Kết quả bóng đá trận Trencin vs Slovan Bratislava, 00:00 ngày 29/10/2026

Super Liga (Slovakia) · 00:00 ngày 29/10/2026
Trencin
0 Kết thúc HT 0-0 2
Slovan Bratislava
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10℃~11℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 25
Hòa 11 24
Bại 20 61
Ghi bàn 36 720
Mất bàn 93 1713
Điểm 17 819

Chủ = Trencin · Khách = Slovan Bratislava

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Trencin (27)Hiệp 1 / Cả trậnSlovan Bratislava (28)
4 (15%)Thắng/Thắng12 (43%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (7%)
1 (4%)Hòa/Thắng3 (11%)
3 (11%)Hòa/Hòa5 (18%)
2 (7%)Hòa/Bại3 (11%)
2 (7%)Bại/Thắng1 (4%)
3 (11%)Bại/Hòa1 (4%)
11 (41%)Bại/Bại1 (4%)

Bảng xếp hạng

Trencin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512271159
Sân nhà31113647
Sân khách201145111
6 gần613289--

Slovan Bratislava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5401153124
Sân nhà32019263
Sân khách22006163
6 gần6510154--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Trencin 2 (10%)Hòa 4 (20%)Slovan Bratislava 14 (70%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D114/02/26Slovan Bratislava0-2 (0-2)Trencin12-5-1.753.25T
SVK D127/09/25Trencin1-2 (0-2)Slovan Bratislava3-7-1.253.5B
SVK D122/02/25Trencin1-1 (0-0)Slovan Bratislava2-5-1.253H
SVK Cup05/02/25Slovan Bratislava3-1 (1-0)Trencin5-3-1.53.25B
SVK D106/10/24Slovan Bratislava1-1 (0-1)Trencin14-1-1.253H
SVK D125/02/24Trencin0-2 (0-0)Slovan Bratislava3-4-0.52.75B
SVK D108/10/23Slovan Bratislava2-0 (1-0)Trencin1-5-13B
SVK D109/10/22Trencin4-0 (2-0)Slovan Bratislava3-4-0.753T
SVK D123/07/22Slovan Bratislava4-0 (1-0)Trencin7-5-1.253B
SVK Cup20/04/22Slovan Bratislava2-1 (2-0)Trencin5-11-1.252.75B
SVK Cup08/04/22Trencin0-0 (0-0)Slovan Bratislava7-4-0.752.75H
SVK D131/10/21Trencin2-3 (1-0)Slovan Bratislava6-11-0.752.75B
SVK D101/08/21Slovan Bratislava2-0 (0-0)Trencin5-5-1.253.5B
SVK D123/05/21Slovan Bratislava2-1 (2-0)Trencin7-5-1.753.25B
SVK D114/03/21Trencin2-6 (2-2)Slovan Bratislava3-8-0.753.25B
SVK D105/12/20Slovan Bratislava2-0 (1-0)Trencin9-3-1.753B
SVK D101/09/20Trencin1-2 (1-1)Slovan Bratislava5-6-0.753B
SVK Cup04/03/20Trencin2-2 (1-1)Slovan Bratislava7-4-0.753H
SVK D122/02/20Slovan Bratislava2-0 (1-0)Trencin5-9-1.253B
SVK D122/09/19Trencin2-4 (1-2)Slovan Bratislava6-3-0.53B

