Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Ferencvarosi TC, 00:00 ngày 21/08/2026
UEFA Europa League · 00:00 ngày 21/08/2026
Trabzonspor 0 Kết thúc HT 0-1 1
Ferencvarosi TC
🟨 0 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Senol Gunes Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Trabzonspor
Ferencvarosi TC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Igor Pajac
17'
⚽ BÀN THẮNG - Kristoffer Zachariassen 0-1, kiến tạo: Adam Nagy
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
29'
🟨 Thẻ vàng - Bamidele Isa Yusuf
34'
⛳ Phạt góc
37'
⛳ Phạt góc
40'
⛳ Phạt góc
43'
🟨 Thẻ vàng - Kristoffer Zachariassen
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Aral Simsir, ra Mehmet Umut Nayir
🔁 Thay người: vào Ruslan Malinovskyi, ra Benjamin Bouchouari
50'
🟨 Thẻ vàng - Philippe Rommens
61'
🔁 Thay người: vào Adam Nagy, ra Bamidele Isa Yusuf
61'
🔁 Thay người: vào Gavriel Kanichowsky, ra Philippe Rommens
🔁 Thay người: vào Ernest Muci, ra Noah Saviolo
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Krisztian Lisztes, ra Lenny Joseph
78'
🔁 Thay người: vào Attila Osvath, ra Kristoffer Zachariassen
🔁 Thay người: vào Mustafa Eskihellac, ra Wagner Pina
89'
🔁 Thay người: vào Nathan Zohore, ra Carlos Eduardo Lopes Cruz
89'
🟨 Thẻ vàng - Attila Osvath
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Gavriel Kanichowsky
90+5'
⛳ Phạt góc
🟥 Thẻ đỏ - Chibuike Nwaiwu
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Trabzonspor | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Kristoffer Zachariassen(Assists:Oliver Zoltan Nagy) (Kiến tạo: Oliver Zoltan Nagy) | |
| 29' | Bamidele Isa Yusuf | |
| 43' | Kristoffer Zachariassen | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Aral Simsir ▼ Mehmet Umut Nayir | 46' ⇄ | |
| ▲ Ruslan Malinovskyi ▼ Benjamin Bouchouari | 46' ⇄ | |
| 50' | Philippe Rommens | |
| 61' ⇄ | ▲ Adam Nagy ▼ Bamidele Isa Yusuf | |
| 61' ⇄ | ▲ Gavriel Kanichowsky ▼ Philippe Rommens | |
| ▲ Ernest Muci ▼ Noah Saviolo | 64' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Krisztian Lisztes ▼ Lenny Joseph | |
| 78' ⇄ | ▲ Attila Osvath ▼ Kristoffer Zachariassen | |
| ▲ Mustafa Eskihellac ▼ Wagner Pina | 83' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Nathan Zohore ▼ Carlos Eduardo Lopes Cruz | |
| 89' | Attila Osvath | |
| 90+1' | Gavriel Kanichowsky | |
| Chibuike Nwaiwu | 90+6' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 16 | 25 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 11 | 6 |
| Điểm | 6 | 5 | 13 | 24 |
Chủ = Trabzonspor · Khách = Ferencvarosi TC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trabzonspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 5 (50%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Trabzonspor 1 (50%)Hòa 0 (0%)Ferencvarosi TC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/11/22 | Trabzonspor | 1-0 (1-0) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/09/22 | Ferencvarosi TC | 3-2 (3-1) | Trabzonspor | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Trabzonspor
HBTBBTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Kasimpasa | 1-1 (0-1) | Trabzonspor | +0.5 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Goztepe | 2-1 (1-0) | Trabzonspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Trabzonspor | 1-0 (1-0) | Udinese | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Trabzonspor | 0-1 (0-1) | Al-Sadd | +1 | 3 | B |
| 26/07/26 | Trabzonspor | 0-3 (0-2) | Eintracht Frankfurt | -0.25 | 3 | B |
| 23/05/26 | Trabzonspor | 2-1 (1-0) | Konyaspor | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Trabzonspor | 0-3 (0-1) | Genclerbirligi | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Genclerbirligi | 1-2 (0-0) | Trabzonspor | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Besiktas JK | 1-2 (1-1) | Trabzonspor | -0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Trabzonspor | 1-1 (0-1) | Goztepe | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Konyaspor | 2-1 (2-0) | Trabzonspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Samsunspor | 0-0 (0-0) | Trabzonspor | 0 | 2.75 | H |
| 20/04/26 | Trabzonspor | 1-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Alanyaspor | 1-1 (0-0) | Trabzonspor | 0 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Trabzonspor | 2-1 (1-0) | Galatasaray | -0.25 | 3 | T |
| 19/03/26 | Eyupspor | 0-1 (0-0) | Trabzonspor | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Trabzonspor | 1-0 (0-0) | Caykur Rizespor | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/03/26 | Kayserispor | 1-3 (0-2) | Trabzonspor | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Istanbul Basaksehir | 2-4 (0-1) | Trabzonspor | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Trabzonspor | 3-1 (1-1) | Karagumruk | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Ferencvarosi TC
THBTHHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | ZalaegerzsegTE | 0-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | +1 | 3 | T |
| 14/08/26 | Gornik Zabrze | 1-1 (1-0) | Ferencvarosi TC | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Ferencvarosi TC | 1-2 (0-1) | Real Madrid | -1.25 | 3.5 | B |
| 06/08/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Ferencvarosi TC | 0-0 (0-0) | Vasas | +1 | 3 | H |
| 31/07/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (1-0) | FC Twente Enschede | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/07/26 | Paksi SE Honlapja | 4-2 (2-2) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 3 | B |
