Kết quả bóng đá trận Treaty United vs UC Dublin, 02:10 ngày 03/10/2026
Hạng Nhất Ireland · 02:10 ngày 03/10/2026
Treaty United 0 Kết thúc HT 0-3 4
UC Dublin
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Treaty United | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Behan C. | |
| 9' | Holohan N. | |
| 35' | ⚽ 0 - 3 | |
| 35' | ⚽ 0 - 4 Matthew Alonge | |
| 38' | ⚽ 0 - 5 | |
| 38' | ⚽ 0 - 6 Smith H. | |
| HT 0-3 | ||
| 54' | ||
| Cantwell K. | 54' | |
| 72' | ||
| Healy S. | 72' | |
| 88' | ⚽ 0 - 7 | |
| 88' | ⚽ 0 - 8 Norval S. | |
| 89' | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 11 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 19 |
| Điểm | 6 | 7 | 13 | 16 |
Chủ = Treaty United · Khách = UC Dublin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Treaty United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 12 (29%) |
| 4 (10%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 8 (20%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 4 (10%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (27%) | Bại/Bại | 11 (26%) |
Bảng xếp hạng
Treaty United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 7 | 9 | 13 | 29 | 44 | 30 | 9 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 4 | 5 | 17 | 16 | 19 | 9 |
| Sân khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 12 | 28 | 11 | 6 |
UC Dublin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 14 | 5 | 10 | 52 | 37 | 47 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 10 | 1 | 4 | 33 | 17 | 31 | 3 |
| Sân khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 19 | 20 | 16 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
22
Sút bóng
710
Sút cầu môn
29
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Treaty United (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
UC Dublin (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Treaty United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1895 | |
| Sân nhà | UCD Bowl | |
| 0 | Sức chứa | 4500 |
| Tommy Barrett | HLV | Andrew Myler |
| Khu vực | Dublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.17 | 0.82 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.00 | 0.61 | 2.75 | 0.73 | 0.65 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.78 | 3.45 | 2.12 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.83 ↑ | 3.45 | 2.10 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.25 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 25.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.78 | 3.45 | 2.12 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.83 ↑ | 3.45 | 2.10 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 3.70 | 2.05 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 2.76 ↓ | 3.60 ↓ | 2.17 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.68 | 3.22 | 2.18 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.88 ↑ | 3.33 ↑ | 2.11 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.87 ↑ | 3.40 | 2.10 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.70 | 2.15 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.60 ↓ | 2.20 ↑ | 0.81 | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.91 | 3.70 | 2.17 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.05 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.15 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Treaty United | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| UC Dublin | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).