Kết quả bóng đá trận Trelleborgs FF vs Kristianstads FF, 18:00 ngày 10/10/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 18:00 ngày 10/10/2026
Trelleborgs FF 2 Kết thúc HT 2-0 0
Kristianstads FF
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Trelleborgs FF | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Abel Ogwuche (Kiến tạo: Jacob Christiansen) 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| 3 - 0 ⚽ | 19' | |
| Bergmark N. (Kiến tạo: Jacob Christiansen) 4 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 14 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 21 | 10 |
Chủ = Trelleborgs FF · Khách = Kristianstads FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trelleborgs FF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (28%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 4 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (10%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 8 (27%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Trelleborgs FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 6 | 2 | 41 | 21 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 22 | 14 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 7 | 20 | 1 |
Kristianstads FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 24 | 31 | 20 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 14 | 12 | 12 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 17 | 8 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
42
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
58%42%
Phạm lỗi
34
Việt vị
20
Quả ném biên
57
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trelleborgs FF (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kristianstads FF (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Trelleborgs FF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-12-6 | Thành lập | 1990 |
| Vangavallen | Sân nhà | Idrottsplatsen |
| 10500 | Sức chứa | 4000 |
| Stefan Jacobsson | HLV | |
| Trelleborg | Khu vực | KRISTIANSTAD |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.35 | 4.50 | 7.00 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.79 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.00 | 0.91 | 3.00 | 0.86 | 0.80 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.40 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.78 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.43 | 4.30 ↓ | 6.00 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.40 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.78 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 4.50 | 6.00 | 0.87 | 3.00 | 0.83 | 0.75 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.30 ↓ | 5.20 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.17 | 5.90 | 0.92 | 3.00 | 0.86 | 0.80 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 36.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.40 | 6.50 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.23 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.76 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 1.05 | 1.50 | 0.66 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 6.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.