Kết quả bóng đá trận Treaty United vs Wexford (Youth), 01:45 ngày 05/09/2026

Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 05/09/2026
Treaty United
0 Kết thúc HT 0-1 1
Wexford (Youth)
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

Treaty United Phút Wexford (Youth)
22'
Foley K. 23'
Foley K. 23'
29' 0 - 1
30' 0 - 2 Rowe M.
HT 0-1
48'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 43
Hòa 10 11
Bại 22 56
Ghi bàn 31 119
Mất bàn 64 1416
Điểm 13 1310

Chủ = Treaty United · Khách = Wexford (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Treaty United (36)Hiệp 1 / Cả trậnWexford (Youth) (34)
4 (11%)Thắng/Thắng7 (21%)
4 (11%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (8%)Hòa/Thắng2 (6%)
4 (11%)Hòa/Hòa7 (21%)
7 (19%)Hòa/Bại8 (24%)
2 (6%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
10 (28%)Bại/Bại8 (24%)

Bảng xếp hạng

Treaty United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2979132944309
Sân nhà145451716199
Sân khách152581228116

Wexford (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2997133243348
Sân nhà147341918247
Sân khách152491325109

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
4
6
Sút cầu môn
2
5
Sút ngoài cầu môn
2
1
TL kiểm soát bóng
52%
48%
Phạm lỗi
7
13
Quả ném biên
10
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Treaty United (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Wexford (Youth) (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Treaty United Thông tin Wexford (Youth)
Thành lập 2007
Sân nhà Wexford Youths Football Comple
0 Sức chứa 0
Tommy Barrett HLV James Keddy
Khu vực Ireland
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.202.450.882.500.890.940.000.84
Live126.00 ↑15.00 ↑1.05 ↓5.10 ↑1.500.04 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
VcbetSớm2.382.902.300.662.500.680.620.000.72
Live41.00 ↑5.25 ↑1.02 ↓1.94 ↑1.500.15 ↓0.55 ↓0.000.80 ↑
Mansion88Sớm2.573.252.360.852.500.910.960.000.80
Live200.00 ↑7.70 ↑1.04 ↓8.33 ↑1.500.03 ↓0.84 ↓0.001.04 ↑
InterwettenSớm2.553.302.500.802.500.85---
Live100.00 ↑7.25 ↑1.05 ↓3.80 ↑1.500.12 ↓---
10BETSớm2.443.352.600.832.500.84---
Live2.55 ↑3.30 ↓2.50 ↓0.82 ↓2.500.85 ↑---
12betSớm2.573.252.360.852.500.910.960.000.80
Live200.00 ↑7.20 ↑1.05 ↓9.09 ↑1.500.02 ↓0.85 ↓0.001.03 ↑
CrownSớm2.613.352.380.892.500.911.000.000.82
Live21.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.523.052.400.902.500.920.970.000.87
Live175.00 ↑6.80 ↑1.03 ↓5.88 ↑1.500.05 ↓0.85 ↓0.001.03 ↑
WewbetSớm2.553.262.520.932.500.930.930.000.95
Live2.52 ↓3.262.51 ↓0.932.500.930.98 ↑0.000.90 ↓
LadbrokesSớm2.503.102.500.852.500.85---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.553.302.550.862.500.860.850.000.88
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.313.392.870.862.500.891.010.250.78
Live2.67 ↑3.38 ↓2.53 ↓0.89 ↑2.500.890.95 ↓0.000.85 ↑
1xBetSớm2.553.302.600.852.500.850.840.000.86
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.11 ↑1.500.13 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
SNAISớm2.503.252.45------
Live2.503.252.45------
Bet 365Sớm2.503.302.400.882.500.930.950.000.85
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.07 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.503.102.500.852.500.85---
Live2.503.102.500.852.500.85---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Treaty United0101
Wexford (Youth)0101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).