Kết quả bóng đá trận Trabzonspor U19 vs Buyuksehir BLD.Spor U19, 17:55 ngày 23/08/2026
A2 League U19 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 17:55 ngày 23/08/2026
Trabzonspor U19 5 Kết thúc HT 4-0 0
Buyuksehir BLD.Spor U19
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Trabzonspor U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| Oguzhan Ertem 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| 4 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 4-0 | ||
| Hakan Yılmaz 5 - 0 ⚽ | 47' | |
| 61' | ||
| 69' | ||
| 82' | ||
| 87' | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 14 | 6 | 27 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 8 | 17 |
| Điểm | 9 | 6 | 24 | 19 |
Chủ = Trabzonspor U19 · Khách = Buyuksehir BLD.Spor U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trabzonspor U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 5 (26%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1616
Sút cầu môn
96
Tấn công
4768
Tấn công nguy hiểm
2630
Sút ngoài cầu môn
710
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trabzonspor U19 (23 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Buyuksehir BLD.Spor U19 (20 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Trabzonspor U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.40 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 26.00 ↑ | 1.66 ↑ | 5.50 | 0.42 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.80 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 32.00 ↑ | 1.14 ↑ | 5.50 | 0.63 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.95 | 4.10 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 33.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.80 | 3.95 | 0.91 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.39 ↑ | 100.00 ↑ | 1.36 ↑ | 5.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.80 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 32.00 ↑ | 1.17 ↑ | 5.50 | 0.61 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.05 | 4.60 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.48 ↑ | 3.95 ↓ | 4.50 ↓ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.86 ↑ | 1.00 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.66 | 4.71 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.97 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.70 ↑ | 20.00 ↑ | 2.32 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.96 | 4.37 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.65 ↑ | 31.00 ↑ | 1.19 ↑ | 5.50 | 0.62 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 4.00 | 4.80 ↑ | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 3.98 | 4.70 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.01 ↑ | 4.74 ↑ | 1.75 ↑ | 5.50 | 0.43 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.51 ↓ | 4.10 ↑ | 4.75 ↑ | 0.57 | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.00 | 4.33 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.55 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.80 ↑ | 26.00 ↑ | 1.43 ↑ | 5.50 | 0.52 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.10 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.43 ↑ | 5.50 | 0.53 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.60 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.50 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.