Kết quả bóng đá trận Tranmere Rovers vs Shrewsbury Town, 21:00 ngày 15/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Tranmere Rovers 2 Kết thúc HT 1-0 0
Shrewsbury Town
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Prenton Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Tranmere Rovers | Phút | |
| Davies Jordan(Assists:Bobby Faulkner) (Kiến tạo: Bobby Faulkner) 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| Charlie Whitaker(Assists:Joe Ironside) (Kiến tạo: Joe Ironside) 2 - 0 ⚽ | 63' | |
| ▲ Sam Finley ▼ Tom Conlon | 64' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Turner-Cooke J. ▼ Will Gray | |
| 65' ⇄ | ▲ Joseph Gbode ▼ George Lloyd | |
| ▲ Zane Okoro ▼ Davies Jordan | 73' ⇄ | |
| Joel Senior | 76' | |
| 80' | Josh Davison | |
| 82' ⇄ | ▲ Isaac England ▼ Tom Sang | |
| Charlie Whitaker | 87' | |
| 87' | Isaac England | |
| ▲ Jordan Turnbull ▼ Joe Ironside | 89' ⇄ | |
| ▲ Courtney Baker-Richardson ▼ Thomas Ince | 89' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Hugo Aiston ▼ Arkell Jude-Boyd | |
| Zane Okoro | 90+1' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 12 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 11 |
| Điểm | 7 | 2 | 12 | 9 |
Chủ = Tranmere Rovers · Khách = Shrewsbury Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tranmere Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (67%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Tranmere Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Shrewsbury Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 22 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 23 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Tranmere Rovers 7 (41%)Hòa 3 (18%)Shrewsbury Town 7 (41%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Shrewsbury Town | 1-0 (0-0) | Tranmere Rovers | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/25 | Tranmere Rovers | 4-0 (2-0) | Shrewsbury Town | +0.25 | 2 | T |
| 26/02/20 | Shrewsbury Town | 2-3 (0-2) | Tranmere Rovers | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/10/19 | Tranmere Rovers | 0-1 (0-1) | Shrewsbury Town | 0 | 2.5 | B |
| 10/10/18 | Shrewsbury Town | 6-0 (3-0) | Tranmere Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/08/15 | Tranmere Rovers | 1-4 (0-2) | Shrewsbury Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/15 | Tranmere Rovers | 2-1 (2-0) | Shrewsbury Town | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/08/14 | Shrewsbury Town | 2-1 (0-1) | Tranmere Rovers | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/14 | Tranmere Rovers | 2-1 (1-0) | Shrewsbury Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/12/13 | Shrewsbury Town | 0-1 (0-1) | Tranmere Rovers | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/02/13 | Tranmere Rovers | 0-2 (0-1) | Shrewsbury Town | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/08/12 | Shrewsbury Town | 1-1 (1-0) | Tranmere Rovers | 0 | 2.25 | H |
| 30/07/11 | Shrewsbury Town | 0-2 (0-1) | Tranmere Rovers | 0 | 2.5 | T |
| 31/07/10 | Shrewsbury Town | 2-1 (1-0) | Tranmere Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/09 | Tranmere Rovers | 1-1 (0-1) | Shrewsbury Town | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/07/05 | Shrewsbury Town | 0-0 (0-0) | Tranmere Rovers | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/08/04 | Tranmere Rovers | 2-1 (0-0) | Shrewsbury Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tranmere Rovers
HTHBTBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Tranmere Rovers | 2-2 (1-1) | Rochdale | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Tranmere Rovers | 2-0 (1-0) | Blackpool | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Tranmere Rovers | 1-1 (0-1) | Grimsby Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Milton Keynes Dons | 3-0 (2-0) | Tranmere Rovers | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Cheltenham Town | 1-3 (1-0) | Tranmere Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Tranmere Rovers | 1-2 (0-0) | Bristol Rovers | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Chesterfield | 1-1 (1-0) | Tranmere Rovers | -1 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Tranmere Rovers | 0-1 (0-0) | Colchester United | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Shrewsbury Town | 1-0 (0-0) | Tranmere Rovers | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Tranmere Rovers | 0-1 (0-0) | Swindon Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Tranmere