Kết quả bóng đá trận Trencin vs MFK Ruzomberok, 23:00 ngày 29/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 29/08/2026
Trencin 2 Kết thúc HT 1-0 1
MFK Ruzomberok
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Trencin | Phút | |
| Eynel Soares(Assists:Clement Ansah) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Eynel Soares 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| 21' ⇄ | ▲ Filip Soucek ▼ Martin Boda | |
| 21' ⇄ | ▲ Soucek F. ▼ | |
| 34' | Samuel Lavrincik | |
| 34' | Lavrincik S. | |
| 41' | Tomas Marusin | |
| 41' | Marusin T. | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Dylann Kam ▼ Ridwan Sanusi | 46' ⇄ | |
| 54' ⇄ | ▲ Jan Hladik ▼ Marian Chobot | |
| 54' ⇄ | ▲ Martin Bacik ▼ Adam Tucny | |
| 59' | Daniel Kostl | |
| ▲ Fedor Kasana ▼ Pablo Gonzalez Juarez | 66' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Matej Koubek ▼ Vojtech Hranos | |
| 74' | ⚽ 2 - 1 Matej Koubek(Assists:Filip Soucek) (Kiến tạo: Filip Soucek) | |
| Andrija Katic | 79' | |
| ▲ Loic Bessile ▼ Nikola Jovanovic | 82' ⇄ | |
| Hugo Pavek | 86' | |
| Fedor Kasana(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 88' | |
| 90+2' | Martin Bacik | |
| Eynel Soares 3 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| 90+6' | Alexander Selecky | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 22 | 16 |
| Điểm | 0 | 4 | 10 | 11 |
Chủ = Trencin · Khách = MFK Ruzomberok
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trencin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (41%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Bảng xếp hạng
Trencin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 11 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 12 | - | - |
MFK Ruzomberok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 15 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Trencin 3 (15%)Hòa 9 (45%)MFK Ruzomberok 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | MFK Ruzomberok | 4-3 (3-3) | Trencin | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Trencin | 3-1 (1-1) | MFK Ruzomberok | 0 | 2.5 | T |
| 13/12/25 | MFK Ruzomberok | 0-0 (0-0) | Trencin | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/09/25 | Trencin | 0-3 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/25 | MFK Ruzomberok | 1-0 (0-0) | Trencin | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/25 | Trencin | 2-2 (1-1) | MFK Ruzomberok | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/11/24 | Trencin | 0-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/08/24 | MFK Ruzomberok | 1-0 (1-0) | Trencin | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/11/23 | MFK Ruzomberok | 1-0 (1-0) | Trencin | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/08/23 | Trencin | 4-1 (4-0) | MFK Ruzomberok | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/04/23 | MFK Ruzomberok | 4-1 (2-0) | Trencin | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/03/23 | Trencin | 0-3 (0-1) | MFK Ruzomberok | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/10/22 | Trencin | 0-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/08/22 | MFK Ruzomberok | 0-0 (0-0) | Trencin | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/11/21 | MFK Ruzomberok | 3-0 (2-0) | Trencin | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/08/21 | Trencin | 1-1 (1-1) | MFK Ruzomberok | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/11/20 | Trencin | 3-1 (1-0) | MFK Ruzomberok | +0.5 | 3 | T |
| 09/08/20 | MFK Ruzomberok | 2-2 (0-2) | Trencin | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/10/19 | MFK Ruzomberok | 2-2 (1-1) | Trencin | 0 | 2.75 | H |
| 28/07/19 | Trencin | 1-1 (1-1) | MFK Ruzomberok | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Trencin
BTBHHTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Trencin | 0-4 (0-1) | Spartak Trnava | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/08/26 | Jednota Banova | 0-6 (0-2) | Trencin | - | - | T |
| 16/08/26 | Sport Podbrezova | 2-1 (1-0) | Trencin | -1 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | FK Kosice | 3-3 (2-0) | Trencin | -0.75 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Trencin | 1-1 (1-0) | KFC Komarno | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Trencin | 3-2 (1-1) | Banik Ostrava | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Trencin | -1.25 | 3 | B |
| 07/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-1 (1-0) | Trencin | 0 | 3 | H |
| 03/07/26 | Trencin | 0-1 (0-1) | Inter Bratislava | - | - | B |
| 03/07/26 | Trencin | 1-3 (0-1) | Tescoma Zlin | 0 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Trencin | 4-2 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Slovan Bratislava B | 1-2 (1-0) | Trencin | +0.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Trencin | 3-0 (2-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | MFK Ruzomberok | 4-3 (3-3) | Trencin | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Trencin | 1-2 (0-0) | KFC Komarno | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Tatran Presov | 0-1 (0-1) | Trencin | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | MFK Skalica | 4-1 (2-1) | Trencin | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Trencin | 1-0 (0-0) | Tatran Presov | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | KFC Komarno | 0-1 (0-0) | Trencin | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Trencin | 3-1 (1-1) | MFK Ruzomberok | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — MFK Ruzomberok
BTBBBHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | MFK Ruzomberok | 0-1 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/08/26 | Spisske Podhradie | 0-5 (0-3) | MFK Ruzomberok | - | - | T |
| 15/08/26 | Slovan Bratislava | 5-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | -1.5 | 3 | B |
| 08/08/26 | MFK Ruzomberok | 1-4 (1-2) | Sport Podbrezova | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | MFK Skalica | 2-1 (2-1) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (0-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | MFK Ruzomberok | 0-3 (0-1) | Teplice | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Slavia Praha | 3-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | MFK Ruzomberok | 3-3 (2-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Sigma Olomouc | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 3 | B |
| 24/06/26 | MFK Ruzomberok | 1-0 (1-0) | OFK Malzenice | +1 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | MFK Skalica | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | MFK Ruzomberok | 4-3 (3-3) | Trencin | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | FK Kosice | 3-1 (3-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | MFK Ruzomberok | 2-1 (0-1) | KFC Komarno | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | MFK Ruzomberok | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Tatran Presov | 0-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Trencin | 3-1 (1-1) | MFK Ruzomberok | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Trencin
MFK Ruzomberok
1CAndrija Katic14Jordan Zirkzee2Nikola Jovanovic25Lukas Skovajsa33Richard Krizan90Hugo Pavek18Markus Poom8Tadeas Hajovsky14Sanusi R.14Ridwan Sanusi16Clement Ansah93Pablo Gonzalez Juarez7Eynel Soares34David Huska4COliver Luteran5Tomas Marusin16Daniel Kostl28Alexander Selecky11Samuel Lavrincik17Adam Tucny20Marian Chobot31Dominik Kostka19Vojtech Hranos30Martin Boda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Andrija Katic C🟨 Thẻ vàng 79'7.2
- 2Nikola Jovanovic▼ Rời sân 82'7.8
- 7Eynel Soares⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 90+4'8.8
- 8Tadeas Hajovsky6.3
- 14Sanusi R.