Thành tích gần đây — Trencin

HHTBHBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D102/08/26FK Kosice3-3 (2-0)Trencin10-4-0.753.25H
SVK D125/07/26Trencin1-1 (1-0)KFC Komarno3-9+0.252.5H
INT CF18/07/26Trencin3-2 (1-1)Banik Ostrava9-6-0.53.25T
INT CF10/07/26Legia Warszawa1-0 (0-0)Trencin11-5-1.253B
INT CF07/07/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-1 (1-0)Trencin1-1003H
INT CF03/07/26Trencin0-1 (0-1)Inter Bratislava7-3--B
INT CF03/07/26Trencin1-3 (0-1)Tescoma Zlin4-502.75B
INT CF27/06/26Trencin4-2 (0-1)FC Artmedia Petrzalka6-1+0.752.75T
INT CF20/06/26Slovan Bratislava B1-2 (1-0)Trencin2-8+0.53T
SVK D116/05/26Trencin3-0 (2-0)FK Kosice7-702.75T
SVK D109/05/26MFK Ruzomberok4-3 (3-3)Trencin9-3-0.52.25B
SVK D103/05/26Trencin1-2 (0-0)KFC Komarno4-502.5B
SVK D126/04/26Tatran Presov0-1 (0-1)Trencin9-4-0.52.5T
SVK D119/04/26MFK Skalica4-1 (2-1)Trencin10-4-0.52.5B
SVK D111/04/26Trencin1-0 (0-0)Tatran Presov7-802.5T
SVK D105/04/26KFC Komarno0-1 (0-0)Trencin7-3-0.52.5T
SVK D121/03/26Trencin3-1 (1-1)MFK Ruzomberok8-502.5T
SVK D115/03/26Trencin2-1 (1-0)MFK Skalica4-4+0.252.5T
SVK Cup11/03/26MSK Zilina3-0 (3-0)Trencin10-2-0.752.75B
SVK D107/03/26FK Kosice2-0 (1-0)Trencin7-3-0.753B

Thành tích gần đây — Slovan Bratislava

TTHTTTTBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL04/08/26Mjallby AIF1-2 (0-0)Slovan Bratislava3-3-0.52.5T
SVK D101/08/26Slovan Bratislava3-0 (1-0)Sport Podbrezova5-3+1.253T
UEFA CL30/07/26Slovan Bratislava1-1 (1-0)FC Iberia 1999 Tbilisi1-5+1.53H
SVK D127/07/26Dukla Banska Bystrica0-4 (0-3)Slovan Bratislava10-2+13T
UEFA CL21/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi0-2 (0-2)Slovan Bratislava9-2+0.52.75T
INT CF16/07/26Slovan Bratislava3-2 (2-1)Pafos FC0-4+0.252.75T
INT CF11/07/26Slavia Praha0-1 (0-1)Slovan Bratislava7-2--T
INT CF04/07/26Puskas Akademia1-0 (0-0)Slovan Bratislava8-4--B
INT CF29/06/26Crvena Zvezda1-1 (0-0)Slovan Bratislava5-3-0.752.75H
INT CF24/06/26Grazer AK0-1 (0-1)Slovan Bratislava2-6+0.252.75T
SVK D116/05/26Slovan Bratislava0-2 (0-0)Michalovce6-3+1.53.25B
SVK D109/05/26Sport Podbrezova1-2 (0-0)Slovan Bratislava7-12+0.53T
SVK D103/05/26Slovan Bratislava1-0 (0-0)Dunajska Streda6-9+0.52.75T
SVK D127/04/26Spartak Trnava0-1 (0-1)Slovan Bratislava6-1+0.252.75T
SVK D118/04/26MSK Zilina0-1 (0-0)Slovan Bratislava3-6+0.253T
SVK D111/04/26Slovan Bratislava2-2 (0-1)Spartak Trnava5-2+0.752.75H
SVK D104/04/26Dunajska Streda0-3 (0-1)Slovan Bratislava4-202.75T
SVK D123/03/26Slovan Bratislava2-0 (1-0)Sport Podbrezova4-7+13.25T
SVK D116/03/26Slovan Bratislava0-1 (0-0)MSK Zilina2-2+13B
SVK D107/03/26Michalovce1-3 (0-2)Slovan Bratislava3-3+13T

