Kết quả bóng đá trận Trefelin vs Llandudno, 01:45 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 08/08/2026
Trefelin 0 Kết thúc HT 0-4 4
Llandudno
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Trefelin | Phút | |
| 6' | ||
| 19' | ||
| 23' | ⚽ 0 - 1 Harvey Bennett | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 Callum Stephens | |
| 39' | ⚽ 0 - 3 Callum Stephens | |
| 40' | ⚽ 0 - 4 Harvey Bennett | |
| 45' | ||
| HT 0-4 | ||
| ▲ Roan Piper ▼ Callum Saunders | 46' ⇄ | |
| 61' | ||
| 64' ⇄ | ▲ Mark Cadwallader ▼ Harvey Bennett | |
| ▲ Kori Parker ▼ Kostya Georgievsky | 70' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Joe Faux ▼ Callum Stephens | |
| 80' ⇄ | ▲ Cai Roberts ▼ Adam Stephens | |
| 80' ⇄ | ▲ Leon Hughes ▼ Marc Williams | |
| ▲ Jacob Jones ▼ Tyler Brock | 81' ⇄ | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 15 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 29 | 8 |
| Điểm | 1 | 3 | 7 | 24 |
Chủ = Trefelin · Khách = Llandudno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trefelin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (63%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Trefelin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 17 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 21 | 15 | - | - |
Llandudno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | 12 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 3 | - | - |
Thành tích gần đây — Trefelin
BBBTTTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 32/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Colwyn Bay | 2-0 (2-0) | Trefelin | -1.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Bromsgrove Sporting FC | 8-0 (3-0) | Trefelin | - | - | B |
| 04/07/26 | Carmarthen | 4-2 (0-2) | Trefelin | +0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Newport City | 0-5 (0-3) | Trefelin | - | - | T |
| 03/04/26 | Trefelin | 6-0 (3-0) | Treowen Stars | - | - | T |
| 31/03/26 | Cwmbran Celtic | 1-8 (1-2) | Trefelin | - | - | T |
| 28/03/26 | Pontypridd | 1-3 (1-2) | Trefelin | +1 | 3 | T |
| 21/03/26 | Cardiff Draconians FC | 0-4 (0-2) | Trefelin | - | - | T |
| 18/03/26 | Trefelin | 0-4 (0-1) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 07/03/26 | Trefelin | 4-0 (1-0) | Aberystwyth Town | - | - | T |
| 05/03/26 | Trefelin | 3-1 (2-1) | Cardiff Draconians FC | +1.5 | 3 | T |
| 28/02/26 | Llantwit Major | 0-1 (0-0) | Trefelin | - | - | T |
| 21/02/26 | Trefelin | 2-0 (2-0) | Ynyshir Albions | - | - | T |
| 18/02/26 | Trefelin | 3-0 (1-0) | Baglan Dragons | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Carmarthen | 0-2 (0-0) | Trefelin | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Ammanford | 0-4 (0-3) | Trefelin | 0 | 2.75 | T |
| 17/01/26 | Caerau Ely | 1-2 (0-2) | Trefelin | 0 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Trefelin | 3-1 (0-1) | Trey Thomas Drossel | +1.5 | 3 | T |
| 31/12/25 | Afan Lido | 0-2 (0-1) | Trefelin | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/12/25 | Trefelin | 3-0 (2-0) | Caerau Ely | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Llandudno
TTTTTTBTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Llandudno | 3-2 (1-2) | Flint Town | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Llandudno | 5-0 (2-0) | Kidsgrove Athletic | - | - | T |
| 18/07/26 | Llandudno | 2-0 (2-0) | Bootle | - | - | T |
| 15/07/26 | Llandudno | 2-0 (1-0) | Rhyl FC | +1.5 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Llandudno | 2-1 (0-1) | Avro FC | - | - | T |
| 24/06/26 | Buckley Town | 0-6 (0-3) | Llandudno | +2 | 4 | T |
| 18/04/26 | Airbus UK Broughton | 3-1 (1-0) | Llandudno | - | - | B |
| 11/04/26 | Newtown AFC | 1-2 (0-1) | Llandudno | - | - | T |
| 06/04/26 | Llandudno | 4-1 (2-1) | Guilsfield | +2.25 | 3.5 | T |
| 03/04/26 | Llandudno | 5-2 (1-1) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Caersws | 0-1 (0-0) | Llandudno | - | - | T |
| 14/03/26 | Guilsfield | 0-1 (0-1) | Llandudno | - | - | T |
| 07/03/26 | Llandudno | 2-1 (1-0) | Holywell | - | - | T |
| 28/02/26 | Penrhyncoch | 2-3 (0-3) | Llandudno | - | - | T |
| 25/02/26 | Flint Mountain | 0-1 (0-1) | Llandudno | - | - | T |
| 21/02/26 | Llandudno | 4-0 (3-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Llandudno | 7-1 (1-1) | Gresford | +2.25 | 3.75 | T |
