Kết quả bóng đá trận Trans Narva B vs Tabasalu Charma, 19:00 ngày 29/08/2026
Teine Liiga (Estonia) · 19:00 ngày 29/08/2026
Trans Narva B 4 Kết thúc HT 3-0 0
Tabasalu Charma
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Trans Narva B | Phút | |
| John Imeh 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| Imeh J. 3 - 0 ⚽ | 2' | |
| Viktor Kudryashov 4 - 0 ⚽ | 24' | |
| Kudriashov V. 5 - 0 ⚽ | 24' | |
| Viktor Kudryashov 6 - 0 ⚽ | 24' | |
| Dmitriy Klementjev 7 - 0 ⚽ | 39' | |
| Klementiev D. 8 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 3-0 | ||
| Ivan Politisenko 9 - 0 ⚽ | 68' | |
| 72' | ||
| 74' | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 26 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 12 | 11 | 31 |
| Điểm | 4 | 1 | 22 | 5 |
Chủ = Trans Narva B · Khách = Tabasalu Charma
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trans Narva B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (44%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 13 (45%) |
Bảng xếp hạng
Trans Narva B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 15 | 3 | 7 | 64 | 34 | 48 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 11 | 2 | 0 | 46 | 11 | 35 | 1 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 18 | 23 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 6 | - | - |
Tabasalu Charma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 2 | 15 | 37 | 71 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 18 | 24 | 17 | 8 |
| Sân khách | 15 | 4 | 0 | 11 | 19 | 47 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Trans Narva B 3 (50%)Hòa 0 (0%)Tabasalu Charma 3 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Trans Narva B | 5-0 (2-0) | Tabasalu Charma | +1.5 | 4 | T |
| 06/05/26 | Tabasalu Charma | 1-0 (0-0) | Trans Narva B | +1.5 | 3.75 | B |
| 01/11/25 | Trans Narva B | 2-1 (1-0) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 02/08/25 | Tabasalu Charma | 1-0 (1-0) | Trans Narva B | - | - | B |
| 17/05/25 | Tabasalu Charma | 2-1 (0-0) | Trans Narva B | +0.5 | 3 | B |
| 30/03/25 | Trans Narva B | 1-0 (0-0) | Tabasalu Charma | - | - | T |
Thành tích gần đây — Trans Narva B
HBTTTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Viljandi Tulevik | 3-3 (2-2) | Trans Narva B | - | - | H |
| 19/08/26 | Levadia Tallinn U19 | 1-0 (1-0) | Trans Narva B | +0.5 | 3.75 | B |
| 15/08/26 | Trans Narva B | 1-0 (0-0) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | T |
| 09/08/26 | Tallinna JK Legion | 1-3 (0-1) | Trans Narva B | - | - | T |
| 01/08/26 | Trans Narva B | 5-0 (2-0) | JK Tallinna Kalev II | - | - | T |
| 19/07/26 | Trans Narva B | 4-1 (1-1) | Parnu JK Vaprus II | +1 | 4.5 | T |
| 12/07/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 2-1 (0-0) | Trans Narva B | +0.25 | 4 | B |
| 05/07/26 | Trans Narva B | 2-1 (0-0) | Viljandi Tulevik | +0.75 | 4.25 | T |
| 22/06/26 | JK Tallinna Kalev II | 2-3 (1-1) | Trans Narva B | +0.5 | 4 | T |
| 18/06/26 | Trans Narva B | 3-2 (1-0) | Tartu Kalev | +1 | 4 | T |
| 31/05/26 | Trans Narva B | 5-0 (2-0) | Tabasalu Charma | +1.5 | 4 | T |
| 28/05/26 | Trans Narva B | 1-1 (0-1) | Johvi FC Lokomotiv | +0.5 | 4 | H |
| 24/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 2-1 (1-0) | Trans Narva B | +0.25 | 4 | B |
| 17/05/26 | Parnu JK Vaprus II | 4-0 (4-0) | Trans Narva B | - | - | B |
| 10/05/26 | Trans Narva B | 4-4 (4-0) | Levadia Tallinn U19 | +1.5 | 4.25 | H |
| 06/05/26 | Tabasalu Charma | 1-0 (0-0) | Trans Narva B | +1.5 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Trans Narva B | 5-0 (1-0) | Tallinna JK Legion | - | - | T |
| 23/04/26 | Trans Narva B | 4-1 (3-0) | Tartu JK Maag Tammeka B | +1 | 3.75 | T |
| 19/04/26 | Viljandi Tulevik | 0-1 (0-1) | Trans Narva B | 0 | 3.75 | T |
| 12/04/26 | Levadia Tallinn U19 | 0-4 (0-2) | Trans Narva B | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Tabasalu Charma
BHHBBBBTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/27 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Parnu JK Vaprus II | 6-0 (4-0) | Tabasalu Charma | - | - | B |