| 24/07/26 | FC Twente Enschede | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (1-0) | Qarabag | - | - | T |
| 28/06/26 | Ferencvarosi TC | 1-1 (1-0) | Sabah | +0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +1.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Ferencvarosi TC | 0-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +1 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Ujpesti | 0-5 (0-2) | Ferencvarosi TC | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (2-2) | Gyori ETO | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (0-0) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-1 (2-1) | Puskas Akademia | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Ferencvarosi TC | 3-1 (0-1) | Diosgyor VTK | +1.75 | 3.25 | T |
Đội hình
Trabzonspor
Ferencvarosi TC
24Andre Onana20Wagner Pina27Chibuike Nwaiwu39Cenk ozkacar55Sidny Lopes Cabral8Benjamin Bouchouari57Melih Kabasakal10Mohamed Salah14Mehmet Umut Nayir70Noah Saviolo30CPaul Onuachu90CDenes Dibusz4Mariano Gomez20Carlos Eduardo Lopes Cruz28Toon Raemaekers54Oliver Zoltan Nagy11Bamidele Isa Yusuf17Marius Corbu47Callum ODowda88Philippe Rommens16Kristoffer Zachariassen75Lenny Joseph
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 8Benjamin Bouchouari▼ Rời sân 46'
- 10Mohamed Salah
- 14Mehmet Umut Nayir▼ Rời sân 46'
- 20Wagner Pina▼ Rời sân 83'
- 24Andre Onana
- 27Chibuike Nwaiwu🟥 Thẻ đỏ 90+6'
- 30Paul Onuachu C
- 39Cenk ozkacar
- 55Sidny Lopes Cabral
- 57Melih Kabasakal
- 70Noah Saviolo▼ Rời sân 64'
Khách · 442
- 4Mariano Gomez
- 11Bamidele Isa Yusuf🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 61'
- 16Kristoffer Zachariassen⚽ Ghi bàn 17' · 🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 78'
- 17Marius Corbu
- 20Carlos Eduardo Lopes Cruz▼ Rời sân 89'
- 28Toon Raemaekers
- 47Callum ODowda
- 54Oliver Zoltan Nagy🎯 Kiến tạo 17'
- 75Lenny Joseph▼ Rời sân 78'
- 88Philippe Rommens🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 61'
- 90Denes Dibusz C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
05
Sút bóng
2411
Sút cầu môn
34
Tấn công
10174
Tấn công nguy hiểm
7636
Sút ngoài cầu môn
153
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
243
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
521274
TL chuyền bóng thành công
90%80%
Phạm lỗi
324
Việt vị
33
Cứu thua
33
Tắc bóng
1513
Quả ném biên
1616
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
114
Chuyền dài
2930
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.331
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
47 53
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trabzonspor (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Ferencvarosi TC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Trabzonspor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Ferencvarosi TC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Trabzonspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | 1899 |
| Senol Gunes Stadium | Sân nhà | Groupama Aréna |
| 23500 | Sức chứa | 18000 |
| Fatih Tekke | HLV | Balazs Borbely |
| TRABZON | Khu vực | BUDAPEST |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.72 | 4.25 | 0.83 | 2.75 | 0.79 | 0.73 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.48 | 3.72 | 4.25 | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.73 | 0.75 | 0.97 | |
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.40 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 171.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.60 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.80 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.76 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 176.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.35 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.30 | 4.60 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 4.30 | 4.50 | 0.99 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.02 ↓ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.30 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 262.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 4.05 | 4.65 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.68 | 4.39 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 0.85 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 50.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.91 | 4.39 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 52.00 ↑ | 6.55 ↑ | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.60 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.50 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.98 | 4.56 | 0.78 | 2.75 | 0.99 | 0.81 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 29.89 ↑ | 5.35 ↑ | 1.19 ↓ | 3.08 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.64 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.54 | 3.75 | 4.60 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.54 | 3.65 ↓ | 4.75 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 4.10 | 4.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 4.40 | 4.61 | 0.67 | 2.50 | 1.31 | 1.72 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 141.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 | 4.00 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.20 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.62 | 0.50 | 1.15 |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.77 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Trabzonspor | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Ferencvarosi TC | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).