| 07/02/26 | Llandudno | 2-0 (0-0) | Brickfield Rangers | +2.25 | 3.5 | T |
| 31/01/26 | Holyhead | 1-2 (0-2) | Llandudno | +1.75 | 3.5 | T |
| 01/01/26 | Rhyl FC | 3-1 (0-1) | Llandudno | +1.5 | 3.5 | B |
Đội hình
Trefelin
Llandudno
1Scott Coughlan9Daniel John2Morgan Thomas4Louis Gerrard5Shaun Macdonald26Kane Owen8Jordan Davies7Kostya Georgievsky11Lewys Morgan Ware12Callum Saunders9Dan John10Tyler Brock1Joel Torrance12Nick Grogan3CAnthony Stephens4Iwan Cartwright6Ross Weaver7Kieran Lloyd12Nicholas Grogan2Callum Stephens16Ben Maher22Marc Williams9Adam Stephens10Harvey Bennett
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 1Scott Coughlan
- 2Morgan Thomas
- 4Louis Gerrard
- 5Shaun Macdonald
- 7Kostya Georgievsky▼ Rời sân 70'
- 8Jordan Davies
- 9Daniel John
- 9Dan John
- 10Tyler Brock▼ Rời sân 81'
- 11Lewys Morgan Ware
- 12Callum Saunders▼ Rời sân 46'
- 26Kane Owen
Khách · 532
- 1Joel Torrance
- 2Callum Stephens⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 80'
- 3Anthony Stephens C
- 4Iwan Cartwright
- 6Ross Weaver
- 7Kieran Lloyd
- 9Adam Stephens▼ Rời sân 80'
- 10Harvey Bennett⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 64'
- 12Nick Grogan
- 12Nicholas Grogan
- 16Ben Maher
- 22Marc Williams▼ Rời sân 80'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
40
Sút bóng
119
Sút cầu môn
46
Tấn công
132128
Tấn công nguy hiểm
6889
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trefelin (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Llandudno (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Trefelin (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Llandudno (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Trefelin | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Maesdu Park | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Iwan Williams | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.25 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.78 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.13 | 2.25 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | 0.54 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.13 | 1.90 ↓ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 3.30 | 2.17 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 14.50 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.65 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 33.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.10 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.50 | 2.04 | 0.81 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 20.71 ↑ | 7.81 ↑ | 1.07 ↓ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.30 | 2.17 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.45 ↑ | 1.92 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 1.06 ↑ | 1.04 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.57 | 3.55 | 2.23 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.87 ↑ | 3.60 ↑ | 2.03 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.81 ↑ | -0.50 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.73 | 3.23 | 2.14 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 14.50 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.83 | 3.47 | 2.20 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 20.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.84 ↑ | 4.75 | 0.06 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.15 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.30 ↓ | 2.10 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.91 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 276.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.14 | 2.66 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 28.43 ↑ | 10.52 ↑ | 1.09 ↓ | 3.19 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.10 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 3.52 | 2.13 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.82 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 49.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.94 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.60 ↑ | 2.30 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.15 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.30 | 2.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Trefelin | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Llandudno | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).