Rovers | 0-3 (0-3) | Harrogate Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Fleetwood Town | 0-0 (0-0) | Tranmere Rovers | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Tranmere Rovers | 1-3 (0-2) | Oldham Athletic | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Newport County | 3-1 (1-1) | Tranmere Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (0-1) | Tranmere Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Notts County | 5-0 (1-0) | Tranmere Rovers | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/02/26 | Tranmere Rovers | 0-1 (0-0) | Accrington Stanley | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Tranmere Rovers | 2-0 (2-0) | Crawley Town | 0 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Gillingham | 2-1 (1-0) | Tranmere Rovers | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Tranmere Rovers | 0-2 (0-0) | Salford City | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Shrewsbury Town
HHBTHHBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Salford City | 1-1 (0-0) | Shrewsbury Town | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Hereford FC | 1-1 (1-0) | Shrewsbury Town | +1 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Shrewsbury Town | 1-4 (1-3) | West Bromwich(WBA) | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Shrewsbury Town | 1-0 (0-0) | Everton U21 | - | - | T |
| 17/07/26 | Radcliffe Borough | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | - | - | H |
| 15/07/26 | Stafford Rangers | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | +2.25 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Gillingham | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Shrewsbury Town | 2-2 (0-1) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Crawley Town | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Shrewsbury Town | 1-0 (1-0) | Oldham Athletic | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Bromley | 2-1 (1-1) | Shrewsbury Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Shrewsbury Town | 1-0 (0-0) | Tranmere Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Newport County | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Shrewsbury Town | 0-4 (0-2) | Crewe Alexandra | 0 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Bristol Rovers | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Shrewsbury Town | 0-2 (0-0) | Cheltenham Town | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Chesterfield | 2-3 (1-1) | Shrewsbury Town | -0.75 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Shrewsbury Town | 1-2 (1-1) | Walsall | 0 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | Salford City | 1-2 (1-0) | Shrewsbury Town | -1 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Accrington Stanley | 0-2 (0-1) | Shrewsbury Town | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Tranmere Rovers
Shrewsbury Town
12Harrison Male12Harrison Male5Nathan Smith16Bobby Faulkner23Patrick Brough2Joel Senior6CWill Vaulks11Tom Conlon15Davies Jordan7Charlie Whitaker10Thomas Ince9Joe Ironside1Will Brook2Luca Hoole3Josh Ruffels5CWilliam Boyle10Tom Sang11Kevin Berkoe17Arkell Jude-Boyd21Will Gray8Isaac Fletcher9George Lloyd13Josh Davison
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Joel Senior🟨 Thẻ vàng 76'6.6
- 5Nathan Smith7.8
- 6Will Vaulks C7.4
- 7Charlie Whitaker⚽ Ghi bàn 63' · 🟨 Thẻ vàng 87'8.5
- 9Joe Ironside🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 89'6.7
- 10Thomas Ince▼ Rời sân 89'7
- 11Tom Conlon▼ Rời sân 64'6.9
- 12Harrison Male
- 12Harrison Male8.1
- 15Davies Jordan⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 73'7.2
- 16Bobby Faulkner🎯 Kiến tạo 35'10
- 23Patrick Brough6.9
Khách · 3412
- 1Will Brook6.6
- 2Luca Hoole7.2
- 3Josh Ruffels5.8
- 5William Boyle C6.5
- 8Isaac Fletcher6.7
- 9George Lloyd▼ Rời sân 65'6.7
- 10Tom Sang▼ Rời sân 82'7.5
- 11Kevin Berkoe6.9
- 13Josh Davison🟨 Thẻ vàng 80'6.2
- 17Arkell Jude-Boyd▼ Rời sân 89'7.7
- 21Will Gray▼ Rời sân 64'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
32
Sút bóng
715
Sút cầu môn
45
Tấn công
106104
Tấn công nguy hiểm
3768
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
277350
TL chuyền bóng thành công
64%65%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
10
Cứu thua
32
Tắc bóng
98
Quả ném biên
2032
Cắt bóng
47
Tạt bóng thành công
210
Chuyền dài
2025
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.011.78
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
41 59
