Kết quả bóng đá trận Trau FC vs Indian Navy, 17:30 ngày 09/08/2026
Durand Cúp Ấn Độ · 17:30 ngày 09/08/2026
Trau FC 2 Kết thúc HT 1-0 1
Indian Navy
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Trau FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 36' | ||
| 38' | ||
| HT 1-0 | ||
| 46' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 60' | |
| 87' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 10 | 7 |
| Điểm | 4 | 3 | 16 | 10 |
Chủ = Trau FC · Khách = Indian Navy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trau FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Trau FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Indian Navy 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/25 | Trau FC | 1-2 (1-0) | Indian Navy | - | - | B |
Thành tích gần đây — Trau FC
BHHHBHTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Trau FC | 3-4 (1-3) | FC Raengdai | - | - | B |
| 28/07/26 | Trau FC | 0-0 (0-0) | Neroca FC | - | - | H |
| 24/05/26 | Trau FC | 2-2 (2-0) | Chhaygaon FC | - | - | H |
| 20/05/26 | Keinou Library and Sports Association | 1-1 (0-0) | Trau FC | - | - | H |
| 18/05/26 | Trau FC | 0-1 (0-0) | Baghpat FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Sunrise Orissa | 0-0 (0-0) | Trau FC | - | - | H |
| 06/05/26 | Samaleswari Sporting Club | 0-1 (0-0) | Trau FC | - | - | T |
| 04/05/26 | Trau FC | 2-0 (0-0) | Salgaocar Sports Club | - | - | T |
| 02/05/26 | Zinc Football Academy | 1-2 (1-2) | Trau FC | - | - | T |
| 28/04/26 | Trau FC | 2-2 (1-0) | Mumbai Port Trust | - | - | H |
| 12/08/25 | Trau FC | 1-2 (1-0) | Indian Navy | - | - | B |
| 04/08/25 | Trau FC | 1-2 (1-1) | Real Kashmir | - | - | B |
| 30/07/25 | Trau FC | 1-1 (0-0) | Neroca FC | - | - | H |
| 26/04/25 | Trau FC | 1-2 (0-0) | Neroca FC | - | - | B |
| 19/04/25 | Sports Academy Tirur | 2-3 (0-3) | Trau FC | - | - | T |
| 10/04/25 | United SC Kolkata | 1-1 (0-0) | Trau FC | - | - | H |
| 03/04/25 | Trau FC | 0-1 (0-0) | Sporting Clube de Goa | - | - | B |
| 24/03/25 | Trau FC | 0-2 (0-1) | Diamond Harbour FC | - | - | B |
| 21/03/25 | Trau FC | 1-3 (0-0) | Keinou Library and Sports Association | - | - | B |
| 16/03/25 | Trau FC | 0-1 (0-1) | Chanmari FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Indian Navy
TBBTHTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Neroca FC | 0-2 (0-1) | Indian Navy | - | - | T |
| 30/07/26 | FC Raengdai | 1-0 (0-0) | Indian Navy | - | - | B |
| 16/08/25 | Shillong Lajong FC | 2-1 (0-1) | Indian Navy | - | - | B |
| 12/08/25 | Trau FC | 1-2 (1-0) | Indian Navy | - | - | T |
| 07/08/25 | Neroca FC | 0-0 (0-0) | Indian Navy | - | - | H |
| 01/08/25 | Indian Navy | 2-1 (1-0) | Real Kashmir | - | - | T |
| 09/08/24 | Indian Navy | 1-2 (0-0) | Inter Kashi | - | - | B |
| 31/07/24 | Bengaluru | 4-0 (2-0) | Indian Navy | - | - | B |
| 19/08/23 | Mumbai City | 4-0 (1-0) | Indian Navy | - | - | B |
| 17/08/23 | Jamshedpur FC | 1-0 (0-0) | Indian Navy | - | - | B |
| 11/08/23 | Mohammedan SC | 2-1 (0-0) | Indian Navy | - | - | B |
| 05/09/22 | Rajasthan United | 2-0 (0-0) | Indian Navy | - | - | B |
| 31/08/22 | ATK Mohun Bagan | 2-0 (2-0) | Indian Navy | - | - | B |
| 22/08/22 | East Bengal | 0-0 (0-0) | Indian Navy | - | - | H |
| 18/08/22 | Mumbai City | 4-1 (1-1) | Indian Navy | - | - | B |
| 05/08/19 | Atletico De Kolkata | 1-1 (0-1) | Indian Navy | - | - | H |
| 18/05/19 | Gokulam Kerala FC | 1-1 (0-0) | Indian Navy | - | - | H |
| 11/05/19 | Indian Navy | 2-0 (0-0) | Chirag United Kerala | - | - | T |
| 08/05/19 | Indian Navy | 1-0 (1-0) | Kerala Blasters II | - | - | T |
| 03/05/19 | Indian Navy | 4-3 (1-1) | Sports Academy Tirur | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
12
Sút bóng
620
Sút cầu môn
211
Tấn công
93183
Tấn công nguy hiểm
42135
Sút ngoài cầu môn
49
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trau FC (14 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Indian Navy (7 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Trau FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Demetris Demetriou | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.60 | 4.50 | 1.40 | 0.87 | 3.00 | 0.82 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.33 | 1.36 | 0.90 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.50 ↓ | 2.90 ↑ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.53 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.70 ↑ | 45.00 ↑ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.47 | 0.86 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 4.75 ↑ | 49.77 ↑ | 1.97 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.35 | 4.04 | 1.38 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.81 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.17 ↑ | 14.30 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.48 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.90 | 1.49 | 0.83 | 3.00 | 0.70 | 0.77 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.90 | 2.85 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.81 ↑ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.69 | 4.32 | 1.39 | 0.86 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 1.73 ↓ | 4.63 ↑ | 3.15 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.49 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.25 ↑ | 29.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.46 | 4.50 | 1.43 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.70 ↑ | 59.00 ↑ | 2.98 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.37 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.42 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.36 | 0.53 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.20 | 1.36 | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.