Kết quả bóng đá trận Trencin vs Dukla Banska Bystrica, 20:30 ngày 10/10/2026
Super Liga (Slovakia) · 20:30 ngày 10/10/2026
Trencin 0 Kết thúc HT 0-1 1
Dukla Banska Bystrica
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Trencin | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Martin Gjorgievski (Kiến tạo: Nikolas Kubala) | |
| 21' | David Richtarech | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 18 | 8 |
| Điểm | 6 | 9 | 12 | 22 |
Chủ = Trencin · Khách = Dukla Banska Bystrica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trencin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 10 (42%) | Bại/Bại | 9 (36%) |
Bảng xếp hạng
Trencin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 11 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 11 |
Dukla Banska Bystrica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 15 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 10 | 1 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 3 | 9 |
Đội hình
Trencin
Dukla Banska Bystrica
1Andrija Katic13Jonathan Mulder14Sanusi R.29Bessile L.33Krizan R.18Poom M.21Mikulaj L.93Gonzalez P.5Kasana F.7Eynel Soares10Dylann Kam31Hrosso L.13Nicolas Sikula23Bakala M.41Lubomir Willweber42Viegas M.6David Richtarech7Povazanec J.27Nikolas Kubala28Martin Gjorgievski29Enzo Mauro Arevalo Acosta57Duris M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 4231
- 6David Richtarech🟨 Thẻ vàng 21'
- 7Povazanec J.
- 13Nicolas Sikula
- 23Bakala M.
- 27Nikolas Kubala🎯 Kiến tạo 11'
- 28Martin Gjorgievski⚽ Ghi bàn 11'
- 29Enzo Mauro Arevalo Acosta
- 31Hrosso L.
- 41Lubomir Willweber
- 42Viegas M.
- 57Duris M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
52
Sút cầu môn
31
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
157123
TL chuyền bóng thành công
91%82%
Phạm lỗi
34
Cứu thua
03
Quả ném biên
118
Chuyền dài
46
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trencin (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Dukla Banska Bystrica (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Trencin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1965 |
| na Sihoti | Sân nhà | SNP na Stiavnickách |
| 16000 | Sức chứa | 11500 |
| Ricardo Moniz | HLV | Juraj Jarabek |
| Trencin | Khu vực | Bystrica |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.70 | 3.50 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.91 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.40 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.30 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.55 | 3.35 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.50 ↓ | 3.25 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.30 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.75 | 3.15 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.85 ↑ | 3.15 | 0.79 ↓ | 3.00 | 1.03 ↑ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.88 | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.13 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.93 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.44 ↑ | 3.08 ↓ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 2.95 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.06 | 1.38 | 3.50 | 0.53 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 51.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 4.36 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Trencin | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Dukla Banska Bystrica | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).