Đội hình

TrencinSlovan Bratislava
30Matus Slavicek25Skovajsa L.29Bessile L.33Krizan R.90Pavek H.8Hajovsky T.10Dylann Kam14Sanusi R.18Poom M.77Paur J.21Mikulaj L.1Popovic A.6Wimmer K.12Bajric K.57Cruz S.88Matsuoka D.3Pokorny P.8Gajdos A.10Marcelli N.11Barseghyan T.70C. Martínez30Griger A.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
2
Sút bóng
0
10
Sút cầu môn
0
1
Sút ngoài cầu môn
0
4
Cản bóng
0
5
TL kiểm soát bóng
34%
66%
Chuyền bóng
135
260
TL chuyền bóng thành công
79%
90%
Phạm lỗi
2
3
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
0
Quả ném biên
5
8
Chuyền dài
4
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B14
T14 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6
T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Trencin (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Slovan Bratislava (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Trencin (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Slovan Bratislava (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
14
B.thắng H1
33
B.thắng H2
TrencinSlovan Bratislava

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
TrencinSlovan Bratislava

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
68
Thắng 1
33
Hòa
42
Thua 1
41
Thua 2+
TrencinSlovan Bratislava

Thông tin đội bóng

Trencin Thông tin Slovan Bratislava
1904 Thành lập 1919
na Sihoti Sân nhà Pasienki Stadium
16000 Sức chứa 0
Ricardo Moniz HLV Gneri Yaya Toure
Trencin Khu vực Bratislava
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.704.101.590.903.000.900.83-1.000.98
Live91.00 ↑61.00 ↑1.02 ↓3.50 ↑2.500.21 ↓0.17 ↓-0.253.00 ↑
VcbetSớm5.004.101.530.843.000.950.89-1.000.91
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.55 ↑2.500.18 ↓2.35 ↑0.000.29 ↓
Mansion88Sớm4.654.351.480.763.251.000.91-1.250.85
Live28.00 ↑5.10 ↑1.13 ↓4.34 ↑2.500.11 ↓2.22 ↑0.000.29 ↓
InterwettenSớm6.004.801.400.903.500.750.60-1.501.10
Live5.75 ↓4.40 ↓1.47 ↑1.20 ↑3.500.55 ↓0.60-1.501.10
10BETSớm5.004.101.510.763.000.87---
Live4.30 ↓3.90 ↓1.60 ↑0.80 ↑3.000.84 ↓---
12betSớm4.654.351.480.783.250.980.89-1.250.87
Live130.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓4.00 ↑2.500.13 ↓2.22 ↑0.000.29 ↓
CrownSớm5.104.701.440.803.250.960.83-1.250.93
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓3.33 ↑2.500.12 ↓2.43 ↑0.000.25 ↓
SbobetSớm4.884.181.430.853.250.950.80-1.251.02
Live16.00 ↑5.30 ↑1.14 ↓4.16 ↑2.500.10 ↓1.72 ↑0.000.42 ↓
WewbetSớm4.974.211.520.823.000.940.93-1.000.85
Live4.13 ↓3.89 ↓1.67 ↑0.93 ↑3.000.83 ↓0.93-0.750.85
LadbrokesSớm5.754.801.360.352.502.00---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑2.500.20 ↓---
18BetSớm5.004.201.430.713.000.820.81-1.000.71
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓4.24 ↑2.500.10 ↓0.03 ↓-0.506.65 ↑
PinnacleSớm5.304.361.500.823.000.940.94-1.000.83
Live4.27 ↓4.03 ↓1.69 ↑0.90 ↑3.000.88 ↓0.90 ↓-0.750.90 ↑
1xBetSớm5.384.451.511.043.250.740.65-1.251.01
Live126.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.82 ↑2.500.18 ↓2.84 ↑0.000.26 ↓
Bet 365Sớm5.004.201.530.903.000.900.90-1.000.90
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑2.500.14 ↓2.80 ↑0.000.25 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Trencin-1003
Slovan Bratislava+1200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).