Kết quả bóng đá trận Trans Narva vs FC Kuressaare, 20:00 ngày 14/10/2026
Champions League (Estonia) · 20:00 ngày 14/10/2026
Trans Narva 0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Kuressaare
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Narva Kreenholmi Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Trans Narva | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | ||
| Berardozzi T. | 52' | |
| ▲ Betancor Y. ▼ | 56' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Talu R. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Roivassepp G. ▼ | |
| 67' | ||
| 67' | Prunn S. | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 19 | 15 |
| Điểm | 1 | 6 | 6 | 14 |
Chủ = Trans Narva · Khách = FC Kuressaare
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trans Narva | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (14%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 4 (11%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 19 (44%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Trans Narva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 5 | 2 | 18 | 18 | 57 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 1 | 8 | 14 | 22 | 13 | 9 |
| Sân khách | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 | 35 | 4 | 10 |
FC Kuressaare
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 7 | 4 | 14 | 27 | 41 | 25 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 18 | 15 | 8 |
| Sân khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 13 | 23 | 10 | 9 |
Đội hình
Trans Narva
FC Kuressaare
30Venteo I.3Berardozzi T.4Aleksandr Ivanyushin12Eriks14Filatov A.6Slein G.7Murad Valiyev8Agaptsev S.22Jegor Zuravljov10Ahmad Gero47Baljabkin N.31Nomm K.21Lukka M.27Prunn S.36Piil R.68Vahermagi J.8Andreas D.9Svedovski A.10Kivi A.11Taavi Jurisoo28Roland L.80Tarkmeel R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
Khách · 451
- 8Andreas D.
- 9Svedovski A.
- 10Kivi A.
- 11Taavi Jurisoo
- 21Lukka M.
- 27Prunn S.🟨 Thẻ vàng 67'
- 28Roland L.
- 31Nomm K.
- 36Piil R.
- 68Vahermagi J.
- 80Tarkmeel R.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Thẻ vàng
11
Sút bóng
38
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trans Narva (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
FC Kuressaare (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Trans Narva | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | 1997 |
| Narva Kreenholmi | Sân nhà | Kuressaare linnastaadion |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| Roman Kozhukhovskyi | HLV | Sander Post |
| Narva | Khu vực | Estonia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.40 | 3.00 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.10 | 3.00 | 0.72 | 2.75 | 0.62 | 0.69 | 0.50 | 0.64 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.45 | 3.50 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 113.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.08 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.45 | 3.50 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 103.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.09 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.10 | 3.35 | 2.90 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.05 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.31 | 3.22 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.27 ↓ | 6.90 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.87 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.80 | 0.84 | 2.75 | 0.69 | 0.79 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 23.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.32 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.50 | 2.91 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.62 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.36 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Trans Narva | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Kuressaare | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).