Kết quả bóng đá trận Trefelin vs Penybont FC, 01:45 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 12/09/2026
Trefelin 0 Kết thúc HT 0-0 1
Penybont FC
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 11
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Trefelin | Phút | |
| 28' | ||
| 39' | ||
| HT 0-0 | ||
| 57' | ||
| 61' ⇄ | ▲ Leko J. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Venables C. ▼ | |
| 68' | ||
| ▲ Davies J. ▼ | 68' ⇄ | |
| 72' | ⚽ 0 - 1 Walker T. | |
| 77' | ||
| ▲ John D. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Jacob Jones ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Piper R. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Louis Phillips ▼ | 83' ⇄ | |
| 88' | ||
| 90' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 8 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 19 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 6 | 23 |
Chủ = Trefelin · Khách = Penybont FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trefelin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 8 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (53%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Trefelin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 17 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | 15 |
Penybont FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 0 | 3 | 7 | 3 | 18 | 41 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | 3 | 6 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 14 | 0 | 6 |
Đội hình
Trefelin
Penybont FC
1Scott Coughlan2Morgan Thomas3Horgan-Evans D.4Louis Gerrard5MacDonald S.7Georgievsky K.10Tyler Brock11Ware L.18Degelman O.19Jasper Jones20Aman B.1Higgs D.3Melbourne M.4Mehew T.6Davies M.7Nathan Wood10Cann E.20Marinho Manga21Baker A.23Walker T.32Shephard L.33Ethan Vaughan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 1Higgs D.
- 3Melbourne M.
- 4Mehew T.
- 6Davies M.
- 7Nathan Wood
- 10Cann E.
- 20Marinho Manga
- 21Baker A.
- 23Walker T.⚽ Ghi bàn 72'
- 32Shephard L.
- 33Ethan Vaughan
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Thẻ vàng
34
Sút bóng
522
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
518
TL kiểm soát bóng
13%87%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trefelin (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Penybont FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Trefelin | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Rhys Griffiths | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.90 | 4.70 | 1.33 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.93 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 3.80 | 1.30 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | 0.72 | -1.25 | 0.62 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.01 ↓ | 1.83 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.10 | 4.40 | 1.37 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 175.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.25 | 4.60 | 1.35 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 65.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | -1.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 6.10 | 4.40 | 1.37 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 6.40 ↑ | 4.45 ↑ | 1.36 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.87 ↑ | 1.00 ↑ | -1.25 | 0.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 6.70 | 4.55 | 1.37 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.88 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 6.90 ↑ | 4.55 | 1.36 ↓ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.96 ↑ | -1.25 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.40 | 4.12 | 1.34 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 225.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.33 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 4.70 | 1.33 | 0.74 | 2.75 | 0.97 | 0.78 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 8.30 | 4.80 | 1.34 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.78 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 4.50 | 1.36 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Trefelin | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Penybont FC | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).