Kết quả bóng đá trận Trefelin vs Cambrian Clydach, 01:45 ngày 16/09/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 16/09/2026
Trefelin 0 Kết thúc HT 0-1 4
Cambrian Clydach
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Trefelin | Phút | |
| 8' | ||
| 8' | Bright H. | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| 27' | ⚽ 0 - 2 Alex Ryan John | |
| 27' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 27' | ❌ Liam Eason Đá hỏng penalty | |
| 43' | ||
| HT 0-1 | ||
| ▲ Ware L. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Jasper Jones ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Caleb Hughes ▼ | |
| ▲ Georgievsky K. ▼ | 46' ⇄ | |
| 58' | ⚽ 0 - 3 Liam Eason | |
| 59' ⇄ | ▲ Jack Karadogan ▼ | |
| ▲ Tyler Brock ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ Piper R. ▼ | 68' ⇄ | |
| 74' | ⚽ 0 - 4 Alex Ryan John | |
| 79' | ⚽ 0 - 5 Liam Eason | |
| 79' ⇄ | ▲ Allen J. ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Morris J. ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Bonthron A. ▼ | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 8 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 13 | 19 | 30 |
| Điểm | 3 | 3 | 6 | 14 |
Chủ = Trefelin · Khách = Cambrian Clydach
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trefelin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 8 (53%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Trefelin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 17 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | 15 |
Cambrian Clydach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 9 |
Đội hình
Trefelin
Cambrian Clydach
1Scott Coughlan3Horgan-Evans D.4Louis Gerrard8Davies J.9John D.12Saunders C.14Jacob Jones17Louis Phillips18Degelman O.20Aman B.351Kelland Absalom4Evans A.5Jones K.6Alex Ryan John7Frazer T.8Woodford J.10Liam Eason12Cam Strinati15Beecher J.18Lewis K.40Bright H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 1Kelland Absalom
- 4Evans A.
- 5Jones K.
- 6Alex Ryan John⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 74'
- 7Frazer T.
- 8Woodford J.
- 10Liam Eason⚽ Ghi bàn 58' · ⚽ Ghi bàn 79' · ❌ Hỏng pen 27'
- 12Cam Strinati
- 15Beecher J.
- 18Lewis K.
- 40Bright H.🟨 Thẻ vàng 8'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Thẻ vàng
11
Sút bóng
517
Sút cầu môn
08
Sút ngoài cầu môn
59
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trefelin (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Cambrian Clydach (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Trefelin | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.81 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.94 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.25 | 1.73 | 0.61 | 2.75 | 0.73 | 0.71 | -0.75 | 0.63 |
| Live | 22.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.72 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.60 | 1.80 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 16.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.13 ↓ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.80 | 1.83 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 27.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.15 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.60 | 1.80 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.95 ↑ | 3.85 ↑ | 1.65 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 1.20 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.81 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.34 | 3.29 | 1.86 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.96 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 16.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.13 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.80 | 1.83 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.81 | 0.73 | 2.75 | 0.99 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 53.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.88 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.41 | 3.80 | 1.92 | 0.72 | 2.75 | 1.00 | 1.06 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.34 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.83 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.