Kết quả bóng đá trận Tractor S.C. vs Peykan, 22:00 ngày 14/08/2026
Persian Gulf Pro League · 22:00 ngày 14/08/2026
Tractor S.C. Sắp đá --:--:--
Peykan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Yadegar-e Emam Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 11 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 6 |
| Điểm | 4 | 2 | 17 | 13 |
Chủ = Tractor S.C. · Khách = Peykan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tractor S.C. | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 11 (32%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Tractor S.C.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Peykan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tractor S.C. | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Yadegar-e Emam Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dragan Skocic | HLV | Saeed Daghighi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 3.90 | 10.00 | 0.84 | 2.00 | 0.84 | 0.90 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.42 ↑ | 3.80 ↓ | 7.75 ↓ | 0.79 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | 0.79 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 3.85 | 8.55 | 1.38 | 2.50 | 0.49 | 1.42 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.36 | 3.85 | 8.55 | 1.38 | 2.50 | 0.49 | 1.42 | 1.50 | 0.47 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.