Kết quả bóng đá trận Traiskirchen vs Austria Wien, 22:30 ngày 05/09/2026
Cúp Áo · 22:30 ngày 05/09/2026
Traiskirchen 0 Kết thúc HT 0-4 6
Austria Wien
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Traiskirchen | Phút | |
| Elias Felber | 9' | |
| 10' | ||
| 22' | ⚽ 0 - 1 | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Deshishku H. | |
| 29' | ⚽ 0 - 3 | |
| 29' | ⚽ 0 - 4 Handl J. | |
| 30' | ⚽ 0 - 5 | |
| HT 0-4 | ||
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 25 | 14 |
| Điểm | 6 | 7 | 17 | 11 |
Chủ = Traiskirchen · Khách = Austria Wien
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Traiskirchen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 10 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
Sút bóng
14
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Traiskirchen (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Traiskirchen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1911 | |
| Sân nhà | Franz Horr Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 12200 |
| HLV | Stephan Helm | |
| Khu vực | Wien |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 16.00 | 7.00 | 1.12 | 0.80 | 3.50 | 0.98 | 0.88 | -2.25 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.14 | 0.67 | 3.50 | 0.66 | 0.72 | -2.50 | 0.62 |
| Live | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.87 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.70 | 7.20 | 1.14 | 0.98 | 3.75 | 0.78 | 0.88 | -2.25 | 0.88 |
| Live | 34.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.06 ↓ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 6.75 | 1.30 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.75 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 27.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.95 ↑ | -2.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 9.70 | 7.20 | 1.14 | 0.98 | 3.75 | 0.78 | 0.88 | -2.25 | 0.88 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Crown | Sớm | 12.00 | 7.20 | 1.11 | 0.94 | 3.75 | 0.76 | 0.88 | -2.25 | 0.82 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 9.60 | 6.30 | 1.12 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.90 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 18.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.07 ↓ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 6.00 | 1.22 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 6.00 | 1.22 | 0.78 | 3.50 | 0.78 | 0.73 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.82 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.29 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.51 | 6.20 | 1.29 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.98 | -1.75 | 0.77 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.86 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 6.50 | 1.20 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Traiskirchen | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Austria Wien | +2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).