Kết quả bóng đá trận Trencin vs MFK Ruzomberok, 23:00 ngày 29/08/2026

Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 29/08/2026
Trencin
2 Kết thúc HT 1-0 1
MFK Ruzomberok
🟨 2 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Trencin Phút MFK Ruzomberok
Eynel Soares(Assists:Clement Ansah) 1 - 0 ⚽4'
Eynel Soares 2 - 0 ⚽4'
21' ⇄▲ Filip Soucek ▼ Martin Boda
21' ⇄▲ Soucek F. ▼
34' Samuel Lavrincik
34' Lavrincik S.
41' Tomas Marusin
41' Marusin T.
HT 1-0
▲ Dylann Kam ▼ Ridwan Sanusi46' ⇄
54' ⇄▲ Jan Hladik ▼ Marian Chobot
54' ⇄▲ Martin Bacik ▼ Adam Tucny
59' Daniel Kostl
▲ Fedor Kasana ▼ Pablo Gonzalez Juarez66' ⇄
71' ⇄▲ Matej Koubek ▼ Vojtech Hranos
74'⚽ 2 - 1 Matej Koubek(Assists:Filip Soucek) (Kiến tạo: Filip Soucek)
Andrija Katic 79'
▲ Loic Bessile ▼ Nikola Jovanovic82' ⇄
Hugo Pavek 86'
Fedor Kasana(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR88'
90+2' Martin Bacik
Eynel Soares 3 - 1 ⚽90+4'
90+6' Alexander Selecky
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 33
Hòa 01 12
Bại 31 65
Ghi bàn 24 1714
Mất bàn 93 2216
Điểm 04 1011

Chủ = Trencin · Khách = MFK Ruzomberok

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Trencin (22)Hiệp 1 / Cả trậnMFK Ruzomberok (21)
3 (14%)Thắng/Thắng5 (24%)
1 (5%)Thắng/Hòa3 (14%)
1 (5%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (9%)Hòa/Hòa1 (5%)
1 (5%)Hòa/Bại4 (19%)
2 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (41%)Bại/Bại8 (38%)

Bảng xếp hạng

Trencin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512271159
Sân nhà31113647
Sân khách201145111
6 gần62221412--

MFK Ruzomberok

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6015415112
Sân nhà301226110
Sân khách300329012
6 gần6114813--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Trencin 3 (15%)Hòa 9 (45%)MFK Ruzomberok 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D109/05/26MFK Ruzomberok4-3 (3-3)Trencin9-3-0.52.25B
SVK D121/03/26Trencin3-1 (1-1)MFK Ruzomberok8-502.5T
SVK D113/12/25MFK Ruzomberok0-0 (0-0)Trencin11-4-0.752.75H
SVK D113/09/25Trencin0-3 (0-0)MFK Ruzomberok8-3+0.52.75B
SVK D110/05/25MFK Ruzomberok1-0 (0-0)Trencin7-8-0.252.5B
SVK D112/04/25Trencin2-2 (1-1)MFK Ruzomberok6-6+0.252.5H
SVK D109/11/24Trencin0-0 (0-0)MFK Ruzomberok7-8+0.252.5H
SVK D111/08/24MFK Ruzomberok1-0 (1-0)Trencin4-4+0.252.25B
SVK D124/11/23MFK Ruzomberok1-0 (1-0)Trencin4-5+0.252.75B
SVK D119/08/23Trencin4-1 (4-0)MFK Ruzomberok5-1+0.252.75T
SVK D121/04/23MFK Ruzomberok4-1 (2-0)Trencin2-5-0.52.5B
SVK D110/03/23Trencin0-3 (0-1)MFK Ruzomberok3-7+0.252.5B
SVK D129/10/22Trencin0-0 (0-0)MFK Ruzomberok3-4+0.252.75H
SVK D113/08/22MFK Ruzomberok0-0 (0-0)Trencin4-1-0.252.75H
SVK D119/11/21MFK Ruzomberok3-0 (2-0)Trencin1-6-0.252.75B
SVK D114/08/21Trencin1-1 (1-1)MFK Ruzomberok1-2+0.52.75H
SVK D101/11/20Trencin3-1 (1-0)MFK Ruzomberok7-9+0.53T
SVK D109/08/20MFK Ruzomberok2-2 (0-2)Trencin9-3-0.252.75H
SVK D126/10/19MFK Ruzomberok2-2 (1-1)Trencin12-402.75H
SVK D128/07/19Trencin1-1 (1-1)MFK Ruzomberok5-302.75H