| 20/08/26 | Tabasalu Charma | 2-2 (2-0) | Johvi FC Lokomotiv | -0.5 | 4 | H |
| 16/08/26 | Tabasalu Charma | 1-1 (0-1) | JK Tallinna Kalev II | - | - | H |
| 09/08/26 | Levadia Tallinn U19 | 3-0 (2-0) | Tabasalu Charma | - | - | B |
| 01/08/26 | Tartu Kalev | 3-1 (1-0) | Tabasalu Charma | - | - | B |
| 22/07/26 | Tabasalu Charma | 0-2 (0-2) | FC Tamper | - | - | B |
| 18/07/26 | Tallinna JK Legion | 2-0 (1-0) | Tabasalu Charma | - | - | B |
| 11/07/26 | Tabasalu Charma | 2-0 (1-0) | Viljandi Tulevik | - | - | T |
| 05/07/26 | Tabasalu Charma | 2-8 (0-3) | Parnu JK Vaprus II | - | - | B |
| 03/07/26 | Tallinna Wolves | 0-10 (0-5) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 21/06/26 | Tabasalu Charma | 3-1 (1-1) | Tartu Kalev | -0.5 | 3.75 | T |
| 18/06/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 1-3 (0-3) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 13/06/26 | Tabasalu Charma | 2-1 (1-0) | JK Tallinna Kalev II | - | - | T |
| 31/05/26 | Trans Narva B | 5-0 (2-0) | Tabasalu Charma | -1.5 | 4 | B |
| 27/05/26 | Tabasalu Charma | 2-3 (1-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 24/05/26 | Viljandi Tulevik | 3-2 (2-0) | Tabasalu Charma | - | - | B |
| 17/05/26 | Tabasalu Charma | 0-5 (0-1) | Levadia Tallinn U19 | - | - | B |
| 09/05/26 | Johvi FC Lokomotiv | 1-2 (1-1) | Tabasalu Charma | -1.5 | 4.25 | T |
| 06/05/26 | Tabasalu Charma | 1-0 (0-0) | Trans Narva B | -1.5 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | JK Tallinna Kalev II | 2-3 (1-3) | Tabasalu Charma | -0.25 | 3.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
11
Sút bóng
188
Sút cầu môn
126
Tấn công
10052
Tấn công nguy hiểm
6625
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B3T3 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trans Narva B (25 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Tabasalu Charma (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Trans Narva B (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Tabasalu Charma (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 1 (10%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Trans Narva B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 6.50 | 10.50 | 0.63 | 4.25 | 0.70 | 0.67 | 3.25 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.45 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.01 | 6.80 | 60.00 | 0.92 | 5.50 | 0.84 | 0.70 | 2.75 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↑ | 6.70 ↓ | 60.00 | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.09 | 10.00 | 16.00 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 | 19.00 ↑ | 0.70 ↓ | 4.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.09 | 7.20 | 11.00 | 0.85 | 4.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 18.00 ↑ | 0.80 ↓ | 4.75 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.01 | 7.00 | 60.00 | 0.93 | 4.50 | 0.83 | 0.91 | 3.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↑ | 6.70 ↓ | 60.00 | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.04 | 8.00 | 15.00 | 0.96 | 4.50 | 0.80 | 0.88 | 3.00 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↑ | 8.00 | 14.50 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.08 | 7.25 | 17.00 | 0.80 | 4.25 | 0.90 | 0.86 | 2.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.10 ↓ | 26.00 ↑ | 1.69 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.14 | 7.50 | 10.00 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.30 ↓ | 3.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.07 | 10.28 | 11.19 | 0.79 | 4.25 | 0.88 | 0.85 | 2.75 | 0.83 |
| Live | 1.07 | 10.28 | 11.19 | 2.42 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.64 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.14 | 8.00 | 11.00 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 11.50 ↑ | 16.00 ↑ | 0.66 ↓ | 4.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.06 | 11.00 | 15.50 | 1.00 | 4.50 | 0.73 | 0.70 | 2.50 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 8.50 | 13.00 | 0.88 | 4.25 | 0.93 | 0.93 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.11 | 9.00 | 11.00 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.