Kết quả bóng đá trận Trencin U19 vs FC Petrzalka U19, 16:00 ngày 15/08/2026
Giải VĐQG U19 Slovakia · 16:00 ngày 15/08/2026
Trencin U19 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
FC Petrzalka U19
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Trencin U19 | Phút | |
| 4' | ||
| 15' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 13 | 17 | 33 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 9 |
Chủ = Trencin U19 · Khách = FC Petrzalka U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trencin U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Trencin U19 7 (70%)Hòa 2 (20%)FC Petrzalka U19 1 (10%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | FC Petrzalka U19 | 3-6 (3-1) | Trencin U19 | -0.25 | 3 | T |
| 17/08/25 | Trencin U19 | 2-4 (1-2) | FC Petrzalka U19 | - | - | B |
| 13/04/25 | Trencin U19 | 1-1 (0-0) | FC Petrzalka U19 | +1.5 | 3 | H |
| 29/09/24 | FC Petrzalka U19 | 2-3 (1-2) | Trencin U19 | +0.5 | 3 | T |
| 17/04/24 | FC Petrzalka U19 | 0-1 (0-1) | Trencin U19 | +1.25 | 3 | T |
| 01/09/23 | Trencin U19 | 1-1 (1-0) | FC Petrzalka U19 | +0.75 | 3.25 | H |
| 06/05/23 | FC Petrzalka U19 | 1-5 (0-0) | Trencin U19 | - | - | T |
| 23/11/22 | Trencin U19 | 1-0 (0-0) | FC Petrzalka U19 | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/22 | FC Petrzalka U19 | 1-2 (1-0) | Trencin U19 | - | - | T |
| 17/10/21 | Trencin U19 | 4-1 (3-1) | FC Petrzalka U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Trencin U19
TBHTBTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | SCP RuzomberokU19 | 0-1 (0-0) | Trencin U19 | - | - | T |
| 29/04/26 | DAC Dunajska Streda U19 | 3-1 (2-0) | Trencin U19 | 0 | 3 | B |
| 24/04/26 | Fomat Martin U19 | 2-2 (1-0) | Trencin U19 | +0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Trencin U19 | 1-0 (1-0) | FC Kosice U19 | +0.75 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Spartak Trnava U19 | 3-0 (1-0) | Trencin U19 | -0.5 | 3.5 | B |
| 02/04/26 | Trencin U19 | 2-1 (0-0) | MSK Zilina U19 | -0.5 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | FC Tatran Presov U19 | 3-2 (1-2) | Trencin U19 | -0.25 | 3.5 | B |
| 09/03/26 | Trencin U19 | 1-2 (1-1) | FK Pohronie U19 | - | - | B |
| 28/02/26 | FC Petrzalka U19 | 3-6 (3-1) | Trencin U19 | -0.25 | 3 | T |
| 29/11/25 | FK Zeleziarne Podbrezova U19 | 2-3 (1-2) | Trencin U19 | - | - | T |
| 22/11/25 | Trencin U19 | 3-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica U19 | +1 | 3.5 | T |
| 29/10/25 | MFK Zemplin Michalovce U19 | 3-2 (2-1) | Trencin U19 | +0.5 | 3.5 | B |
| 25/10/25 | Trencin U19 | 1-1 (1-1) | DAC Dunajska Streda U19 | +0.25 | 4 | H |
| 19/10/25 | Slovan Bratislava U19 | 4-4 (3-1) | Trencin U19 | - | - | H |
| 15/10/25 | Trencin U19 | 3-1 (3-1) | SCP RuzomberokU19 | -0.25 | 3.75 | T |
| 04/10/25 | Trencin U19 | 4-2 (1-2) | Fomat Martin U19 | - | - | T |
| 27/09/25 | FC Kosice U19 | 1-4 (1-0) | Trencin U19 | - | - | T |
| 21/09/25 | Trencin U19 | 0-6 (0-5) | Spartak Trnava U19 | 0 | 3.25 | B |
| 13/09/25 | MSK Zilina U19 | 1-0 (1-0) | Trencin U19 | - | - | B |
| 30/08/25 | Trencin U19 | 1-2 (0-1) | FC Tatran Presov U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Petrzalka U19
BBTHBHTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/33 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | FC Kosice U19 | 4-0 (3-0) | FC Petrzalka U19 | - | - | B |
| 26/05/26 | MSK Zilina U19 | 6-1 (3-1) | FC Petrzalka U19 | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Petrzalka U19 | 4-3 (1-2) | Fomat Martin U19 | - | - | T |