Thành tích gần đây — Trencin

BTBHHTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D123/08/26Trencin0-4 (0-1)Spartak Trnava7-7-0.52.75B
SVK Cup19/08/26Jednota Banova0-6 (0-2)Trencin2-14--T
SVK D116/08/26Sport Podbrezova2-1 (1-0)Trencin2-6-13.25B
SVK D102/08/26FK Kosice3-3 (2-0)Trencin10-4-0.753.25H
SVK D125/07/26Trencin1-1 (1-0)KFC Komarno3-9+0.252.5H
INT CF18/07/26Trencin3-2 (1-1)Banik Ostrava9-6-0.53.25T
INT CF10/07/26Legia Warszawa1-0 (0-0)Trencin11-5-1.253B
INT CF07/07/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-1 (1-0)Trencin1-1003H
INT CF03/07/26Trencin0-1 (0-1)Inter Bratislava7-3--B
INT CF03/07/26Trencin1-3 (0-1)Tescoma Zlin4-502.75B
INT CF27/06/26Trencin4-2 (0-1)FC Artmedia Petrzalka6-1+0.752.75T
INT CF20/06/26Slovan Bratislava B1-2 (1-0)Trencin2-8+0.53T
SVK D116/05/26Trencin3-0 (2-0)FK Kosice7-702.75T
SVK D109/05/26MFK Ruzomberok4-3 (3-3)Trencin9-3-0.52.25B
SVK D103/05/26Trencin1-2 (0-0)KFC Komarno4-502.5B
SVK D126/04/26Tatran Presov0-1 (0-1)Trencin9-4-0.52.5T
SVK D119/04/26MFK Skalica4-1 (2-1)Trencin10-4-0.52.5B
SVK D111/04/26Trencin1-0 (0-0)Tatran Presov7-802.5T
SVK D105/04/26KFC Komarno0-1 (0-0)Trencin7-3-0.52.5T
SVK D121/03/26Trencin3-1 (1-1)MFK Ruzomberok8-502.5T

Thành tích gần đây — MFK Ruzomberok

BTBBBHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D122/08/26MFK Ruzomberok0-1 (0-0)Dukla Banska Bystrica5-5+0.752.5B
SVK Cup18/08/26Spisske Podhradie0-5 (0-3)MFK Ruzomberok0-10--T
SVK D115/08/26Slovan Bratislava5-0 (1-0)MFK Ruzomberok5-2-1.53B
SVK D108/08/26MFK Ruzomberok1-4 (1-2)Sport Podbrezova5-502.75B
SVK D101/08/26MFK Skalica2-1 (2-1)MFK Ruzomberok5-9-0.252.25B
SVK D126/07/26MFK Ruzomberok1-1 (0-0)Dunajska Streda5-502.5H
INT CF18/07/26MFK Ruzomberok0-3 (0-1)Teplice8-3-0.252.5B
INT CF15/07/26Fortuna Dusseldorf2-0 (1-0)MFK Ruzomberok4-2-0.753.25B
INT CF12/07/26Slavia Praha3-0 (0-0)MFK Ruzomberok4-4-1.253.5B
INT CF04/07/26MFK Ruzomberok3-3 (2-1)MFK Lokomotiva Zvolen4-3+12.75H
INT CF27/06/26Sigma Olomouc1-0 (0-0)MFK Ruzomberok9-1-0.753B
INT CF24/06/26MFK Ruzomberok1-0 (1-0)OFK Malzenice6-1+12.75T
SVK D116/05/26MFK Skalica1-0 (0-0)MFK Ruzomberok2-3-0.752.5B
SVK D109/05/26MFK Ruzomberok4-3 (3-3)Trencin9-3+0.52.25T
SVK D102/05/26MFK Ruzomberok1-1 (1-0)Tatran Presov9-2+0.252.25H
SVK D125/04/26FK Kosice3-1 (3-0)MFK Ruzomberok2-6-0.752.5B
SVK D118/04/26MFK Ruzomberok2-1 (0-1)KFC Komarno3-6+0.252.5T
SVK D111/04/26MFK Ruzomberok0-0 (0-0)MFK Skalica4-7+0.52.25H
SVK D104/04/26Tatran Presov0-0 (0-0)MFK Ruzomberok5-10-0.252.25H
SVK D121/03/26Trencin3-1 (1-1)MFK Ruzomberok8-502.5B

Đội hình

TrencinMFK Ruzomberok
1CAndrija Katic14Jordan Zirkzee2Nikola Jovanovic25Lukas Skovajsa33Richard Krizan90Hugo Pavek18Markus Poom8Tadeas Hajovsky14Sanusi R.14Ridwan Sanusi16Clement Ansah93Pablo Gonzalez Juarez7Eynel Soares34David Huska4COliver Luteran5Tomas Marusin16Daniel Kostl28Alexander Selecky11Samuel Lavrincik17Adam Tucny20Marian Chobot31Dominik Kostka19Vojtech Hranos30Martin Boda

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
9
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
2
5
Sút bóng
13
13
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
90
81
Tấn công nguy hiểm
41
50
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
458
325
TL chuyền bóng thành công
79%
75%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
10
8
Quả ném biên
15
24
Cắt bóng
2
8
Tạt bóng thành công
5
8
Chuyền dài
27
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.93
1.49
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H9 B8
T8 H9 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2
T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Trencin (29 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
MFK Ruzomberok (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Trencin (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU

MFK Ruzomberok (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (20%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
23
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
41
B.thắng H2
TrencinMFK Ruzomberok

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
23
B/B
TrencinMFK Ruzomberok

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
53
Thắng 1
35
Hòa
54
Thua 1
37
Thua 2+
TrencinMFK Ruzomberok

