Kết quả bóng đá trận Treaty United vs Cobh Ramblers, 01:45 ngày 17/10/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 17/10/2026
Treaty United 2 Kết thúc HT 0-0 0
Cobh Ramblers
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Treaty United | Phút | |
| 36' | Oran Crowe | |
| HT 0-0 | ||
| 58' | Timothy Martin | |
| Colin Conroy | 66' | |
| Kareem D. 1 - 0 ⚽ | 67' | |
| 77' | McGlade D. | |
| Onyenuga J. F. 2 - 0 ⚽ | 89' | |
| 90' | ||
| 90' | Brendan Frahill | |
| Regan B. | 90' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 16 | 17 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 14 |
Chủ = Treaty United · Khách = Cobh Ramblers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Treaty United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 4 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 8 (20%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 11 (27%) | Bại/Bại | 12 (32%) |
Bảng xếp hạng
Treaty United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 7 | 9 | 13 | 29 | 44 | 30 | 9 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 4 | 5 | 17 | 16 | 19 | 9 |
| Sân khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 12 | 28 | 11 | 6 |
Cobh Ramblers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 12 | 5 | 12 | 34 | 40 | 41 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 20 | 14 | 23 | 8 |
| Sân khách | 14 | 6 | 0 | 8 | 14 | 26 | 18 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1318
Sút cầu môn
75
Sút ngoài cầu môn
613
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Treaty United (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Cobh Ramblers (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Treaty United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922 | |
| Sân nhà | St. Colman's Park | |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Tommy Barrett | HLV | Keegan S |
| Khu vực | Cobh |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.19 | 0.94 | 2.75 | 0.81 | 0.80 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.14 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.13 | 1.83 | 0.73 | 2.75 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.30 ↑ | 1.57 ↓ | 0.65 ↓ | 2.75 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.40 | 1.96 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.75 ↑ | 26.00 ↑ | 1.75 ↑ | 1.50 | 0.43 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.40 | 2.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.77 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.40 | 1.96 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.65 ↑ | 1.73 ↓ | 0.94 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.97 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 4.20 ↑ | 3.95 ↑ | 1.65 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.97 | 1.04 ↑ | -0.75 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.08 | 3.17 | 1.99 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 4.13 ↑ | 3.42 ↑ | 1.70 ↓ | 0.81 ↑ | 2.50 | 1.05 ↑ | 1.19 ↑ | -0.50 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.85 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.45 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.95 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 4.30 ↑ | 4.00 ↑ | 1.73 ↓ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.91 ↓ | -0.75 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.88 | 3.30 | 2.32 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.95 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Treaty United | -1/2 | 1 | 0 | 2 |
| Cobh Ramblers | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).