Kết quả bóng đá trận Trans Narva vs Kompanii Marjamaa, 23:00 ngày 11/08/2026
Cúp Estonia · 23:00 ngày 11/08/2026
Trans Narva 8 Kết thúc HT 4-0 0
Kompanii Marjamaa
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Địa điểm: Narva Kreenholmi
Diễn biến trận đấu
| Trans Narva | Phút | |
| Ahmad Gero 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Ahmad Gero 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| Josue Yayra Doke 3 - 0 ⚽ | 21' | |
| Ahmad Gero 4 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 4-0 | ||
| Jegor Zuravljov 5 - 0 ⚽ | 74' | |
| Josue Yayra Doke 6 - 0 ⚽ | 82' | |
| Arnas Besigirskis 7 - 0 ⚽ | 87' | |
| Aleksandr Jegorov 8 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 8-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 15 | 4 |
| Mất bàn | 5 | 14 | 17 | 14 |
| Điểm | 2 | 1 | 9 | 1 |
Chủ = Trans Narva · Khách = Kompanii Marjamaa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trans Narva | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 18 (45%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích gần đây — Trans Narva
BTHTBBBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Trans Narva | 0-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | - | - | B |
| 31/07/26 | FC Nomme United | 1-2 (0-2) | Trans Narva | -0.5 | 3.25 | T |
| 22/07/26 | Trans Narva | 0-0 (0-0) | Flora Tallinn II | +2.25 | 4.25 | H |
| 18/07/26 | Trans Narva | 3-1 (2-0) | Parnu JK Vaprus | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Harju JK Laagri | 3-0 (2-0) | Trans Narva | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Trans Narva | 1-3 (0-2) | Levadia Tallinn | -1.75 | 3 | B |
| 21/06/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-0 (0-0) | Trans Narva | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/06/26 | FC Kuressaare | 0-0 (0-0) | Trans Narva | 0 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Trans Narva | 1-2 (0-1) | FC Nomme United | +0.25 | 3 | B |
| 10/06/26 | Trans Narva | 10-0 (4-0) | Vana Hea Puur | - | - | T |
| 30/05/26 | Harju JK Laagri | 3-0 (1-0) | Trans Narva | - | - | B |
| 20/05/26 | Trans Narva | 1-0 (0-0) | Paide Linnameeskond | - | - | T |
| 16/05/26 | Trans Narva | 0-3 (0-2) | FC Flora Tallinn | - | - | B |
| 09/05/26 | Parnu JK Vaprus | 2-0 (1-0) | Trans Narva | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (0-0) | Trans Narva | -1.75 | 3 | B |
| 01/05/26 | Trans Narva | 0-3 (0-2) | Nomme JK Kalju | -1 | 3 | B |
| 26/04/26 | Levadia Tallinn | 7-0 (4-0) | Trans Narva | -2 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | FC Flora Tallinn | 6-0 (2-0) | Trans Narva | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Trans Narva | 1-2 (1-1) | FC Kuressaare | +0.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | FC Nomme United | 5-1 (2-1) | Trans Narva | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Kompanii Marjamaa
HBTBHBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/41 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Kompanii Marjamaa | 4-4 (4-2) | RL. FC Generation | - | - | H |
| 31/07/25 | Saku JK | 3-2 (2-1) | Kompanii Marjamaa | - | - | B |
| 10/06/25 | Kompanii Marjamaa | 4-0 (1-0) | FC Kubik | - | - | T |
| 27/08/24 | Kompanii Marjamaa | 0-2 (0-0) | Tabasalu Charma | - | - | B |
| 06/08/24 | FC Kubik | 3-3 (0-0) | Kompanii Marjamaa | - | - | H |
| 05/07/22 | Kompanii Marjamaa | 0-7 (0-1) | Team Helm Jk | - | - | B |
| 11/07/21 | Kompanii Marjamaa | 4-5 (0-0) | SK Imavere Forss | - | - | B |
| 21/10/20 | Kompanii Marjamaa | 0-15 (0-6) | Tartu JK Maag Tammeka | - | - | B |
| 29/09/20 | Kompanii Marjamaa | 2-1 (0-1) | Rumori Calcio B | - | - | T |
| 06/08/20 | Kompanii Marjamaa | 4-1 (2-0) | FC Soccernet | - | - | T |
| 02/08/20 | Kompanii Marjamaa | 4-1 (0-0) | FC Teleios | - | - | T |
| 23/07/20 | Kompanii Marjamaa | 0-2 (0-1) | JK Kadakas Kernu | - | - | B |
| 11/07/20 | Tallinna JK Legion III | 4-0 (2-0) | Kompanii Marjamaa | - | - | B |
| 07/08/19 | Anija United | 2-1 (0-1) | Kompanii Marjamaa | - | - | B |
| 20/06/19 | Kompanii Marjamaa | 6-2 (0-0) | Sssolutions | - | - | T |
| 25/04/19 | Kompanii Marjamaa | 1-3 (1-2) | Viimsi MRJK B | - | - | B |
| 01/08/18 | Joker Raasiku | 2-1 (2-0) | Kompanii Marjamaa | - | - | B |
| 18/07/18 | Kompanii Marjamaa | 3-3 (0-3) | Zenit Tallinn | - | - | H |
| 17/06/18 | Kompanii Marjamaa | 10-0 (0-0) | Tallinna Wolves | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
21
Sút bóng
221
Sút cầu môn
110
Tấn công
11439
Tấn công nguy hiểm
8014
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
79%21%
TL kiểm soát bóng (HT)
76%24%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trans Narva (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kompanii Marjamaa (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 4.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 8 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Trans Narva (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 2 (11%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 5 (28%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Trans Narva | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | |
| Narva Kreenholmi | Sân nhà | |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| Roman Kozhukhovskyi | HLV | |
| Narva | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.04 | 11.50 | 23.00 | 0.78 | 4.50 | 0.90 | 0.87 | 3.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 36.00 ↑ | 2.40 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.03 | 12.00 | 23.00 | 0.72 | 4.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.03 | 12.00 | 23.00 | 2.05 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 0.74 | 4.50 | 1.02 | 0.85 | 3.50 | 0.81 |
| Live | - | - | - | 1.77 ↑ | 7.50 | 0.41 ↓ | 2.48 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.