- 14Ridwan Sanusi▼ Rời sân 46'6.6
- 14Jordan Zirkzee
- 16Clement Ansah🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 4'7.8
- 18Markus Poom7
- 25Lukas Skovajsa6.5
- 33Richard Krizan6.9
- 90Hugo Pavek🟨 Thẻ vàng 86'7
- 93Pablo Gonzalez Juarez▼ Rời sân 66'6.2
Khách · 442
- 4Oliver Luteran C6.5
- 5Tomas Marusin🟨 Thẻ vàng 41' · 🟨 Thẻ vàng 41'6.7
- 11Samuel Lavrincik🟨 Thẻ vàng 34' · 🟨 Thẻ vàng 34'6.9
- 16Daniel Kostl🟨 Thẻ vàng 59'7.1
- 17Adam Tucny▼ Rời sân 54'5.9
- 19Vojtech Hranos▼ Rời sân 71'6
- 20Marian Chobot▼ Rời sân 54'6.3
- 28Alexander Selecky🟨 Thẻ vàng 90+6'6.3
- 30Martin Boda▼ Rời sân 21'6.6
- 31Dominik Kostka5.9
- 34David Huska6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
25
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
35
Tấn công
9081
Tấn công nguy hiểm
4150
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
458325
TL chuyền bóng thành công
79%75%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
11
Cứu thua
41
Tắc bóng
108
Quả ném biên
1524
Cắt bóng
28
Tạt bóng thành công
58
Chuyền dài
2733
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.931.49
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
66 34
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H9 B8T8 H9 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trencin (29 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
MFK Ruzomberok (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Trencin (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
MFK Ruzomberok (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (20%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Trencin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Eynel Soares Tiền đạo cánh trái | 8.8 | 2 | 5/2 | 8/16 | 1 | ||
| 16Clement Ansah Tiền vệ | 7.8 | 1 | 4/1 | 19/27 | 2 | ||
| 2Nikola Jovanovic Hậu vệ | 7.8 | 1/0 | 34/40 | 6 | |||
| 1Andrija Katic Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 42/51 | 0 | 🟨 | ||
| 18Markus Poom | 7 | 0/0 | 28/39 | 1 | |||
| 90Hugo Pavek Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 67/77 | 0 | 🟨 | ||
| 33Richard Krizan Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 63/72 | 0 | |||
| 14Ridwan Sanusi Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 25Lukas Skovajsa Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 37/51 | 2 | |||
| 8Tadeas Hajovsky Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 19/31 | 1 | |||
| 93Pablo Gonzalez Juarez Tiền vệ tấn công | 6.2 | 2/0 | 23/27 | 0 | |||
| 5Fedor Kasana (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 10Dylann Kam (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 29Loic Bessile (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
MFK Ruzomberok
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Daniel Kostl Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 38/49 | 4 | 🟨 | ||
| 11Samuel Lavrincik Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/0 | 33/38 | 3 | 🟨 | ||
| 5Tomas Marusin Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 33/39 | 2 | 🟨 | ||
| 30Martin Boda Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 34David Huska Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 18/27 | 0 | |||
| 4Oliver Luteran Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 3/2 | 24/36 | 1 | |||
| 20Marian Chobot Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/1 | 7/9 | 1 | |||
| 28Alexander Selecky Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 16/23 | 3 | 🟨 | ||
| 19Vojtech Hranos Tiền đạo | 6 | 1/0 | 7/13 | 0 | |||
| 31Dominik Kostka Tiền vệ phải | 5.9 | 1/1 | 19/27 | 1 | |||
| 17Adam Tucny Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 1/0 | 10/13 | 1 | |||
| 9Matej Koubek (dự bị) Trung phong | 7.8 | 1 | 2/1 | 2/4 | 0 | ||
| 10Filip Soucek (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 1/0 | 25/30 | 1 | ||
| 14Jan Hladik (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 15Martin Bacik (dự bị) Tiền vệ | 5.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Trencin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1906 |
| na Sihoti | Sân nhà | Ruzomberok |
| 16000 | Sức chứa | 5000 |
| Ricardo Moniz | HLV | Ondrej Smetana |
| Trencin | Khu vực | Ruzomberok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.70 | 2.70 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 1.00 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.50 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 4.20 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.69 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.55 | 2.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 70.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.60 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.70 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.66 ↑ | 100.00 ↑ | 2.93 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.69 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.70 | 2.62 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.11 ↓ | 3.70 | 2.81 ↑ | 1.05 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.61 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.09 ↓ | 10.50 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.54 | 2.67 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.13 ↓ | 9.75 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.55 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.67 | 2.70 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 1.03 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 10.57 ↑ | 1.12 ↓ | 12.26 ↑ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.70 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.03 ↓ | 19.50 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.70 | 2.71 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.06 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.60 | 2.70 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.70 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.38 ↓ | 2.75 | 2.00 ↑ | 0.45 ↓ | 0.75 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.63 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.02 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.25 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Trencin | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| MFK Ruzomberok | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).