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B7T7 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tranmere Rovers (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Shrewsbury Town (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tranmere Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Charlie Whitaker Tiền vệ | 8.5 | 1 | 4/2 | 14/21 | 2 | 🟨 | |
| 12Harrison Male Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 12/32 | 0 | |||
| 5Nathan Smith Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 14/20 | 2 | |||
| 6Will Vaulks Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 24/39 | 2 | |||
| 15Davies Jordan Tiền vệ | 7.2 | 1 | 2/2 | 11/17 | 1 | ||
| 10Thomas Ince Tiền vệ | 7 | 1/0 | 11/15 | 3 | |||
| 11Tom Conlon Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 20/27 | 1 | |||
| 23Patrick Brough Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 7/13 | 1 | |||
| 9Joe Ironside Tiền đạo | 6.7 | 1 | 0/0 | 13/19 | 0 | ||
| 2Joel Senior Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 14/23 | 2 | 🟨 | ||
| 16Bobby Faulkner Hậu vệ | 10 | 1 | 0/0 | 25/34 | 1 | ||
| 8Sam Finley (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 17Zane Okoro (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 3 | 🟨 | ||
| 4Jordan Turnbull (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 19Courtney Baker-Richardson (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Shrewsbury Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Arkell Jude-Boyd Tiền vệ | 7.7 | 2/0 | 20/25 | 0 | |||
| 10Tom Sang Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 18/28 | 2 | |||
| 2Luca Hoole Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 31/39 | 5 | |||
| 11Kevin Berkoe Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 28/42 | 2 | |||
| 9George Lloyd Tiền đạo | 6.7 | 3/2 | 6/11 | 0 | |||
| 8Isaac Fletcher Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 16/27 | 1 | |||
| 1Will Brook Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 16/37 | 0 | |||
| 5William Boyle Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 26/38 | 1 | |||
| 13Josh Davison Tiền đạo | 6.2 | 3/1 | 6/11 | 0 | 🟨 | ||
| 21Will Gray Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 16/27 | 4 | |||
| 3Josh Ruffels Tiền vệ | 5.8 | 1/1 | 29/41 | 6 | |||
| 27Joseph Gbode (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 4/1 | 2/4 | 0 | |||
| 4Isaac England (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 5/8 | 0 | 🟨 | ||
| 7Turner-Cooke J. (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 46Hugo Aiston (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tranmere Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1881 | Thành lập | 1886 |
| Prenton Park | Sân nhà | New Meadow |
| 16587 | Sức chứa | 10000 |
| Darrell Clarke | HLV | |
| Wirral | Khu vực | Shrewsbury |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.30 | 3.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.11 ↓ | 3.30 | 3.40 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.50 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.15 | 2.93 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.35 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 100.00 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.91 | 3.45 | 3.40 | 0.72 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 20.14 ↑ | 100.00 ↑ | 1.94 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.15 | 2.93 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.25 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 2.99 | 2.82 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 55.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.33 | 3.68 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.70 ↑ | 79.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.75 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 326.00 ↑ | 9.19 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.57 | 0.84 | 2.25 | 0.93 | 0.77 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.36 ↓ | 3.94 ↑ | 12.71 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.70 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.53 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 120.00 ↑ | 1.96 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.25 | 2.90 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.80 | 2.25 | 1.05 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.75 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.69 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.