| 29/04/26 | FC Petrzalka U19 | 1-1 (1-0) | FC Tatran Presov U19 | 0 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | Dukla Banska Bystrica U19 | 3-1 (1-1) | FC Petrzalka U19 | -0.5 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | FC Petrzalka U19 | 2-2 (0-2) | MFK Zemplin Michalovce U19 | +0.5 | 3.25 | H |
| 02/04/26 | DAC Dunajska Streda U19 | 2-3 (0-2) | FC Petrzalka U19 | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | FC Petrzalka U19 | 0-0 (0-0) | Slovan Bratislava U19 | -0.5 | 3 | H |
| 07/03/26 | SCP RuzomberokU19 | 6-0 (3-0) | FC Petrzalka U19 | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | FC Petrzalka U19 | 3-6 (3-1) | Trencin U19 | +0.25 | 3 | B |
| 29/11/25 | FC Petrzalka U19 | 4-1 (3-0) | FC Kosice U19 | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/11/25 | Spartak Trnava U19 | 1-0 (0-0) | FC Petrzalka U19 | -0.5 | 3 | B |
| 29/10/25 | FC Petrzalka U19 | 0-0 (0-0) | MSK Zilina U19 | -0.75 | 3.5 | H |
| 25/10/25 | FC Tatran Presov U19 | 4-4 (2-1) | FC Petrzalka U19 | 0 | 3.25 | H |
| 18/10/25 | FC Petrzalka U19 | 3-1 (0-0) | FK Pohronie U19 | - | - | T |
| 15/10/25 | Fomat Martin U19 | 5-2 (3-1) | FC Petrzalka U19 | +1.5 | 3.25 | B |
| 05/10/25 | FK Zeleziarne Podbrezova U19 | 2-4 (1-2) | FC Petrzalka U19 | - | - | T |
| 27/09/25 | FC Petrzalka U19 | 2-2 (2-0) | Dukla Banska Bystrica U19 | - | - | H |
| 21/09/25 | MFK Zemplin Michalovce U19 | 1-3 (1-2) | FC Petrzalka U19 | - | - | T |
| 13/09/25 | FC Petrzalka U19 | 3-1 (1-1) | DAC Dunajska Streda U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
11
Sút bóng
41
Sút cầu môn
21
Tấn công
2315
Tấn công nguy hiểm
259
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B1T1 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trencin U19 (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
FC Petrzalka U19 (10 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 3.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Trencin U19 (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
FC Petrzalka U19 (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (22%)Hòa 1 (11%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (78%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Trencin U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.75 | 3.80 | 0.88 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↑ | 3.75 | 4.41 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.47 | 3.48 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.74 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.08 ↓ | 3.57 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.77 | 3.55 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.65 ↓ | 3.44 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.30 ↓ | 4.00 | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 4.00 | 3.57 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.86 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.71 ↑ | 4.04 ↑ | 3.55 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.75 | 4.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↑ | 3.30 ↓ | 4.20 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.10 | 3.76 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.66 ↓ | 4.00 ↓ | 4.33 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.10 | 3.70 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.66 ↓ | 4.00 ↓ | 4.33 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.70 | 3.60 | 1.05 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 3.40 ↓ | 4.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.