Trencin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Eynel Soares
Tiền đạo cánh trái
8.825/28/161
16Clement Ansah
Tiền vệ
7.814/119/272
2Nikola Jovanovic
Hậu vệ
7.81/034/406
1Andrija Katic
Thủ môn
7.20/042/510🟨
18Markus Poom
70/028/391
90Hugo Pavek
Hậu vệ phải
70/067/770🟨
33Richard Krizan
Trung vệ
6.90/063/720
14Ridwan Sanusi
Tiền đạo cánh phải
6.60/08/120
25Lukas Skovajsa
Hậu vệ trái
6.50/037/512
8Tadeas Hajovsky
Tiền vệ trung tâm
6.30/019/311
93Pablo Gonzalez Juarez
Tiền vệ tấn công
6.22/023/270
5Fedor Kasana (dự bị)
Tiền đạo
6.90/03/40
10Dylann Kam (dự bị)
Tiền đạo
6.71/09/100
29Loic Bessile (dự bị)
Trung vệ
-0/01/10

MFK Ruzomberok

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Daniel Kostl
Trung vệ
7.10/038/494🟨
11Samuel Lavrincik
Tiền vệ phòng ngự
6.92/033/383🟨
5Tomas Marusin
Trung vệ
6.70/033/392🟨
30Martin Boda
Trung phong
6.60/03/60
34David Huska
Thủ môn
6.60/018/270
4Oliver Luteran
Tiền vệ trung tâm
6.53/224/361
20Marian Chobot
Tiền đạo cánh trái
6.31/17/91
28Alexander Selecky
Hậu vệ trái
6.30/016/233🟨
19Vojtech Hranos
Tiền đạo
61/07/130
31Dominik Kostka
Tiền vệ phải
5.91/119/271
17Adam Tucny
Tiền đạo cánh trái
5.91/010/131
9Matej Koubek (dự bị)
Trung phong
7.812/12/40
10Filip Soucek (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.511/025/301
14Jan Hladik (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.31/08/90
15Martin Bacik (dự bị)
Tiền vệ
5.50/02/20🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Trencin Thông tin MFK Ruzomberok
1904 Thành lập 1906
na Sihoti Sân nhà Ruzomberok
16000 Sức chứa 5000
Ricardo Moniz HLV Ondrej Smetana
Trencin Khu vực Ruzomberok
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.273.702.700.923.000.841.000.250.77
Live8.50 ↑1.14 ↓9.50 ↑4.30 ↑2.500.07 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm2.253.602.700.953.000.841.040.250.78
Live15.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑4.20 ↑2.500.14 ↓0.72 ↓0.001.02 ↑
Mansion88Sớm2.163.402.690.913.000.850.970.250.79
Live10.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑5.55 ↑2.500.08 ↓0.73 ↓0.001.12 ↑
InterwettenSớm2.253.552.750.552.501.201.200.500.55
Live1.01 ↓13.00 ↑70.00 ↑8.00 ↑3.500.02 ↓1.10 ↓0.500.60 ↑
10BETSớm2.153.552.700.752.750.89---
Live1.01 ↓15.66 ↑100.00 ↑2.93 ↑2.500.20 ↓---
12betSớm2.163.402.690.913.000.850.970.250.79
Live10.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
CrownSớm2.233.702.620.943.000.820.990.250.77
Live2.11 ↓3.702.81 ↑1.05 ↑3.000.77 ↓0.85 ↓0.250.99 ↑
SbobetSớm2.203.302.610.953.000.851.020.250.80
Live9.40 ↑1.09 ↓10.50 ↑5.55 ↑3.500.04 ↓0.80 ↓0.001.04 ↑
WewbetSớm2.273.542.671.003.000.801.010.250.81
Live8.70 ↑1.13 ↓9.75 ↑3.57 ↑2.500.10 ↓0.71 ↓0.001.12 ↑
LadbrokesSớm2.253.402.620.572.501.25---
Live7.00 ↑1.14 ↓8.50 ↑2.50 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm2.203.452.550.813.000.710.900.250.64
Live9.00 ↑1.11 ↓11.00 ↑4.63 ↑2.500.09 ↓0.65 ↓0.001.04 ↑
PinnacleSớm2.313.672.700.933.000.821.030.250.76
Live10.57 ↑1.12 ↓12.26 ↑3.27 ↑2.500.22 ↓0.76 ↓0.001.09 ↑
BwinSớm2.303.502.700.572.501.25---
Live15.50 ↑1.03 ↓19.50 ↑1.00 ↑2.500.63 ↓---
1xBetSớm2.323.702.710.552.501.300.720.001.00
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑3.06 ↑2.500.24 ↓0.74 ↑0.001.10 ↑
SNAISớm2.253.602.70------
Live2.253.602.70------
Bet 365Sớm2.353.502.700.902.750.901.050.250.75
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑0.38 ↓2.752.00 ↑0.45 ↓0.751.68 ↑
William HillSớm2.253.402.630.572.501.251.020.250.73
Live2.05 ↓3.25 ↓3.00 ↑1.50 ↑3.500.44 ↓0.87 ↓0.250.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Trencin+1/4100
MFK Ruzomberok-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).