Kết quả bóng đá trận Trau FC vs FC Raengdai, 17:30 ngày 03/08/2026
Durand Cúp Ấn Độ · 17:30 ngày 03/08/2026
Trau FC Sắp đá --:--:--
FC Raengdai
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 9 | 6 |
| Điểm | 3 | 7 | 14 | 14 |
Chủ = Trau FC · Khách = FC Raengdai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trau FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích gần đây — Trau FC
HHHBHTTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Trau FC | 0-0 (0-0) | Neroca FC | - | - | H |
| 24/05/26 | Trau FC | 2-2 (2-0) | Chhaygaon FC | - | - | H |
| 20/05/26 | Keinou Library and Sports Association | 1-1 (0-0) | Trau FC | - | - | H |
| 18/05/26 | Trau FC | 0-1 (0-0) | Baghpat FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Sunrise Orissa | 0-0 (0-0) | Trau FC | - | - | H |
| 06/05/26 | Samaleswari Sporting Club | 0-1 (0-0) | Trau FC | - | - | T |
| 04/05/26 | Trau FC | 2-0 (0-0) | Salgaocar Sports Club | - | - | T |
| 02/05/26 | Zinc Football Academy | 1-2 (1-2) | Trau FC | - | - | T |
| 28/04/26 | Trau FC | 2-2 (1-0) | Mumbai Port Trust | - | - | H |
| 12/08/25 | Trau FC | 1-2 (1-0) | Indian Navy | - | - | B |
| 04/08/25 | Trau FC | 1-2 (1-1) | Real Kashmir | - | - | B |
| 30/07/25 | Trau FC | 1-1 (0-0) | Neroca FC | - | - | H |
| 26/04/25 | Trau FC | 1-2 (0-0) | Neroca FC | - | - | B |
| 19/04/25 | Sports Academy Tirur | 2-3 (0-3) | Trau FC | - | - | T |
| 10/04/25 | United SC Kolkata | 1-1 (0-0) | Trau FC | - | - | H |
| 03/04/25 | Trau FC | 0-1 (0-0) | Sporting Clube de Goa | - | - | B |
| 24/03/25 | Trau FC | 0-2 (0-1) | Diamond Harbour FC | - | - | B |
| 21/03/25 | Trau FC | 1-3 (0-0) | Keinou Library and Sports Association | - | - | B |
| 16/03/25 | Trau FC | 0-1 (0-1) | Chanmari FC | - | - | B |
| 12/03/25 | Trau FC | 1-2 (0-2) | FC Bengaluru United | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Raengdai
TTHTHBTH
Thắng 4 (50%)Hòa 3 (38%)Bại 1 (13%)
Ghi/Mất: 12/8 (8 trận) Châu Á: 4/3/1 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | FC Raengdai | 1-0 (0-0) | Indian Navy | - | - | T |
| 24/05/26 | Keinou Library and Sports Association | 0-1 (0-0) | FC Raengdai | - | - | T |
| 18/05/26 | Sunrise Orissa | 1-1 (1-1) | FC Raengdai | - | - | H |
| 16/05/26 | FC Raengdai | 4-2 (2-1) | Chhaygaon FC | - | - | T |
| 05/05/26 | Mawlai SC | 1-1 (1-0) | FC Raengdai | - | - | H |
| 03/05/26 | FC Raengdai | 0-1 (0-1) | Sunrise Orissa | - | - | B |
| 01/05/26 | Brotherhood FC | 1-2 (0-1) | FC Raengdai | - | - | T |
| 06/01/24 | DM Rao | 2-2 (2-0) | FC Raengdai | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trau FC (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Raengdai (7 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Trau FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Demetris Demetriou | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.40 ↑ | 2.45 ↑ | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | -0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.