic | 35' | |
| HT 0-0 | ||
| 67' | ⚽ 0 - 1 Bernhard Zimmermann(Assists:Raul Marte) (Kiến tạo: Raul Marte) | |
| Marco Wagner | 90+3' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 20 | 11 |
| Điểm | 3 | 9 | 6 | 20 |
Chủ = Trenkwalder Admira Wacker · Khách = First Wien 1894
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trenkwalder Admira Wacker | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (32%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 7 (39%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Trenkwalder Admira Wacker
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 5 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 11 | - | - |
First Wien 1894
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Trenkwalder Admira Wacker 10 (53%)Hòa 4 (21%)First Wien 1894 5 (26%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-0 (0-0) | First Wien 1894 | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/10/25 | First Wien 1894 | 1-3 (0-1) | Trenkwalder Admira Wacker | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/02/25 | Trenkwalder Admira Wacker | 3-1 (1-1) | First Wien 1894 | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/08/24 | First Wien 1894 | 0-2 (0-1) | Trenkwalder Admira Wacker | -0.25 | 2.5 | T |
| 20/05/24 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-3 (0-1) | First Wien 1894 | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/11/23 | First Wien 1894 | 2-1 (0-1) | Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 2.5 | B |
| 19/05/23 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-1 (0-1) | First Wien 1894 | +0.5 | 2.75 | B |
| 20/08/22 | First Wien 1894 | 1-1 (0-0) | Trenkwalder Admira Wacker | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/01/17 | Trenkwalder Admira Wacker | 1-1 (0-1) | First Wien 1894 | +1.5 | 3.5 | H |
| 30/10/13 | Trenkwalder Admira Wacker | 3-1 (1-0) | First Wien 1894 | +0.75 | 3 | T |
| 22/06/12 | First Wien 1894 | 4-2 (1-1) | Trenkwalder Admira Wacker | -1 | 3.25 | B |
| 11/11/11 | Trenkwalder Admira Wacker | 2-0 (1-0) | First Wien 1894 | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/05/11 | First Wien 1894 | 0-0 (0-0) | Trenkwalder Admira Wacker | +0.5 | 3.25 | H |
| 01/04/11 | Trenkwalder Admira Wacker | 1-3 (1-2) | First Wien 1894 | +2 | 3.5 | B |
| 26/10/10 | Trenkwalder Admira Wacker | 4-1 (2-0) | First Wien 1894 | +1.75 | 3.5 | T |
| 06/08/10 | First Wien 1894 | 1-3 (1-1) | Trenkwalder Admira Wacker | +0.75 | 3 | T |
| 22/05/10 | Trenkwalder Admira Wacker | 3-0 (2-0) | First Wien 1894 | +2 | 3.25 | T |
| 31/10/09 | First Wien 1894 | 0-4 (0-0) | Trenkwalder Admira Wacker | +0.5 | 3 | T |
| 25/07/09 | Trenkwalder Admira Wacker | 2-0 (0-0) | First Wien 1894 | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Trenkwalder Admira Wacker
TBBBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 12/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Sturm Graz (Youth) | 0-2 (0-1) | Trenkwalder Admira Wacker | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | SKU Amstetten | 2-1 (1-0) | Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-1 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | SV Leithaprodersdorf | 2-1 (2-0) | Trenkwalder Admira Wacker | +2.5 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 2-3 (1-1) | SR Donaufeld Wien | - | - | B |
| 17/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 2-3 (1-1) | SR Donaufeld Wien | - | - | B |
| 09/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-5 (0-2) | Fenerbahce | -1.75 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | Wolfsberger AC | 8-2 (5-2) | Trenkwalder Admira Wacker | -1.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | TSV Hartberg | 3-1 (1-0) | Trenkwalder Admira Wacker | -1 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 1-0 (0-0) | Floridsdorfer AC | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | FC Liefering | 3-0 (1-0) | Trenkwalder Admira Wacker | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | St.Polten | 0-0 (0-0) | Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 2-1 (1-1) | Sturm Graz (Youth) | +1 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-0 (0-0) | First Wien 1894 | +0.75 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | SV Austria Salzburg | 0-0 (0-0) | Trenkwalder Admira Wacker | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Austria Lustenau | 1-1 (1-1) | Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 2.25 | H |
| 26/03/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-1 (0-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-3 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | +1.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | SC Bregenz | 1-4 (0-3) | Trenkwalder Admira Wacker | +1 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 3-3 (1-2) | SK Austria Klagenfurt | +1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — First Wien 1894
HBTTBHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | First Wien 1894 | 2-2 (0-1) | FC Liefering | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | SV Austria Salzburg | 4-1 (1-1) | First Wien 1894 | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | First Wien 1894 | 4-0 (2-0) | Sturm Graz (Youth) | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Mattersburg | 1-2 (0-2) | First Wien 1894 | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | TSV Hartberg | 2-0 (2-0) | First Wien 1894 | -0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | First Wien 1894 | 0-0 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/07/26 | Grazer AK | 2-4 (1-1) | First Wien 1894 | -0.75 | 3 | T |
| 03/07/26 | Kremser | 0-2 (0-0) | First Wien 1894 | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/06/26 | SC Weiz | 2-6 (1-1) | First Wien 1894 | +2 | 4 | T |
| 14/05/26 | First Wien 1894 | 2-0 (2-0) | SC Bregenz | +0.75 | 3 | T |
| 08/05/26 | Rapid Vienna (Youth) | 1-0 (0-0) | First Wien 1894 | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | First Wien 1894 | 1-0 (1-0) | WSC Hertha Wels | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | SKU Amstetten | 0-0 (0-0) | First Wien 1894 | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-0 (0-0) | First Wien 1894 | -0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | First Wien 1894 | 2-1 (1-1) | Sturm Graz (Youth) | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Floridsdorfer AC | 0-1 (0-1) | First Wien 1894 | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | First Wien 1894 | 1-2 (0-2) | Kapfenberg | +0.75 | 2.5 | B |
| 27/03/26 | Sturm Graz | 1-1 (1-1) | First Wien 1894 | -1.5 | 3 | H |
| 21/03/26 | SK Austria Klagenfurt | 0-2 (0-2) | First Wien 1894 | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | First Wien 1894 | 0-2 (0-1) | Austria Wien (Youth) | +0.25 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
54
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
73
Tấn công
7883
Tấn công nguy hiểm
3645
Sút ngoài cầu môn
38
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B5T5 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trenkwalder Admira Wacker (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
First Wien 1894 (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Trenkwalder Admira Wacker (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
First Wien 1894 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Trenkwalder Admira Wacker | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1894 |
| Trenkwalder Arena | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Andreas Herzog | HLV | |
| MODLING | Khu vực | AUT |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.41 | 3.40 | 2.70 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.63 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.30 | 2.58 | 0.78 | 2.50 | 1.04 | 0.81 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 3.20 | 2.85 | 0.85 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.68 ↑ | 1.03 ↓ | 3.64 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 3.30 | 2.60 | 0.78 | 2.50 | 1.04 | 0.81 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.61 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.34 | 3.13 | 2.67 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 120.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.40 | 3.23 | 2.70 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 0.81 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.30 ↑ | 1.03 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.62 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.05 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.32 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 3.29 | 3.12 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 28.64 ↑ | 5.29 ↑ | 1.20 ↓ | 3.02 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.65 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.25 | 2.94 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.64 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.57 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.63 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.38 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 1 | 0 | 2 |
| First Wien 1894 | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).