Kết quả bóng đá trận Treaty United vs Cork City, 01:45 ngày 22/08/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 22/08/2026
Treaty United 2 Kết thúc HT 1-0 2
Cork City
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Treaty United | Phút | |
| Colin Conroy | 8' | |
| Jason Folarin Onyenuga 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | ⚽ 1 - 1 Sean Maguire | |
| 57' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 85' | |
| 88' | ⚽ 2 - 2 | |
| Dare Kareem | 90+5' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 14 | 22 |
| Điểm | 1 | 5 | 13 | 15 |
Chủ = Treaty United · Khách = Cork City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Treaty United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 13 (33%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 10 (28%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Treaty United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 7 | 9 | 13 | 29 | 44 | 30 | 9 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 4 | 5 | 17 | 16 | 19 | 9 |
| Sân khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 12 | 28 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Cork City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 21 | 4 | 4 | 61 | 25 | 67 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 13 | 0 | 2 | 38 | 14 | 39 | 1 |
| Sân khách | 14 | 8 | 4 | 2 | 23 | 11 | 28 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Treaty United 3 (17%)Hòa 5 (28%)Cork City 10 (56%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Cork City | 4-0 (0-0) | Treaty United | -1.75 | 3 | B |
| 26/05/26 | Treaty United | 0-1 (0-1) | Cork City | -1 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Cork City | 1-0 (0-0) | Treaty United | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/01/25 | Cork City | 2-1 (1-0) | Treaty United | -1.25 | 2.75 | B |
| 05/10/24 | Cork City | 1-1 (0-1) | Treaty United | -1.25 | 2.75 | H |
| 03/08/24 | Treaty United | 1-1 (0-0) | Cork City | -1 | 2.25 | H |
| 25/05/24 | Cork City | 1-1 (1-1) | Treaty United | -1.25 | 2.5 | H |
| 23/03/24 | Treaty United | 0-0 (0-0) | Cork City | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/07/23 | Treaty United | 0-2 (0-0) | Cork City | -0.75 | 3 | B |
| 21/01/23 | Cork City | 3-0 (2-0) | Treaty United | - | - | B |
| 13/08/22 | Cork City | 0-2 (0-1) | Treaty United | -1.5 | 2.75 | T |
| 28/06/22 | Treaty United | 0-5 (0-4) | Cork City | -1 | 2.5 | B |
| 10/05/22 | Treaty United | 0-3 (0-2) | Cork City | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/22 | Cork City | 3-0 (0-0) | Treaty United | -1.25 | 2.5 | B |
| 18/03/22 | Treaty United | 0-4 (0-3) | Cork City | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/09/21 | Treaty United | 0-0 (0-0) | Cork City | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/07/21 | Cork City | 2-3 (2-1) | Treaty United | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/21 | Treaty United | 2-1 (1-1) | Cork City | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Treaty United
BTBTBTTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Cobh Ramblers | 2-0 (0-0) | Treaty United | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | UC Dublin | 1-2 (0-0) | Treaty United | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Treaty United | 0-1 (0-1) | Longford Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Treaty United | 2-1 (1-0) | Athlone Town | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Treaty United | 1-2 (1-0) | UC Dublin | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Finn Harps | 0-1 (0-1) | Treaty United | 0 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Treaty United | 2-1 (0-1) | Kerry FC | 0 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Wexford (Youth) | 0-0 (0-0) | Treaty United | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Cork City | 4-0 (0-0) | Treaty United | -1.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | Treaty United | 2-2 (2-2) | Bray Wanderers | -0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Longford Town | 3-1 (1-0) | Treaty United | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Treaty United | 0-1 (0-1) | Cork City | -1 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Treaty United | 1-2 (0-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Treaty United | 3-0 (2-0) | Finn Harps | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Athlone Town | 0-0 (0-0) | Treaty United | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Treaty United | 1-0 (0-0) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Bray Wanderers | 2-2 (0-1) | Treaty United | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Treaty United | 0-3 (0-2) | UC Dublin | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Kerry FC | 1-1 (0-1) | Treaty United | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Cobh Ramblers | 4-0 (3-0) | Treaty United | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Cork City
TTTBHBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Cork City | 3-1 (0-1) | Kerry FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | Cork City | 3-2 (3-1) | Athlone Town | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Finn Harps | 0-3 (0-0) | Cork City | +1.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | UC Dublin | 5-2 (2-2) | Cork City | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-0) | Cork City | -1.25 | 3 | H |
| 15/07/26 | Cork City | 1-6 (0-1) | Cardiff City (AUT) | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Cork City | 3-4 (1-2) | Longford Town | +1.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Cobh Ramblers | 0-1 (0-1) | Cork City | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Cork City | 2-0 (1-0) | Bray Wanderers | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Cork City | 4-0 (0-0) | Treaty United | +1.75 | 3 | T |
| 13/06/26 | Wexford (Youth) | 0-2 (0-0) | Cork City | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Cork City | 4-0 (1-0) | Finn Harps | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Treaty United | 0-1 (0-1) | Cork City | +1 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Athlone Town | 0-3 (0-0) | Cork City | +1 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Longford Town | 0-2 (0-0) | Cork City | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Cork City | 1-1 (1-0) | Rockmount | +1 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Cork City | 3-1 (1-0) | UC Dublin | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Kerry FC | 1-0 (1-0) | Cork City | +1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Cork City | 0-1 (0-0) | Cobh Ramblers | +1 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Bray Wanderers | 1-1 (1-0) | Cork City | +0.75 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1019
Sút cầu môn
610
Tấn công
130140
Tấn công nguy hiểm
5865
Sút ngoài cầu môn
49
Đá phạt trực tiếp
815
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Phạm lỗi
105
Việt vị
53
Quả ném biên
2124
So Sánh Sức Mạnh
38 62
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B10T10 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B5T5 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Treaty United (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Cork City (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Treaty United (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (44%)Hòa 3 (11%)Bại 12 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Cork City (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (52%)Hòa 2 (7%)Bại 11 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (44%)Hòa 2 (7%)Xỉu 13 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Treaty United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1984-7-1 | |
| Sân nhà | Turners Cross Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 9000 |
| Tommy Barrett | HLV | Colin Healy |
| Khu vực | Cork |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.00 | 3.80 | 1.48 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.97 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.60 | 1.40 | 0.61 | 2.75 | 0.73 | 0.67 | -1.00 | 0.67 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 1.61 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.80 | 3.95 | 1.52 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 3.85 | 1.53 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.25 ↓ | 4.90 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 3.85 | 1.48 | 0.87 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 11.83 ↑ | 1.22 ↓ | 4.80 ↑ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.80 | 3.95 | 1.52 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.20 | 4.20 | 1.49 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.10 | 3.76 | 1.46 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.47 ↑ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.30 | 3.96 | 1.52 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 5.70 ↑ | 4.15 ↑ | 1.51 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 3.12 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 3.50 | 1.53 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.18 | 4.03 | 1.55 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 6.78 ↑ | 3.87 ↓ | 1.54 ↓ | 0.92 | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.98 ↑ | -1.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.89 | 3.50 | 1.55 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | 1.10 | -0.75 | 0.66 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.90 ↑ | 5.23 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.48 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.45 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.50 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | 0.50 | -1.50 | 1.40 |
| Live | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | -1.00 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.